Điều 3. Các ông (Bà) Chánh Văn phòng, Vụ trưởng các Vụ thuộc Bộ, Chánh Thanh tra Bộ, Cục trưởng Cục Hàng không Việt Nam, Thủ trưởng các cơ quan, đơn vị và cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. — Quyết định 63/2005/QĐ-BGTVT
Đang đối chiếu hiệu lực…
So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Hết hiệu lực toàn bộ · từ 10/08/2007
Bản hợp nhất mới nhất
· phiên bản 2/2 · từ 10/08/2007
Hết hiệu lực (một phần/toàn bộ): 32/2007/QĐ-BGTVT · 05/07/2007
Dòng đời phiên bản
2 đời quyết định · 4 phiên bản · 20 năm
10/08/200732/2007/QĐ-BGTVTBãi bỏ Đang xem
27/12/2005Bản gốcBan hành mới
Bạn đang xem một phần của
Quyết định 63/2005/QĐ-BGTVT › Điều 3
Đọc toàn văn
Mục lục
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này "Quy chế không lưu hàng không dân dụng Việt Nam".
Điều 2. Quyết định này có hiệu lực sau 15 ngày, kể từ ngày đăng Công báo.
Điều 3
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
Điều 2. Quy ước viết tắt
Điều 3. Giải thích thuật ngữ
Điều 4. Dịch vụ không lưu hàng không dân dụng Việt Nam
Điều 5. Các cơ quan không lưu hàng không dân dụng Việt Nam
Chương II — TRÁCH NHIỆM CỦA CÁC TỔ CHỨC, CÁ NHÂN
Điều 6. Trách nhiệm của Cục Hàng không Việt Nam
Điều 7. Trách nhiệm của Trung tâm Quản lý bay dân dụng Việt Nam
Điều 8. Trách nhiệm của các Cụm cảng hàng không khu vực
Điều 9. Trách nhiệm của các cơ quan không lưu hàng không dân dụng Việt Nam
Điều 10. Trách nhiệm của tổ chức, cá nhân sử dụng dịch vụ không lưu
Chương III — QUY TĂC BAY
Điều 11. Phạm vi áp dụng quy tắc bay
Điều 12. Chấp hành quy tắc bay
Điều 13. Trách nhiệm của người chỉ huy tầu bay
Điều 14. Quyền hạn của người chỉ huy tầu bay
Điều 15. Việc sử dụng đồ uống có chất cồn, thuốc ngủ và dược phẩm
Điều 16. Bảo vệ con người và tài sản
Điều 17. Hoạt động gần tầu bay khác
Điều 18. Quyền ưu tiên trong khi bay
Điều 19. Sử dụng đèn tầu bay
Điều 20. Bay bằng thiết bị giả định
Điều 21. Hoạt động trên sân bay và trong khu vực lân cận sân bay
Điều 22. Nộp kế hoạch bay không lưu
Điều 23. Nội dung của một kế hoạch bay không lưu
Điều 24. Điền kế hoạch bay không lưu
Điều 25. Các thay đổi kế hoạch bay không lưu
Điều 26. Chấm dứt kế hoạch bay không lưu
Điều 27. Tín hiệu
Điều 28. Thời gian
Điều 29. Huấn lệnh kiểm soát không lưu
Điều 30. Thực hiện kế hoạch bay không lưu
Điều 31. Báo cáo vị trí
Điều 32. Kết thúc kiểm soát
Điều 33. Quy định về thông tin liên lạc
Điều 34. Can thiệp bất hợp pháp
Điều 35. Bay chặn
Điều 36. Các chuyến bay VFR
Điều 37. Điều kiện cất cánh, hạ cánh hoặc bay vào khu vực hoạt động tại sân bay
Điều 38. Thời gian hoạt động
Điều 39. Các trường hợp không được phép hoạt động bay VFR
Điều 40. Các khu vực không được phép thực hiện chuyến bay VFR
Điều 41. Độ cao bay VFR
Điều 42. Điều kiện hoạt động bay VFR khi được cung cấp dịch vụ kiểm soát không lưu
Điều 43. Quy định về liên lạc
Điều 44. Đổi từ bay VFR sang bay IFR
Điều 45. Phạm vi áp dụng
Điều 46. Các quy tắc áp dụng cho các chuyến bay IFR trong vùng trời kiểm soát
Điều 47. Các quy tắc áp dụng cho các hoạt động bay IFR ngoài vùng trời kiểm soát
Chương IV — DỊCH VỤ KHÔNG LƯU
Điều 48. Mục đích của dịch vụ không lưu
Điều 49. Mục đích cụ thể của các loại hình dịch vụ không lưu
Điều 50. Yêu cầu đối với dịch vụ không lưu
Điều 51. Phân loại vùng trời không lưu
Điều 52. Tính năng dẫn đường yêu cầu (RNP)
Điều 53. Phân chia vùng trời
Điều 54. Thiết lập vùng thông báo bay, vùng trời kiểm soát và khu kiểm soát
Điều 55. Thiết lập, khai thác đường hàng không
Điều 56. Thiết lập, khai thác hành lang bay, dường bay đến và đường bay di trong khu vực sân bay và đường bay ngoài đường hàng không
Điều 57. Thiết lập và chỉ định cơ quan không lưu
Điều 58. Hiệp đồng giữa các người khai thác và cơ quan không lưu
Điều 59. Hiệp đồng giữa hàng không dân dụng và quân sự
Điều 60. Hiệp đồng về các hoạt động có khả năng nguy hiểm đối với tầu bay dân dụng
Điều 61. Hiệp đồng giữa cơ quan không lưu và cơ quan khí tượng
Điều 62. Hiệp đồng giữa cơ quan không lưu và cơ quan không báo
Điều 63. Độ cao bay an toàn tối thiểu
Điều 64. Giờ sử dụng trong dịch vụ không lưu
Điều 65. Xử lý các trường hợp khẩn cấp trong khi bay
Điều 66. Xử lý trường hợp tầu bay bị lạc đường, không được nhận dạng
Điều 67. Xử lý đối với việc bay chặn tầu bay dân dụng
Điều 68. Quy định về việc trang bị và sử dụng thiết bị báo cáo độ cao khí áp.
