Điều 14. Đào tạo nâng hạng giấy phép lái xe
1. Thời gian đào tạo
a) Hạng B1 (số tự động) lên B1: 120 giờ (thực hành: 120);
b) Hạng B1 lên B2: 94 giờ (lý thuyết: 44, thực hành lái xe: 50); c) Hạng B2 lên C: 192 giờ (lý thuyết: 48, thực hành lái xe: 144); d) Hạng C lên D: 192 giờ (lý thuyết: 48, thực hành lái xe: 144); đ) Hạng D lên E: 192 giờ (lý thuyết: 48, thực hành lái xe: 144); e) Hạng B2 lên D: 336 giờ (lý thuyết: 56, thực hành lái xe: 280); g) Hạng C lên E: 336 giờ (lý thuyết: 56, thực hành lái xe: 280);
h) Hạng B2, D, E lên F tƣơng ứng: 192 giờ (lý thuyết: 48, thực hành lái xe: 144);
i) Hạng C, D, E lên FC: 272 giờ ( lý thuyết: 48, thực hành lái xe: 224).
2. Các môn kiểm tra
a) Kiểm tra các môn học trong quá trình học;
b) Kiểm tra cấp chứng chỉ đào tạo đối với nâng hạng lên B1, B2, C, D, E khi kết thúc khóa học gồm: môn Pháp luật giao đƣờng bộ theo bộ câu hỏi sát hạch lý thuyết; môn Thực hành lái xe với các bài thi liên hoàn, bài tiến lùi hình chữ chi và lái xe trên đƣờng;
c) Kiểm tra cấp chứng chỉ đào tạo đối với nâng hạng B2, C, D, E lên hạng F tƣơng ứng khi kết thúc khóa học gồm: môn Pháp luật giao thông đƣờng bộ theo bộ câu hỏi sát hạch lý thuyết; môn Thực hành lái xe trong hình và trên đƣờng theo quy trình sát hạch lái xe hạng F.
3.37 Khối lƣợng chƣơng trình và phân bổ thời gian đào tạo
a) Chƣơng trình và phân bổ thời gian đào tạo
| SỐ TT | NỘI DUNG | ĐƠN VỊ TÍNH | HẠNG GIẤY PHÉP LÁI XE | ||||||||
| B1 (số tự động) lên B1 | B1 lên B2 | B2 lên C | C lên D | D lên E | B2, D, E lên F | C, D, E lên FC | B2 lên D | C lên E | |||
| 1 | Pháp luật giao thông đƣờng bộ | giờ | - | 16 | 16 | 16 | 16 | 16 | 16 | 20 | 20 |
| 2 | Kiến thức mới về xe nâng hạng | giờ | - | - | 8 | 8 | 8 | 8 | 8 | 8 | 8 |
| 3 | Nghiệp vụ vận tải | giờ | - | 16 | 8 | 8 | 8 | 8 | 8 | 8 | 8 |
| 4 | Đạo đức, văn hóa giao thông và phòng, chống tác hại của rƣợu, bia khi tham gia giao thông. | giờ | - | 10 | 14 | 14 | 14 | 14 | 14 | 18 | 18 |
| 5 | Học phần mềm mô phỏng các tình huống giao thông | giờ | - | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| 6 | Tổng số giờ học thực hành lái xe/01 xe tập lái và trên ca bin học lái xe ô tô | giờ | 120 | 50 | 14 4 | 14 4 | 14 4 | 14 4 | 22 4 | 28 0 | 28 0 |
| Trong đó | Tổng số giờ học thực hành lái xe/01 xe tập lái | giờ | 115 | 45 | 13 6 | 13 6 | 13 6 | 13 6 | 21 6 | 27 0 | 27 0 |
| Tổng số giờ học thực hành trên ca bin học lái xe ô tô (theo số học viên đƣợc quy định trên 01 xe tập lái) | giờ | 5 | 5 | 8 | 8 | 8 | 8 | 8 | 10 | 10 | |
| 7 | Tổng số giờ học thực hành lái xe của 01 học viên trên xe tập lái và trên ca bin học lái xe ô tô | giờ | 24 | 10 | 18 | 18 | 18 | 18 | 28 | 28 | 28 |
| a) | Số giờ thực hành lái xe/01 học viên | giờ | 23 | 9 | 17 | 17 | 17 | 17 | 27 | 27 | 27 |
| Trong đó | Số giờ thực hành lái xe trên sân tập lái/01 học viên | giờ | 13 | 4 | 7 | 7 | 7 | 7 | 10 | 12 | 12 |
| Số giờ thực hành lái xe trên đƣờng giao thông/01 học viên | giờ | 10 | 5 | 10 | 10 | 10 | 10 | 17 | 15 | 15 | |
| b) | Số giờ học thực hành trên ca bin học lái xe ô tô/01 học viên | giờ | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 8 | Số giờ học/01 học viên/khoá đào tạo | giờ | 24 | 54 | 66 | 66 | 66 | 66 | 76 | 84 | 84 |
| 9 | Tổng số giờ một khoá học | giờ | 120 | 94 | 19 2 | 19 2 | 19 2 | 19 2 | 27 2 | 33 6 | 33 6 |
b) Tổng thời gian khóa đào tạo
| SỐ TT | NỘI DUNG | ĐƠN VỊ TÍNH | HẠNG GIẤY PHÉP LÁI XE | ||||||||
| B1 (số tự động) lên B1 | B1 lên B2 | B2 lên C | C lên D | D lên E | B2, D, E lên F | C, D, E lên FC | B2 lên D | C lên E | |||
| 1 | Ôn và kiểm tra kết thúc khoá học | ngày | 1 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| 2 | Số ngày thực học | ngày | 15 | 12 | 24 | 24 | 24 | 24 | 34 | 42 | 42 |
| 3 | Số ngày nghỉ lễ, khai giảng, bế giảng | ngày | 2 | 2 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 8 | 8 |
| 4 | Số ngày/khoá học | ngày | 18 | 16 | 30 | 30 | 30 | 30 | 40 | 52 | 52 |
c) Số học viên đƣợc quy định trên 01 xe tập lái đối với học nâng hạng: B1 (số tự động lên B1), B1 lên B2 là 05 học viên; B2 lên C, C lên D, D lên E, B2, D, E lên F là 08 học viên; B2 lên D, C lên E là 10 học viên.
d) Quy định về số km học thực hành lái xe
| SỐ TT | NỘI DUNG | ĐƠN VỊ TÍNH | HẠNG GIẤY PHÉP LÁI XE | ||||||||
| B1 (số tự động) lên B1 | B1 lên B2 | B2 lên C | C lên D | D lên E | B2, D, E lên F | C, D, E lên FC | B2 lên D | C lên E | |||
| 1 | Số km thực hành lái xe trên sân tập lái/01 học viên | km | 60 | 20 | 30 | 30 | 30 | 30 | 40 | 52 | 52 |
| 2 | Số km thực hành lái xe trên đƣờng giao thông/01 học viên | km | 280 | 13 0 | 21 0 | 21 0 | 21 0 | 21 0 | 34 0 | 32 8 | 32 8 |
| Tổng số km thực hành lái xe/01 học viên | km | 340 | 15 0 | 24 0 | 24 0 | 24 0 | 24 0 | 38 0 | 38 0 | 38 0 | |