Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành sau 15 ngày, kể từ ngày đăng Công báo. — Quyết định 41/2006/QĐ-BGTVT
Đang đối chiếu hiệu lực…
So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Hết hiệu lực toàn bộ · từ 24/01/2007
Bản hợp nhất mới nhất
· phiên bản 2/2 · từ 24/01/2007
Dòng đời phiên bản
2 phiên bản · 19 năm
24/01/200745/2006/QĐ-BGTVTBãi bỏ Đang xem
23/11/2006Bản gốcBan hành mới
Bạn đang xem một phần của
Quyết định 41/2006/QĐ-BGTVT › Điều 2
Đọc toàn văn
Mục lục
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy chế khai thác trực thăng vận tải thương mại (QCHK-KT3)
Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành sau 15 ngày, kể từ ngày đăng Công báo.
Điều 3
Chương 1 — PHẠM VI ÁP DỤNG CỦA QUY CHẾ
Điều 1. (QCHK-KT3.001). Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
Chương 2 — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 2. (QCHK-KT3.005). Khái quát
Điều 3. (QCHK-KT3.010). Các trường hợp miễn trừ
Điều 4. (QCHK-KT3.015). Chỉ lệnh khai thác
Điều 5. (QCHK-KT3.020). Trách nhiệm tuân thủ pháp luật của người khai thác
Điều 6. (QCHK-KT3.025). Ngôn ngữ chung
Điều 7. (QCHK-KT3.030).Trách nhiệm của người khai thác đối với Danh mục thiết bị tối thiểu (MEL)
Điều 8. (QCHK-KT3.035). Hệ thống chất lượng
Điều 9. (QCHK-KT3.037). Chương trình an toàn bay và phòng ngừa tai nạn
Điều 10. (QCHK-KT3.040). Các thành viên tổ bay bổ sung.
Điều 11. (QCHK-KT3.050). Thông tin tìm kiếm và cứu nạn.
Điều 12. (QCHK-KT3.055). Thông tin về khẩn nguy và phương tiện cứu hộ mang theo trực thăng
Điều 13. (QCHK-KT3.065). Vận chuyển vũ khí và đạn dược quân dụng
Điều 14. (QCHK-KT3.070). Vận chuyển dụng cụ và vũ khí thể thao
Điều 15. (QCHK-KT3.075). Phương pháp vận chuyển người
Điều 16. (QCHK-KT3.080). Vận chuyển hàng nguy hiểm bằng đường hàng không
Điều 17. (QCHK-KT3.085). Trách nhiệm của tổ bay
Điều 18. (QCHK-KT3.090). Quyền hạn của người chỉ huy trực thăng
Điều 19. (QCHK-KT3.100). Cho phép người vào buồng lái
Điều 20. (QCHK-KT3.105). Không được phép vận chuyển
Điều 21. (QCHK-KT3.110). Các thiết bị điện tử xách tay
Điều 22. (QCHK-KT3.115). Rượu và các chất kích thích
Điều 23. (QCHK-KT3.120). Uy hiếp an toàn
Điều 24. (QCHK-KT3.125). Chứng chỉ, giấy phép mang theo trực thăng
Điều 25. (QCHK-KT3.130). Tài liệu hướng dẫn mang theo trực thăng
Điều 26. (QCHK-KT3.135). Các bảng mẫu biểu và thông tin bổ sung mang theo trực thăng.
