Điều 37. Lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất cấp tỉnh
1. Dụng cụ
Bảng 42
| STT | Danh mục dụng cụ | Đơn vị tính | Thời hạn (tháng) | Định mức (Ca/tỉnh) |
| 1:100.000 | ||||
| 1 | Bàn làm việc | Cái | 60 | 245,2 |
| 2 | Ghế văn phòng | Cái | 60 | 245,2 |
| 3 | Giá để tài liệu | Cái | 60 | 245,2 |
| 4 | Ổn áp dùng chung 10A | Cái | 60 | 61,3 |
| 5 | Lưu điện | Cái | 60 | 245,2 |
| 7 | Quạt thông gió 0,04 kW | Cái | 60 | 61,3 |
| 8 | Quạt trần 0,1 kW | Cái | 60 | 61,3 |
| 9 | Đèn neon 0,04kW | Bộ | 30 | 245,2 |
| 10 | Hòm đựng tài liệu | Cái | 60 | 8,76 |
| 11 | Cặp đựng tài liệu | Cái | 24 | 8,76 |
| 12 | Ống đựng bản đồ | Cái | 12 | 4,39 |
| 13 | Ổ cứng ngoài lưu trữ dữ liệu (2T) | Cái | 36 | 110,34 |
| 14 | Điện năng | kW | 490,39 |
2. Thiết bị
Bảng 43
| STT | Danh mục thiết bị | Đơn vị tính | Công suất (kW/h) | Định mức (Ca/tỉnh) |
| 1:100.000 | ||||
| 1 | Máy vi tính | Cái | 0,40 | 196,16 |
| 2 | Máy điều hòa nhiệt độ | Cái | 2,20 | 49,04 |
| 3 | Máy chiếu | Cái | 0,50 | 3,5 |
| 4 | Máy tính xách tay | Cái | 0,50 | 3,5 |
| 5 | Máy in Plotter | Cái | 0,40 | 1,4 |
| 6 | Điện năng | kW | 1523,3 |
3. Vật liệu
Bảng 44
| STT | Danh mục vật liệu | Đơn vị tính | Định mức (Ca/tỉnh) |
| 1:100.000 | |||
| 1 | Băng dính to | Cuộn | 0,42 |
| 2 | Mực in Plotter | Hộp | 0,07 |
| 3 | Sổ ghi chép | Quyển | 0,7 |
| 4 | Cặp 3 dây | Chiếc | 0,7 |
| 5 | Giấy in A0 | Tờ | 7,01 |