Điều 69. Quy định về quản lý an toàn trong dịch vụ không lưu
Điều 70. Sử dụng ngôn ngữ
Điều 71. Kế hoạch ứng phó không lưu
Điều 72. Các chuyến bay dược cung cấp dịch vụ kiểm soát không lưu
Điều 73. Cơ quan cung cấp dịch vụ kiểm soát không lưu
Điều 74. Cung cấp dịch vụ kiểm soát không lưu
Điều 75. Các hình thức phân cách giữa các tầu bay
Điều 76. Phân cách tối thiểu
Điều 77. Phân công trách nhiệm kiểm soát
Điều 78. Chuyển giao trách nhiệm kiểm soát
Điều 79. Hiệp đồng chuyển giao kiểm soát
Điều 80. Nội dung huấn lệnh kiểm soát không lưu
Điều 81. Phối hợp cấp huấn lệnh
Điều 82. Kiểm soát luồng không lưu
Điều 83. Kiểm soát hoạt động của người, xe cộ và các phương tiện di chuyển trên sân bay
Điều 84. Sử dụng ra đa giám sát di chuyển trên bề mặt sân bay (SMR)
Điều 85. Phạm vi áp dụng
Điều 86. Nội dung cung cấp dịch vụ thông báo bay
Điều 87. Dịch vụ thông báo bay bằng phát thanh
Điều 88. Cung cấp dịch vụ thông báo bay bằng HF (OFIS-HF)
Điều 89. Cung cấp dịch vụ thông báo bay trên sóng VHF (OFIS-VHF)
Điều 90. Dịch vụ thông báo tự động trên kênh thoại tại khu vực sân bay (ATIS)
Điều 91. Nội dung diện văn ATIS
Điều 92. Phạm vi áp dụng
Điều 93. Các giai đoạn khẩn nguy
Điều 94. Nội dung thông báo cho các trung tâm hiệp đồng tìm kiếm cứu nạn
Điều 95. Sử dụng phương tiện thông tin liên lạc
Điều 96. Vẽ tiêu đồ dường bay
Điều 97. Thông báo cho người khai thác
Điều 98. Thông báo cho tầu bay đang hoạt động gần tầu bay lâm nạn
Chương V — ĐẢM BẢO THÔNG TIN LIÊN LẠC VÀ CUNG CẤP TIN TỨC
Điều 99. Thông tin lưu động (liên lạc hai chiều không - địa)
Điều 100. Thông tin lưu động sử dụng cho dịch vụ thông báo bay
Điều 101. Thông tin lưu động sử dụng cho dịch vụ kiểm soát đường dài
Điều 102. Thông tin lưu động sử dụng cho dịch vụ kiểm soát tiếp cận
Điều 103. Thông tin lưu động sử dụng cho dịch vụ kiểm soát tại sân
Điều 104. Thông tin cố định hàng không
Điều 105. Thông tin cố định hàng không sử dụng cho liên lạc trong phạm vi một vùng thông báo bay
Điều 106. Thông tin cố định hàng không sử dụng cho liên lạc giữa các vùng thông báo bay
Điều 107. Thông tin cố định hàng không sử dụng cho dịch vụ kiểm soát mặt đất tại cảng hàng không quốc tế
Điều 108. Thông tin cố định hàng không sử dụng cho dịch vụ thủ tục
Điều 109. Ghi và lưu trữ các số liệu về không lưu
Điều 110. Yêu cầu đảm bảo trang thiết bị và tài liệu nghiệp vụ
Điều 111. Tin tức khí tượng
Điều 112. Tin tức về tình trạng sân bay và trang thiết bị trên sân bay
Điều 113. Tin tức về tình trạng hoạt động của phương tiện dẫn đường
Điều 114. Tin tức về khí cầu thả tự do không người lái
Chương VI — NHÂN VIÊN KHÔNG LƯU
Điều 115. Nhân viên không lưu
Điều 116. Chức năng và nhiệm vụ
Điều 117. Điều kiện và thủ tục cấp chứng chỉ nghiệp vụ
Điều 118. Công tác huấn luyện
Chương VII — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
Điều 119. Triển khai thực hiện và báo cáo
Điều 120. Sửa đổi, bổ sung
Không có điều nào khớp từ khoá.
Ghi chú của bạn
Ghi chú riêng của bạn cho: văn bản này
Ghi chú đã lưu
Cỡ chữ
Font chữ
Giãn dòng
Độ rộng
Nền giấy