Điều 27. (QCHK-KT3.140). Lưu trữ thông tin tại mặt đất
Điều 28. (QCHK-KT3.145). Quyền thanh tra
Điều 29. (QCHK-KT3.150). Xuất trình tài liệu và hồ sơ
Điều 30. (QCHK-KT3.155). Lưu trữ tài liệu
Điều 31. (QCHK-KT3.160). Bảo quản, xuất trình và sử dụng số liệu ghi được trong chuyến bay
Điều 32. (QCHK-KT3.165). Thuê trực thăng
Chương 3 — GIẤY CHỨNG NHẬN NGƯỜI KHAI THÁC VÀ GIÁM SÁT
Điều 33. (QCHK-KT 3.175). Quy định chung đối với Giấy chứng nhận người khai thác và giám sát
Điều 34. (QCHK-KT 3.180). Cấp, thay đổi và gia hạn Giấy chứng nhận người khai thác
Điều 35. (QCHK - KT 3.185). Các yêu cầu về thủ tục hành chính
Chương 4 — PHƯƠNG THỨC KHAI THÁC
Điều 36. (QCHK-KT3.195). Kiểm soát khai thác
Điều 37. (QCHK-KT3.200). Tài liệu hướng dẫn khai thác (OM)
Điều 38. (QCHK-KT3.205). Khả năng chuyên môn của nhân viên khai thác
Điều 39. (QCHK-KT3.210). Xây dựng các phương thức
Điều 40. (QCHK-KT3.215). Sử dụng các dịch vụ không lưu
Điều 41. (QCHK-KT3.220). Việc sử dụng sân bay của người khai thác
Điều 42. (QCHK-KT3.225). Tiêu chuẩn tối thiểu khai thác sân bay trực thăng
Điều 43. (QCHK-KT3.230). Phương thức khởi hành và tiếp cận
Điều 44. (QCHK-KT3.235). Phương thức giảm tiếng ồn
Điều 45. (QCHK-KT3.240). Đường bay và các khu vực khai thác
Điều 46. (QCHK-KT3.243). Khai thác trực thăng ở các khu vực có quy định cụ thể về tính năng dẫn đường
Điều 47. (QCHK-KT3.250). Thiết lập độ cao bay tối thiểu
Điều 48. (QCHK-KT3.255). Chính sách nhiên liệu
Điều 49. (QCHK-KT3.260).Vận chuyển hành khách hạn chế khả năng di chuyển
Điều 50. (QCHK -KT3.265). Vận chuyển hành khách là những người đang bị trục xuất hoặc đang bị giam giữ
Điều 51. (QCHK-KT3.270). Cách sắp xếp hành lý và hàng hoá
Điều 52. (QCHK- KT3.280). Xếp chỗ cho hành khách
Điều 53. (QCHK-KT3.285). Chỉ dẫn cho hành khách
Điều 54. (QCHK-KT3.290). Chuẩn bị cho chuyến bay
Điều 55. (QCHK-KT3.295). Chọn sân bay trực thăng
Điều 56. (QCHK-KT3.297). Tiêu chuẩn tối thiểu đối với việc lập kế hoạch cho các chuyến bay theo quy tắc bay bằng thiết bị
Điều 57. (QCHK-KT3.300). Đệ trình kế hoạch bay có dịch vụ không lưu (ATS)
Điều 58. (QCHK-KT3.305). Xả, nạp nhiên liệu khi hành khách đang lên, đang ở trên hoặc đang xuống trực thăng
Điều 59. (QCHK-KT3.307). Xả nạp nhiên liệu loại Wide cut
Điều 60. (QCHK-KT3.310). Thành viên tổ bay tại vị trí làm việc
Điều 61. (QCHK-KT3.320). Ghế và các loại dây an toàn
Điều 62. (QCHK-KT3.325). An toàn ở khoang hành khách và bếp
Điều 63. (QCHK-KT3.330). Vị trí đặt thiết bị khẩn nguy
Điều 64. (QCHK-KT3.335). Hút thuốc trên trực thăng
Điều 65. (QCHK-KT3.340). Điều kiện khí tượng
Điều 66. (QCHK-KT3.345). Băng đá và các chất bẩn khác-các phương thức trên mặt đất
Điều 67. (QCHK-KT3.346). Băng đá và các chất bẩn khác - các phương thức trong khi bay
Điều 68. (QCHK-KT3.350). Cung cấp nhiên liệu và dầu nhờn
Điều 69. (QCHK-KT3.355). Điều kiện cất cánh
