Điều 28. Định mức dụng cụ
| STT | Danh mục dụng cụ | Đơn vị tính | Thời hạn (tháng) | Định mức (Ca/tháng) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn làm việc | Cái | 96 | 321,00 |
| 2 | Ghế văn phòng | Cái | 96 | 321,00 |
| 3 | Tủ để tài liệu | Cái | 96 | 321,00 |
| 4 | Tủ đựng dụng cụ | Cái | 60 | 89,16 |
| 5 | Lưu điện | Cái | 60 | 89,16 |
| 6 | Máy hút bụi | Cái | 60 | 89,16 |
| 7 | Quạt thông gió | Cái | 60 | 89,16 |
| 8 | Quạt trần | Cái | 60 | 89,16 |
| 9 | Đèn neon | Cái | 60 | 89,16 |
| 10 | Máy tính bàn | Cái | 60 | 89,16 |
| 11 | Đồng hồ treo tường | Cái | 36 | 83,00 |
| 12 | Ổ cứng ngoài lưu trữ dữ liệu (2T) | Cái | 36 | 82,58 |
| 13 | Điện năng | kW | — | 1.632,67 |