Điều 11. Định mức sửa chữa thường xuyên
Định mức lao động một số công việc trong sửa chữa thường xuyên
| TT | Nội dung công việc | Định mức lao động (Giờ công) | Cấp bậc công việc | ||
|---|---|---|---|---|---|
| Xe buýt lớn | Xe buýt trung bình | Xe buýt nhỏ | |||
| I | Phần động cơ | ||||
| 1 | Tháo, lắp két nước | 8 | 8 | 7 | 4 |
| 2 | Tháo, lắp cánh quạt | 2 | 2 | 2 | 4 |
| 3 | Tháo, lắp bơm nước | 6 | 6 | 5 | 4 |
| 4 | Thay 1 vòi phun | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 5 | Thay bơm cao áp và điều chỉnh | 8 | 8 | 7 | 4 |
| 6 | Thay gioăng nắp máy | 2 | 2 | 1,5 | 4 |
| 7 | Thay dây đai dẫn động các loại | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 8 | Tháo, lắp nắp máy | 12 | 8 | 8 | 4 |
| 9 | Điều chỉnh xu páp | 4 | 4 | 3 | 4 |
| 10 | Thay piston, xéc măng 1 máy (từ máy số 2 tính thêm 6 h/máy) | 24 | 24 | 18 | 4 |
| 11 | Thay một sơ mi xy lanh (từ máy số 2 tính thêm 4 h) | 28 | 28 | 22 | 4 |
| 12 | Thay ống nước dưới | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 13 | Tháo, lắp các te | 5 | 5 | 4 | 4 |
| 14 | Tháo, lắp các phin lọc | ||||
| - | Lọc nhiên liệu diesel | 2 | 0,5 | 0,5 | 4 |
| - | Lọc dầu bôi trơn | 1 | 0,5 | 0,5 | 4 |
| 15 | Thay đồng hồ các loại | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 16 | Tháo, lắp bầu lọc gió | 1 | 0,5 | 0,5 | 4 |
| 17 | Thay 1 ống hơi, ống dầu | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 18 | Tháo, lắp thùng nhiên liệu | 5 | 5 | 2,5 | 4 |
| 19 | Tháo, lắp máy nén khí | 6 | 6 | 5 | 4 |
| 20 | Thay phớt đầu trục cơ | 16 | 12 | 12 | 4 |
| 21 | Thay phớt đuôi trục cơ | 32 | 24 | 24 | 4 |
| 22 | Thay phớt bơm cao áp | 11 | 10 | 8 | 4 |
| 23 | Xử lý lọt khí vào ống nhiên liệu | 16 | 16 | 14 | 4 |
| 24 | Thay bu lông chân máy 1 chiếc | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 25 | Thay gioăng phin lọc dầu máy | 2 | 1 | 1 | 4 |
| 26 | Tháo, sửa chữa puly căng đai | 1 | 1 | 1 | 4 |
| II | Phần gầm | ||||
| 1 | Tháo, lắp lốp 1 bên | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 2 | Thay bu lông tắc kê 1 chiếc | 1 | 1 | 0,5 | 4 |
| 3 | Thay tang trống phanh | 7 | 7 | 5 | 4 |
| 4 | Tháo lắp moay ơ 1 cụm | 8 | 8 | 6 | 4 |
| 5 | Thay bi moay ơ trong, ngoài | 8 | 8 | 7 | 4 |
| 6 | Thay má phanh trước 1 bên | 8 | 8 | 7 | 4 |
| 7 | Thay má phanh sau 1 bên | 9 | 9 | 6 | 4 |
| 8 | Tháo, lắp, sửa chữa tổng phanh chính | 12 | 6 | 6 | 4 |
| 9 | Tháo, lắp, sửa chữa tổng phanh tay | 12 | 6 | 6 | 4 |
| 10 | Chữa cụm van phanh tay | 08 | 08 | 7 | 4 |
| 11 | Sửa chữa rô tuyn 1 bên | 12 | 12 | 12 | 4 |