Điều 70. (QCHK-KT3.360). Áp dụng tiêu chuẩn tối thiểu cho cất cánh
Điều 71. (QCHK-KT3.365). Độ cao bay tối thiểu
Điều 72. (QCHK-KT3.370). Các tình huống bất thường giả định trong chuyến bay
Điều 73. (QCHK-KT3.375). Kiểm tra nhiên liệu trong khi bay
Điều 74. (QCHK-KT3.385). Sử dụng ô xy bổ sung
Điều 75. (QCHK-KT3.395). Phát hiện trạng thái trực thăng gần mặt đất
Điều 76. (QCHK-KT3.398). Sử dụng hệ thống tránh va chạm trên không (ACAS)
Điều 77. (QCHK-KT3.400). Các điều kiện tiếp cận và hạ cánh
Điều 78. (QCHK-KT3.405). Bắt đầu và tiếp tục tiếp cận
Điều 79. (QCHK-KT3.415). Nhật ký hành trình
Điều 80. (QCHK-KT3.420). Báo cáo sự cố
Chương 5 — KHAI THÁC BAY TRONG MỌI ĐIỀU KIỆN THỜI TIẾT
Điều 81. (QCHK-KT 3.430). Tiêu chuẩn khai thác tối thiểu của sân bay trực thăng - Khái quát
Điều 82. (QCHK-KT 3.435). Thuật ngữ
Điều 83. (QCHK-KT 3.440).Khai thác trong tầm nhìn hạn chế - Quy tắc khai thác chung
Điều 84. (QCHK-KT 3.445).Khai thác trong tầm nhìn hạn chế - Các vấn về liên quan đến sân bay.
Điều 85. (QCHK-KT 3.450). Khai thác trong tầm nhìn hạn chế - Huấn luyện và cấp chứng chỉ
Điều 86. (QCHK-KT 3.455). Khai thác trong tầm nhìn hạn chế - Các phương thức khai thác
Điều 87. (QCHK-KT 3.460). Khai thác trong tầm nhìn hạn chế - Trang thiết bị tối thiểu
Điều 88. (QCHK-KT 3.465). Tiêu chuẩn tối thiểu khi bay theo quy tắc bay bằng mắt
Chương 6 — TÍNH NĂNG CHUNG
Điều 89. (QCHK-KT 3.470). Phạm vi áp dụng
Điều 90. (QCHK-KT3.475). Khái quát
Điều 91. (QCHK-KT3.480). Thuật ngữ
Chương 7 — TÍNH NĂNG LOẠI 1
Điều 92. (QCHK-KT 3.485). Khái quát
Điều 93. (QCHK-KT3.490). Cất cánh
Điều 94. (QCHK-KT3.495). Quỹ đạo cất cánh
Điều 95. (QCHK-KT3.500). Một động cơ hỏng trên đường bay
Điều 96. (QCHK-KT3.510). Hạ cánh
Chương 8 — TÍNH NĂNG LOẠI 2
Điều 97. (QCHK-KT 3.515). Khái quát
Điều 98. (QCHK-KT 3.517). Phạm vi áp dụng
Điều 99. (QCHK-KT 3.520). Cất cánh
Điều 100. (QCHK-KT 3.525). Quỹ đạo cất cánh
Điều 101. (QCHK-KT 3.530). Một động cơ hỏng trên đường bay
Điều 102. (QCHK-KT 3.535). Hạ cánh
Chương 9 — TÍNH NĂNG LOẠI 3
Điều 103. (QCHK-KT 3.540). Khái quát
Điều 104. (QCHK-KT 3.545). Cất cánh
Điều 105. (QCHK-KT 3.550). Trên đường bay
Điều 106. (QCHK-KT 3.555). Hạ cánh
Chương 10 — TRỌNG LƯỢNG VÀ CÂN BẰNG
Điều 107. (QCHK-KT 3.605). Khái quát
Điều 108. (QCHK-KT 3.607). Thuật ngữ
Điều 109. (QCHK-KT 3. 610). Xếp tải, trọng lượng và cân bằng
Điều 110. (QCHK-KT 3. 615). Những trị số trọng lượng tổ bay
Điều 111. (QCHK-KT 3.620). Những trị số trọng lượng hành khách và hành lý
Điều 112. (QCHK-KT 3.625). Tài liệu trọng lượng và cân bằng
Chương 11 — PHƯƠNG TIỆN VÀ THIẾT BỊ
Điều 113. (QCHK-KT 3. 630). Khái quát
Điều 114. (QCHK-KT 3.640). Đèn sử dụng trên trực thăng
Điều 115. (QCHK-KT 3.647). Thiết bị sử dụng trong các loại hình khai thác phải có hệ thống liên lạc vô tuyến và hệ thống dẫn đường vô tuyến.
