Điều 9. Định mức dụng cụ
| STT | Danh mục dụng cụ | Đọn vị tính | Thời hạn | Định mức |
| 1 | Bàn làm việc | Cái | 96 | 48,65 |
| 2 | Ghế văn phòng | Cái | 96 | 48,65 |
| 3 | Tủ để tài liệu | cái | 96 | 48,65 |
| 4 | Ổn áp dùng chung | Cái | 60 | 13,51 |
| 5 | Quạt thông gió | Cái | 60 | 13,51 |
| 6 | Quạt trần | Cái | 60 | 13,51 |
| 7 | Đèn neon | Cái | 60 | 13,51 |
| 8 | Máy tính bấm số | Cái | 36 | 13,51 |
| 9 | Điện năng | kW | 20,43 |