Điều 24. Định mức thiết bị
Bảng 18
| STT | Danh mục thiết bị | Đơn vị tính | Thời hạn (tháng) | Công suất (kW/h) | Định mức (Ca/xã) | ||
| 1/5.000 | 1/10.000 | 1/25.000 | |||||
| 1 | Máy vi tính để bàn | Cái | 84 | 0,035 | 99 | 118 | 139 |
| 2 | Máy điều hòa nhiệt độ | Cái | 96 | 2,2 | 24,75 | 29,5 | 34,75 |
| 3 | Máy in Plotter | Cái | 84 | 0,4 | 0,8 | 0,8 | 0,8 |
| 4 | Điện năng | kW | 770,96 | 915,36 | 1.074,96 | ||