Điều 33. Định mức thiết bị
| STT | Danh mục hiển thị | Đon vị tính | Thời hạn (tháng) | Công suất (kW/h) | Định mức |
| 1 | Máy vi tính | Cái | 60 | 0,035 | 178,66 |
| 2 | Máy điều hoà nhiệt độ | Cái | 96 | 2,2 | 44,66 |
| 3 | Máy chiếu | Cái | 96 | 0,5 | 3,19 |
| 4 | Máy tính xách tay | Cái | 60 | 0,035 | 3,19 |
| 5 | Máy in Plotter | Cái | 60 | 0,4 | 1,28 |
| 6 | Điện năng | kW | 896,48 |