Điều 32. Định mức dụng cụ
| STT | Danh mục dụng cụ | Đơn vị tính | Thời hạn (tháng) | Định mức (Cái/tỉnh) |
|---|
| 1 | Bàn làm việc | Cái | 96 | 178,66 |
| 2 | Ghế văn phòng | Cái | 96 | 178,66 |
| 3 | Tủ đựng tài liệu | Cái | 60 | 178,66 |
| 4 | Ổn áp dùng chung | Cái | 60 | 44,66 |
| 5 | Lưu điện | Cái | 60 | 178,66 |
| 6 | Máy hút bụi | Cái | 60 | 89,33 |
| 7 | Quạt thông gió | Cái | 60 | 44,66 |
| 8 | Quạt trần | Cái | 60 | 44,66 |
| 9 | Đèn neon | Cái | 60 | 6,38 |
| 10 | Máy tính bàn số | Cái | 60 | 178,66 |
| 11 | Hộp đựng tài liệu | Cái | 24 | 6,38 |
| 12 | Thước nhựa 120 cm | Cái | 36 | 3,19 |
| 13 | Đồng hồ treo tường | Cái | 36 | 80,40 |
| 14 | Ổ cứng ngoài lưu trữ dữ liệu (2T) | Cái | 36 | 80,40 |
| 15 | Điện năng | kW | — | 263,00 |