Điều 29. Định mức thiết bị
Bảng 22
| STT | Danh mục thiết bị | Đơn vị tính | Thời hạn (tháng) | Công suất (kw/h) | Định mức (Ca/tỉnh) |
| 1 | Máy in khổ A3 | Cái | 84 | 0,5 | 9,57 |
| 2 | Máy in khổ A4 | Cái | 84 | 0,35 | 9,57 |
| 3 | Máy vi tính để bàn | Cái | 84 | 0,035 | 985,42 |
| 4 | Máy điều hòa nhiệt độ | Cái | 96 | 2,2 | 259,51 |
| 5 | Máy chiếu | Cái | 84 | 0,5 | 9,57 |
| 6 | Máy photocopy | Cái | 84 | 1,5 | 9,57 |
| 7 | Điện năng | kW | 5.445,74 |