| 12 | Sửa chữa đòn kéo dọc | 5 | 5 | 5 | 4 |
| 13 | Sửa chữa đòn quay ngang | 4 | 4 | 4 | 4 |
| 14 | Tháo, lắp, sửa chữa cơ cấu lái | 40 | 40 | 35 | 4 |
| 15 | Thay nhíp gẫy | 10 | 10 | 8 | 4 |
| 16 | Thay 1 quang nhíp | 4 | 2 | 2 | 4 |
| 17 | Thay 1 bộ nhíp trước | 8 | 5 | 5 | 4 |
| 18 | Thay 1 bộ nhíp sau | 12 | 7,5 | 7,5 | 4 |
| 19 | Thay bạc chốt nhíp 01 cái | 2 | 2 | 2 | 4 |
| 20 | Thay 1 giảm chấn | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 21 | Tháo lắp ly hợp | 26 | 18 | 18 | 4 |
| 22 | Tháo lắp, thay vành răng bánh đà | 36 | 36 | 30 | 4 |
| 23 | Sửa chữa bộ gài số | 8 | 8 | 6 | 4 |
| 24 | Thay phớt đuôi hộp số | 4 | 4 | 4 | 4 |
| 25 | Thay 1 bu lông sát xi | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 26 | Tháo, lắp các đăng, thay bi | 3 | 3 | 3 | 4 |
| 27 | Thay phớt trục bánh răng quả dứa | 2 | 2 | 2 | 4 |
| 28 | Tháo lắp, sửa chữa bánh răng quả dứa | 32 | 32 | 28 | 4 |
| III | Phần điện | ||||
| 1 | Sửa chữa đường dây bình điện | 2 | 2 | 2 | 4 |
| 2 | Sửa chữa đường dây phía trước | 3 | 3 | 2,5 | 4 |
| 3 | Sửa chữa đường dây phía sau | 3 | 3 | 2,5 | 4 |
| 4 | Sửa chữa đường dây còi | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 5 | Sửa chữa đường dây máy đề | 2 | 2 | 2 | 4 |
| 6 | Sửa chữa đường dây rơ le | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 7 | Sửa chữa công tắc đề | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 8 | Sửa chữa công tắc pha cốt | 4 | 4 | 4 | 4 |
| 9 | Sửa chữa công tắc còi | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 10 | Sửa chữa công tắc xi nhan | 2 | 2 | 2 | 4 |
| 11 | Thay máy đề (máy khởi động) | 3 | 3 | 3 | 4 |
| 12 | Thay rơ le | 1 | 0,2 | 0,2 | 4 |
| 13 | Thay 2 bình điện | 2 | 2 | 2 | 4 |
| 14 | Thay dây đai dẫn động máy phát | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 15 | Thay cáp máy đề | 2 | 2 | 2 | 4 |
| 16 | Thay đèn pha, cốt | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 17 | Thay công tắc cắt mát | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 18 | Thay 1 đồng hồ | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 19 | Làm lại toàn bộ hệ thống dây điện | 6 | 6 | 5 | 4 |
| 20 | Thay công tắc đề | 3 | 3 | 3 | 4 |
| 21 | Hàn rô to đề | ||||
| - | Dưới 10 mối | 3 | 3 | 3 | 4 |
| - | Trên 10 mối | 5 | 5 | 5 | 4 |
| 22 | Tháo, lắp, sửa chữa rơ le máy đề | 9 | 9 | 9 | 4 |
| 23 | Tháo, lắp, sửa chữa máy đề | 19 | 19 | 19 | 4 |
| 24 | Hệ thống đèn táp lô | 6 | 6 | 6 | 4 |
| 25 | Đèn trần | 2 | 2 | 2 | 4 |
| 26 | Cụm công tắc tổng hợp | 12 | 12 | 12 | 4 |
| 27 | Tháo, lắp, sửa chữa ổ khóa điện | 4 | 4 | 4 | 4 |