vanban.org

Mẫu số 03 - Quyết định 90/2026/QĐ-UBND của UBND Thành phố Hà Nội

Căn cứ: Quyết định 90/2026/QĐ-UBND UBND Thành phố Hà Nội Ban hành 06/07/2026 Cập nhật 08/10/2026

Xem trong văn bản gốc

Biểu số 03

ỦY BAN NHÂN DÂN
THÀNH PHỐ HÀ NỘI
 

ĐỊNH MỨC KINH TẾ - KỸ THUẬT DỊCH VỤ GIÁO DỤC MẦM NON CỦA THÀNH PHỐ HÀ NỘI

ĐỊNH MỨC THIẾT BỊ DẠY HỌC TỐI THIỂU

(Kèm theo Phụ lục ban hành kèm theo Quyết định số 90/2026/QĐ-UBND ngày 06/7/2026 của Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội)

TT Mã số Tên thiết bị, đồ chơi Đơn vị tính Định mức thiết bị dạy học tối thiểu/học sinh
A NHÓM TRẺ 24-36 THÁNG TUỔI ( 25 TRẺ )    
I ĐỒ DÙNG      
1 MN231001 Giá phơi khăn mặt Cái 0,00997
2 MN231002 Tủ (giá) ca cốc Cái 0,00722
3 MN231003 Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ Cái 0,00963
4 MN231004 Bình ủ nước Cái 0,00690
5 MN231005 Cốc uống nước Cái 0,22035
6 MN231006 Bô có nắp đậy Cái 0,03094
7 MN231007 Xô Cái 0,01341
8 MN231008 Chậu Cái 0,01341
9 MN231009 Thùng đựng nước có vòi Cái 0,00732
10 MN231010 Thùng đựng rác Cái 0,00688
11 MN231011 Đầu đĩa DVD Cái 0,01163
12 MN231012 Đàn Organ Bộ 0,01163
II THIẾT BỊ DẠY HỌC, ĐỒ CHƠI VÀ HỌC LIỆU    
13 MN231013 Bóng nhỏ Quả 0,15469
14 MN231014 Bóng to Quả 0,11628
15 MN231015 Gậy thể dục nhỏ Cái 0,13171
16 MN231016 Gậy thể dục to Cái 0,01301
17 MN231017 Vòng thể dục nhỏ Cái 0,13577
18 MN231018 Vòng thể dục to Cái 0,01301
19 MN231019 Bập bênh Cái 0,01175
20 MN231020 Cổng chui Cái 0,01874
21 MN231021 Cột ném bóng Cái 0,00972
22 MN231022 Đồ chơi có bánh xe và dây kéo Bộ 0,02465
23 MN231023 Hộp thả hình Bộ 0,02338
24 MN231024 Lồng hộp vuông Bộ 0,02991
25 MN231025 Lồng hộp tròn Bộ 0,04048
26 MN231026 Bộ xâu hạt Bé 0,03496
27 MN231027 Bộ xâu dây Bộ 0,02724
28 MN231028 Bộ búa cọc Bộ 0,01951
29 MN231029 Búa 3 bi 2 tầng Bộ 0,01179
30 MN231030 Các con kéo dây có khớp Con 0,02724
31 MN231031 Bộ tháo lắp vòng Bộ 0,02151
32 MN231032 Bộ xây dựng trên xe Bộ 0,01110
33 MN231033 Hàng rào nhựa Bộ 0,01804
34 MN231034 Bộ rau, củ, quả Bộ 0,02067
35 MN231035 Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình Bộ 0,01822
36 MN231036 Đồ chơi các con vật sống dưới nước Bộ 0,01650
37 MN231037 Đồ chơi các con vật sống trong rừng Bộ 0,01478
38 MN231038 Đồ chơi các loại rau, củ, quả Bộ 0,01478
39 MN231039 Tranh ghép các con vật Bộ 0,04881
40 MN231040 Tranh ghép các loại quả Bộ 0,01667
41 MN231041 Đồ chơi nhồi bông Bộ 0,00763
42 MN231042 Đồ chơi với cát Bộ 0,01180
