Điều 20. Định mức thiết bị
Bảng 13
| STT | Danh mục thiết bị | Đơn vị tính | Thời hạn (tháng) | Công suất (kw/h) | Định mức (Ca/xã TB) |
| 1 | Máy in khổ A4 | Cái | 84 | 0,35 | 10 |
| 2 | Máy in khổ A3 | Cái | 84 | 0,5 | 10 |
| 3 | Máy vi tính để bàn | Cái | 84 | 0,035 | 45,50 |
| 4 | Máy điều hòa nhiệt độ | Cái | 96 | 2,2 | 15,17 |
| 5 | Máy photocopy | Cái | 84 | 1,5 | 4 |
| 6 | Máy in Plotter | Cái | 84 | 0,5 | 0,3 |
| 7 | Điện năng | KW | 415,52 |