Điều 116. (QCHK-KT 3.650). Khai thác trực thăng theo quy tắc bay bằng mắt ban ngày.Thiết bị bay, thiết bị dẫn đường và các thiết bị phụ trợ khác
Điều 117. (QCHK-KT 3.652). Khai thác trực thăng theo quy tắc bay bằng thiết bị hoặc bay đêm. Thiết bị bay, thiết bị dẫn đường và các thiết bị phụ trợ khác.
Điều 118. (QCHK-KT 3.655). Thiết bị bổ sung cho khai thác trực thăng một người lái theo quy tắc bay bằng thiết bị
Điều 119. (QCHK-KT 3.660). Đồng hồ đo độ cao bằng vô tuyến
Điều 120. (QCHK-KT 3.670). Thiết bị ra-đa thời tiết trên trực thăng
Điều 121. (QCHK-KT 3.675).Thiết bị phục vụ khai thác trong điều kiện có băng
Điều 122. (QCHK-KT 3.685). Hệ thống đàm thoại nội bộ tổ lái
Điều 123. (QCHK-KT 3.690). Hệ thống đàm thoại nội bộ tổ bay
Điều 124. (QCHK-KT 3.695). Hệ thống phát thanh
Điều 125. (QCHK-KT 3.700). Thiết bị ghi âm buồng lái - 1
Điều 126. (QCHK-KT 3.705). Thiết bị ghi âm buồng lái - 2
Điều 127. (QCHK-KT 3. 715). Thiết bị ghi tham số bay - 1
Điều 128. (QCHK-KT 3.720). Thiết bị ghi tham số bay – 2
Điều 129. (QCHK-KT 3.730).Chỗ ngồi, các loại dây an toàn và thiết bị giữ trẻ em
Điều 130. (QCHK-KT 3.731). Tín hiệu thắt dây an toàn và không hút thuốc
Điều 131. (QCHK-KT 3.745). Hộp sơ cứu
Điều 132. (QCHK-KT 3.775). Ô xy bổ sung cho trực thăng buồng hở
Điều 133. (QCHK-KT 3.790). Bình cứu hoả cầm tay
Điều 134. (QCHK-KT 3.800). Đánh dấu các điểm phá thoát hiểm
Điều 135. (QCHK-KT 3.810). Loa phát thanh
Điều 136. (QCHK-KT 3.815). Đèn báo khẩn nguy
Điều 137. (QCHK-KT 3.820). Thiết bị tự động phát tín hiệu định vị khẩn nguy
Điều 138. (QCHK-KT 3.825). Áo phao
Điều 139. (QCHK-KT3.827). Quần áo cứu sinh của tổ bay
Điều 140. (QCHK-KT 3.830). Thuyền phao và thiết bị phát tín hiệu định vị khẩn nguy cho các chuyến bay trên biển.
Điều 141. (QCHK-KT 3.835). Phương tiện cứu sinh
Điều 142. (QCHK-KT3.837). Các quy định bổ sung đối với trực thăng khai thác trên sàn cất hạ cánh trong khu vực biển bất lợi
Điều 143. (QCHK-KT 3.840). Trực thăng được cấp chứng chỉ khai thác trên biển - Các thiết bị khác
Điều 144. (QCHK-KT3.843). Trực thăng khai thác trên biển - Hạ cánh khẩn cấp
Chương 12 — THIẾT BỊ LIÊN LẠC VÀ DẪN ĐƯỜNG
Điều 145. (QCHK-KT3.845). Khái quát
Điều 146. (QCHK-KT3.850). Thiết bị vô tuyến
Điều 147. (QCHK-KT3.855). Bảng chọn kênh nghe
Điều 148. (QCHK-KT3.860). Thiết bị vô tuyến cho khai thác theo quy tắc bay bằng mắt trên các đường bay sử dụng các vật chuẩn nhìn thấy.
