Điều 33. Định mức thiết bị
Bảng 27
| STT | Danh mục thiết bị | Đơn vị tính | Thời hạn (tháng) | Công suất (kW/h) | Định mức (Ca/tỉnh) |
| 1 | Máy vi tính | Cái | 84 | 0,035 | 152,6 |
| 2 | Máy điều hòa nhiệt độ | Cái | 96 | 2,2 | 38,15 |
| 3 | Máy chiếu | Cái | 84 | 0,5 | 2,73 |
| 4 | Máy tính xách tay | Cái | 84 | 0,035 | 2,73 |
| 5 | Máy in Plotter | Cái | 84 | 0,4 | 1,09 |
| 6 | Điện năng | kW | 765,81 |