43 MN231043 Bảng quay 2 mặt Bộ 0,00732
44 MN231044 Tranh động vật nuôi trong gia đình Bé 0,00690
45 MN231045 Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa Bé 0,00690
46 MN231046 Tranh các phương tiện giao thông Bé 0,00690
47 MN231047 Tranh cảnh báo nguy hiểm Bé 0,00763
48 MN231048 Bộ tranh truyện nhà trẻ Bộ 0,00888
49 MN231049 Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ Bộ 0,00888
50 MN231050 Lô tô các loại quả Bé 0,11728
51 MN231051 Lô tô các con vật Bé 0,11728
52 MN231052 Lô tô các phương tiện giao thông Bé 0,11728
53 MN231053 Lô tô các hoa Bé 0,11728
54 MN231054 Con rối Bộ 0,00690
55 MN231055 Khối hình to Bộ 0,03747
56 MN231056 Khối hình nhỏ Bộ 0,02761
57 MN231057 Búp bê bé trai (cao - thấp) Con 0,02028
58 MN231058 Búp bê bé gái (cao- thấp) Con 0,02028
59 MN231059 Bộ đồ chơi nấu ăn Bộ 0,01719
60 MN231060 Bộ bàn ghế giường tủ Bộ 0,01050
61 MN231061 Bộ dụng cụ bác sĩ Bộ 0,00937
62 MN231062 Giường búp bê Bộ 0,00894
63 MN231063 Xắc xô to C¸i 0,00825
64 MN231064 Xắc xô nhỏ Cái 0,05814
65 MN231065 Phách gõ §«i 0,05899
66 MN231066 Trống cơm Cái 0,01972
67 MN231067 Xúc xắc Cái 0,03850
68 MN231068 Trống con Cái 0,05455
69 MN231069 Đất nặn Hộp 0,20317
70 MN231070 Bút sáp, phấn vẽ Hộp 0,20105
71 MN231071 Bảng con Cái 0,17442
72 MN231072 Bộ nhận biết, tập nói, Bộ 0,00763
B LỚP MẪU GIÁO 3-4 TUỔI ( 25 TRẺ )    
I ĐỒ DÙNG      
1 MN341001 Giá phơi khăn Cái 0,00894
2 MN341002 Tủ (giá) đựng ca cốc Cái 0,00653
3 MN341003 Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ Cái 0,01100
4 MN341004 Cốc uống nước Cái 0,17910
5 MN341005 Bình ủ nước Cái 0,00592
6 MN341006 Xô Cái 0,01090
7 MN341007 Chậu Cái 0,01090
8 MN341008 Thùng đựng nước có vòi Cái 0,00535
9 MN341009 Thùng đựng rác có nắp đậy Cái 0,00969
10 MN341010 Đàn organ Cái 0,00930
II THIẾT BỊ DẠY HỌC, ĐỒ CHƠI VÀ HỌC LIỆU    
11 MN342011 Bàn chải đánh răng trẻ em Cái 0,02674
12 MN342012 Mô hình hàm răng Cái 0,01084
13 MN342013 Vòng thể dục to Cái 0,00972
14 MN342014 Gậy thể dục to Cái 0,00972
15 MN342015 Cột ném bóng Cái 0,00833
16 MN342016 Vòng thể dục nhỏ Cái 0,11872
17 MN342017 Gậy thể dục nhỏ Cái 0,11872
18 MN342018 Xắc xô Cái 0,01090
19 MN342019 Trống da Cái 0,00526
20 MN342020 Cổng chui Cái 0,01497
21 MN342021 Bóng nhỏ Quả 0,11872
22 MN342022 Bóng to Quả 0,02674
23 MN342023 Nguyên liệu để đan tết Kg 0,00625
24 MN342024 Kéo thủ công Cái 0,16229
25 MN342025 Kéo văn phòng Cái 0,00888
26 MN342026 Bút chì đen Cái 0,09176