Điều 149. (QCHK-KT3.865). Thiết bị liên lạc và dẫn đường cho khai thác bay theo quy tắc bay bằng thiết bị hoặc theo quy tắc bay bằng mắt trên các đường bay không sử dụng vật chuẩn nhìn thấy
Chương 13 — BẢO DƯỠNG TRỰC THĂNG
Điều 150. (QCHK-KT3.875). Khái quát
Điều 151. (QCHK-KT3.880). Thuật ngữ
Điều 152. (QCHK-KT3.885). Xin phê chuẩn và phê chuẩn hệ thống bảo dưỡng của người khai thác
Điều 153. (QCHK-KT3.890). Trách nhiệm bảo dưỡng
Điều 154. (QCHK-KT3.895) Điều hành bảo dưỡng
Điều 155. (QCHK-KT3.900). Hệ thống chất lượng
Điều 156. (QCHK-KT3.905). Tài liệu giải trình điều hành bảo dưỡng của người khai thác
Điều 157. (QCHK-KT3.910). Chương trình bảo dưỡng trực thăng của người khai thác
Điều 158. (QCHK-KT3.915). Nhật ký kỹ thuật trực thăng của người khai thác
Điều 159. (QCHK-KT3.920). Lưu trữ hồ sơ bảo dưỡng
Điều 160. (QCHK-KT3.930). Gia hạn hiệu lực Giấy chứng nhận người khai thác liên quan đến hệ thống bảo dưỡng
Điều 161. (QCHK-KT3.935). Trường hợp được công nhận tương đương
Chương 14 — TỔ LÁI
Điều 162. (QCHK-KT3.940). Thành phần tổ lái
Điều 163. (QCHK-KT3.943). Huấn luyện quản lý nguồn nhân lực tổ bay (CRM) ban đầu của người khai thác
Điều 164. (QCHK-KT3.945). Huấn luyện và kiểm tra chuyển loại
Điều 165. (QCHK-KT3.950). Huấn luyện về những khác biệt và huấn luyện làm quen
Điều 166. (QCHK-KT3.955). Nâng cấp lên lái chính
Điều 167. (QCHK-KT3.960). Người lái chính - Các yêu cầu tối thiểu về trình độ
Điều 168. (QCHK-KT3.965). Huấn luyện và kiểm tra định kỳ
Điều 169. (QCHK-KT3.968). Yêu cầu về trình độ đối với người lái để làm việc ở cả hai vị trí lái
Điều 170. (QCHK-KT3.970). Yêu cầu về giờ bay hiện tại
Điều 171. (QCHK-KT3.975). Yêu cầu trình độ hiểu biết về đường bay, sân bay, khu vực khai thác
Điều 172. (QCHK-KT3.980). Khai thác nhiều loại hoặc nhiều kiểu trực thăng
Điều 173. (QCHK-KT3.985). Hồ sơ huấn luyện
Chương 15 — THÀNH VIÊN TỔ BAY NGOÀI THÀNH VIÊN TỔ LÁI
Điều 174. (QCHK-KT3.988). Phạm vi áp dụng
Điều 175. (QCHK-KT3.995). Yêu cầu tối thiểu
Điều 176. (QCHK-KT3.1005). Huấn luyện ban đầu
Điều 177. (QCHK-KT3.1010). Huấn luyện chuyển loại và huấn luyện về sự khác biệt
Điều 178. (QCHK-KT3.1012).b Chuyến bay làm quen
Điều 179. (QCHK-KT3.1015). Huấn luyện định kỳ
Điều 180. (QCHK-KT3.1020). Huấn luyện phục hồi
Điều 181. (QCHK-KT3.1025). Kiểm tra
Điều 182. (QCHK-KT3.1030). Làm việc trên nhiều loại hoặc nhiều kiểu trực thăng
Điều 183. (QCHK-KT3.1035). Hồ sơ huấn luyện
Chương 16 — TÀI LIỆU HƯỚNG DẪN, NHẬT KÝ VÀ TÀI LIỆU LƯU TRỮ
