vanban.org

Điều 7. Trách nhiệm của các hãng hàng không và người khai thác tầu bay Việt Nam — Quyết định 04/2004/QĐ-BGTVT

Đang đối chiếu hiệu lực… So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Bộ Giao thông vận tải Ban hành 19/03/2004 Hiệu lực 23/04/2004 Hết hiệu lực toàn bộ
Toàn văn
Bạn đang xem một phần của Quyết định 04/2004/QĐ-BGTVT › Chương 2 › Điều 7
Đọc toàn văn

Điều 7. Trách nhiệm của các hãng hàng không và người khai thác tầu bay Việt Nam

1. Hãng hàng không và người khai thác tầu bay Việt Nam có trách nhiệm thực hiện những nhiệm vụ liên quan đến bảo đảm an ninh hàng không sau đây:

a) Xây dựng, trình Cục Hàng không Việt Nam Chương trình an ninh hàng không và tổ chức thực hiện Chương trình sau khi được phê duyệt; tham gia, tổ chức huấn luyện, diễn tập thực hiện phương án khẩn nguy cảng hàng không và quản lý bay; tham gia lực lượng ứng phó trong trường hợp khẩn nguy liên quan;

b) Bảo đảm thực hiện các quy định của các điều ước quốc tế về an ninh hàng không mà Việt Nam ký kết hoặc gia nhập;

c) Bảo đảm tất cả các trang thiết bị, đồ vật phục vụ, đồ dự trữ trên tầu bay được kiểm tra an ninh trước khi đưa lên tầu bay; tổ chức thực hiện các biện pháp bảo đảm an ninh trong khi bay;

d) Duy trì thường xuyên chương trình huấn luyện giúp tổ bay có những xử lý thích hợp nhằm giảm thiểu tối đa hậu quả do hành vi can thiệp bất hợp pháp gây ra.

2. Chương trình an ninh của hãng hàng không và người khai thác tầu bay Việt Nam phải tuân thủ các quy định của pháp luật về an ninh hàng không và các quy định của Chương trình này; phải quy định cụ thể các thủ tục và biện pháp bảo vệ hành khách, tổ bay, nhân viên phục vụ dưới mặt đất, tầu bay và các trang thiết bị chống lại các hành vi can thiệp bất hợp pháp. Những nội dung cơ bản của Chương trình bao gồm:

a) Mục đích và trách nhiệm bảo đảm thực hiện Chương trình;

b) Tổ chức hệ thống bảo đảm an ninh; chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của từng bộ phận, vị trí công tác trong hệ thống;

c) Các biện pháp an ninh cụ thể:

i) Kiểm tra an ninh tầu bay trước chuyến bay;

ii) Quy trình thực hiện kiểm tra tầu bay để bảo đảm không có vũ khí, chất nổ và các đồ vật nguy hiểm khác được để lại trên tầu bay sau khi hành khách xuống tầu bay tại các điểm dừng, quá cảnh, nối chuyến;

iii) Bảo đảm nguyên tắc hành lý ký gửi của hành khách, kể cả hành khách quá cảnh, nối chuyến được chuyên chở cùng chuyến bay với hành khách đó, trừ trường hợp quy định tại khoản 2 Điều 46 của Chương trình này;

iv) Các biện pháp bảo vệ hàng hoá, bưu phẩm, bưu kiện, hàng chuyển phát nhanh, đồ vật phục vụ, đồ dự trữ trên tầu bay, hành lý ký gửi;

v) Quy trình vận chuyển một số hành khách đặc biệt;

vi) Quy trình cho phép mang vũ khí lên khoang hành khách và vận chuyển vũ khí trong khoang chở hàng của tầu bay;

vii) Phối hợp kiểm soát việc tiếp cận tầu bay khi tầu bay xếp tải trên cảng hàng không.

d) Phương án khẩn nguy bao gồm:

i) Các hành động và quy trình thực hiện trong trường hợp tầu bay bị cướp, đánh bom hoặc đe doạ đánh bom, khủng bố bằng vũ khí sinh học hoặc hóa học;

ii) Quy trình thực hiện khi phát hiện một vật nghi ngờ hoặc xác định được một vật nghi ngờ trên tầu bay trong khi bay;

iii) Sơ tán và kiểm tra tầu bay trên mặt đất;

iv) Các biện pháp an ninh đặc biệt đối với các chuyến bay, tuyến bay có nguy cơ đe doạ an ninh cao hoặc trong giai đoạn tình hình an ninh bất ổn.

đ) Các biện pháp bảo đảm thực hiện hiệu quả Chương trình an ninh: đào tạo nhân viên, kiểm tra định kỳ và đánh giá hiệu quả của Chương trình.