Điều 31. Dụng cụ
Bảng 29
| STT | Danh mục dụng cụ | Đơn vị tính |
Thời hạn (tháng) |
Định mức (Ca/tỉnh) |
| 1 | Bàn làm việc | Cái | 60 | 160,80 |
| 2 | Ghế văn phòng | Cái | 60 | 160,80 |
| 3 | Tủ để tài liệu | Cái | 60 | 160,80 |
| 4 | Ổn áp dùng chung 10A | Cái | 60 | 40,20 |
| 5 | Lưu điện | Cái | 60 | 132,00 |
| 6 | Quạt thông gió 0,04 kW | Cái | 60 | 40,20 |
| 7 | Quạt trần 0,1 kW | Cái | 60 | 40,20 |
| 8 | Đèn neon 0,04 kW | Bộ | 30 | 160,80 |
| 9 | Ổ cứng ngoài lưu trữ dữ liệu (2T) | Cái | 36 | 40,20 |
| 10 | Điện năng | kW | 363,84 |