Điều 184. (QCHK-KT3.1040). Những quy định chung đối với Tài liệu hướng dẫn khai thác
Điều 185. (QCHK-KT3.1045). Bố cục và nội dung tài liệu hướng dẫn khai thác
Phần C — Các thông tin và chỉ dẫn về đường bay, sân bay, khu vực khai thác
Phần D — Huấn luyện
Điều 186. (QCHK-KT3.1050). Tài liệu hướng dẫn bay
Điều 187. (QCHK-KT3.1055). Nhật ký hành trình
Điều 188. (QCHK-KT3.1060). Kế hoạch khai thác bay
Điều 189. (QCHK-KT3.1065). Thời gian lưu trữ tài liệu
Điều 190. (QCHK-KT 3.1070). Giải trình điều hành bảo dưỡng của người khai thác
Điều 191. (QCHK-KT3.1071). Nhật ký kỹ thuật trực thăng
Chương 17 — GIỚI HẠN THỜI GIAN BAY, THỜI GIAN LÀM NHIỆM VỤ VÀ THỜI GIAN NGHỈ NGƠI
Điều 192. (QCHK-KT3.1075). Khái quát
Điều 193. (QCHK-KT3.1080). Thuật ngữ
Điều 194. (QCHK-KT 3.1085). Giới hạn - Tổ lái
Điều 195. (QCHK-KT3.1090). Giới hạn - Tiếp viên
Điều 196. (QCHK-KT3.1095). Chuyển sân
Điều 197. (QCHK-KT3.1100). Thời gian có mặt nhận nhiệm vụ
Điều 198. (QCHK-KT3.1110). Các quy định về nghỉ ngơi
Điều 199. (QCHK-KT3.1125). Nhiệm vụ dự bị
Điều 200. (QCHK-KT 3.1130). Các trường hợp phát sinh trong khai thác bay thực tế
Điều 201. (QCHK-KT3.1135). Lưu trữ hồ sơ thời gian bay, thời gian làm nhiệm vụ và thời gian nghỉ ngơi
Chương 18 — VẬN CHUYỂN HÀNG NGUY HIỂM BẰNG ĐƯỜNG HÀNG KHÔNG
Điều 202. (QCHK-KT3.1150). Thuật ngữ
Điều 203. (QCHK-KT3.1155). Phê chuẩn vận chuyển hàng nguy hiểm
Điều 204. (QCHK-KT3.1160). Phạm vi
Điều 205. (QCHK-KT3.1165). Những hạn chế về vận chuyển hàng nguy hiểm
Điều 206. (QCHK-KT3.1170). Phân loại
Điều 207. (QCHK-KT3.1175). Đóng gói
Điều 208. (QCHK-KT3.1180). Dán nhãn và đánh dấu
Điều 209. (QCHK-KT3.1185). Chứng từ vận chuyển hàng nguy hiểm
Điều 210. (QCHK-KT3.1195). Chấp nhận vận chuyển hàng nguy hiểm
Điều 211. (QCHK-KT 3.1200). Kiểm tra về hư hỏng, rò rỉ hoặc nhiễm bẩn
Điều 212. (QCHK-KT3.1205). Tẩy bẩn
Điều 213. (QCHK-KT3.1210). Những hạn chế về xếp hàng nguy hiểm
Điều 214. (QCHK-KT3.1215). Cung cấp thông tin
Điều 215. (QCHK-KT3.1220). Chương trình huấn luyện
Điều 216. (QCHK-KT3.1225). Báo cáo về tai nạn và sự cố do hàng nguy hiểm gây ra
Chương 19 — AN NINH
Điều 217. (QCHK-KT3.1235). Các yêu cầu về an ninh
Điều 218. (QCHK-KT3.1240). Chương trình huấn luyện
Điều 219. (QCHK-KT3.1245). Báo cáo về các hành động can thiệp bất hợp pháp
Điều 220. (QCHK-KT3.1250). Danh mục quy trình kiểm tra trực thăng
Điều 221. (QCHK-KT3.1255). An ninh buồng lái
Không có điều nào khớp từ khoá.
Ghi chú của bạn
Ghi chú riêng của bạn cho: văn bản này
Ghi chú đã lưu
Cỡ chữ
Font chữ
Giãn dòng
Độ rộng
Nền giấy