Điều 24. Định mức thiết bị
| STT | Danh mục thiết bị | Đơn vị tính | Thời hạn (tháng) | Công suất (kW/h) | Định mức (Ca/xã TB) 1/5000 | 1/10000 | 1/25000 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Máy vi tính để bàn | Cái | 60 | 0,035 | 89,00 | 105,00 | 123,00 |
| 2 | Máy điều hòa nhiệt độ | Cái | 96 | 2,2 | 14,83 | 17,50 | 20,50 |
| 3 | Máy in Plotter | Cái | 60 | 0,8 | 0,60 | 0,70 | 0,80 |
| 4 | Điện năng | kW | — | — | 302,97 | 356,96 | 417,69 |