Điều 9. Định mức dụng cụ
Bảng 2
| STT | Danh mục dụng cụ | Đơn vị tính | Thời hạn (tháng) | Định mức (Ca/xã) |
| 1 | Bàn làm việc | Cái | 120 | 16,97 |
| 2 | Ghế văn phòng | Cái | 120 | 16,97 |
| 3 | Tủ để tài liệu | Cái | 96 | 16,97 |
| 4 | Ổn áp dùng chung 10A | Cái | 60 | 6,36 |
| 5 | Quạt thông gió 0,04 kW | Cái | 60 | 6,36 |
| 6 | Quạt trần 0,1 kW | Cái | 60 | 6,36 |
| 7 | Đèn neon 0,04 kW | Bộ | 36 | 6,36 |
| 8 | Máy tính bấm số | Cái | 60 | 7,63 |
| 9 | Điện năng | kW | 9,62 |