Điều 20. Định mức thiết bị
| STT | Danh mục thiết bị | Đơn vị tính | Thời hạn (tháng) | Công suất (kWh) | Định mức (Ca/xã TB) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Máy in khổ A4 | Cái | 60 | 0,35 | 13,10 |
| 2 | Máy in khổ A3 | Cái | 60 | 0,5 | 13,10 |
| 3 | Máy vi tính để bàn | Cái | 60 | 0,035 | 64,65 |
| 4 | Máy điều hòa nhiệt độ | Cái | 96 | 2,2 | 17,96 |
| 5 | Máy photocopy | Cái | 60 | 1,5 | 5,24 |
| 6 | Máy in Plotter | Cái | 60 | 0,5 | 0,39 |
| 7 | Điện năng | k | 512,12 |