Điều 10. Định mức tiêu hao nhiên liệu
Điều tra phẫu diện đất
Bảng 12
| STT | Danh mục nhiên liệu | Đơn vị tính | Số lượng | |
| Nội nghiệp | Ngoại nghiệp | |||
| 1 | Xăng, dầu | Lít | 6.293 | |
Điều tra phẫu diện đất
Bảng 12
| STT | Danh mục nhiên liệu | Đơn vị tính | Số lượng | |
| Nội nghiệp | Ngoại nghiệp | |||
| 1 | Xăng, dầu | Lít | 6.293 | |
Không có điều nào khớp từ khoá.