Điều 23. Định mức dụng cụ
| STT | Danh mục dụng cụ | Đơn vị tính | Thời hạn (tháng) | Định mức (Ca/xã TB) 1/5000 | 1/10000 | 1/25000 |
|---|
| 1 | Bàn làm việc | Cái | 96 | 89,00 | 105,00 | 123,00 |
| 2 | Ghế văn phòng | Cái | 96 | 89,00 | 105,00 | 123,00 |
| 3 | Giá để tài liệu | Cái | 60 | 89,00 | 105,00 | 123,00 |
| 4 | Ổn áp dùng chung | Cái | 60 | 89,00 | 105,00 | 123,00 |
| 5 | Lưu điện | Cái | 60 | 89,00 | 105,00 | 123,00 |
| 6 | Quạt thông gió | Cái | 60 | 14,83 | 17,50 | 20,50 |
| 7 | Quạt trần | Cái | 60 | 14,83 | 17,50 | 20,50 |
| 8 | Đèn neon | Bộ | 36 | 14,83 | 17,50 | 20,50 |
| 9 | Máy tính bàn số | Cái | 60 | 89,00 | 105,00 | 123,00 |
| 10 | Cặp đựng tài liệu | Cái | 24 | 4,45 | 5,25 | 6,15 |
| 11 | Đồng hồ treo tường | Cái | 36 | 14,83 | 17,50 | 20,50 |
| 12 | Điện năng | kW | — | 22,43 | 26,46 | 31,00 |