27 MN342027 Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu Hộp 0,16229
28 MN342028 Đất nặn Hộp 0,16229
29 MN342029 Giấy màu túi 0,13605
30 MN342030 Bộ dinh dưỡng 1 Bộ 0,00789
31 MN342031 Bộ dinh dưỡng 2 Bộ 0,00789
32 MN342032 Bộ dinh dưỡng 3 Bộ 0,00789
33 MN342033 Bộ dinh dưỡng 4 Bộ 0,00789
34 MN342034 Hàng rào lắp ghép lớn Túi 0,01319
35 MN342035 Ghép nút lớn Túi 0,01453
36 MN342036 Tháp dinh dưỡng Tờ 0,00625
37 MN342037 Búp bê bé trai Con 0,00794
38 MN342038 Búp bê bé gái Con 0,00794
39 MN342039 Bộ đồ chơi nấu ăn Bộ 0,00986
40 MN342040 Bộ dụng cụ bác sỹ Bộ 0,01172
41 MN342041 Bộ xếp hình trên xe Bộ 0,01578
42 MN342042 Bộ xếp hình các phương tiện giao thông Bộ 0,01180
43 MN342043 Gạch xây dựng Thùng 0,00807
44 MN342044 Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây Bộ 0,00848
45 MN342045 Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình Bộ 0,01005
46 MN342046 Đồ chơi các phương tiện giao thông Bộ 0,01005
47 MN342047 Bộ động vật biển Bộ 0,01332
48 MN342048 Bộ động vật sống trong rừng Bộ 0,01014
49 MN342049 Bộ động vật nuôi trong gia đình Bộ 0,00848
50 MN342050 Bộ côn trùng Bộ 0,00848
51 MN342051 Nam châm thẳng Cái 0,01180
52 MN342052 Kính lúp Cái 0,01134
53 MN342053 Phễu nhựa Cái 0,01233
54 MN342054 Bể chơi với cát và nước Bộ 0,00625
55 MN342055 Bộ làm quen với toán Bộ 0,08466
56 MN342056 Con rối Bộ 0,01090
57 MN342057 Bộ hình học phẳng Túi 0,09931
58 MN342058 Bảng quay 2 mặt Cái 0,00484
59 MN342059 Tranh các loại hoa, quả, củ Bộ 0,00767
60 MN342060 Tranh các con vật Bộ 0,00767
61 MN342061 Tranh ảnh một số nghề nghiệp Bộ 0,00767
62 MN342062 Đồng hồ học đếm 2 mặt Cái 0,00854
63 MN342063 Hộp thả hình Cái 0,01319
64 MN342064 Bàn tính học đếm Cái 0,01249
65 MN342065 Bộ tranh truyện mẫu giáo 3-4 tuổi Bộ 0,00606
66 MN342066 Bộ tranh minh họa thơ lớp 3-4 tuổi Bộ 0,00606
67 MN342067 Bảng con Cái 0,11385
68 MN342068 Tranh cảnh báo nguy hiểm Bộ 0,00606
69 MN342069 Tranh, ảnh về Bác Hồ Bộ 0,00635
70 MN342070 Màu nước Hộp 0,06114
71 MN342071 Bút lông cỡ to Cái 0,03156
72 MN342072 Bút lông cỡ nhỏ Cái 0,03353
73 MN342073 Dập ghim Cái 0,00592
74 MN342074 Bìa các màu Tờ 0,19822
75 MN342075 Giấy trắng A0 Tờ 0,20535
76 MN342076 Kẹp sắt các cỡ Cái 0,04164
77 MN342077 Dập lỗ Cái 0,00625
78 MN342078 Súng bắn keo Cái 0,00592
79 MN342079 Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp Bộ 0,01085
80 MN342080 Lịch của trẻ Bộ 0,00535
C LỚP MẪU GIÁO 4-5 TUỔI (30 TRẺ)    
II ĐỒ DÙNG      
1 MN451001 Giá phơi khăn Cái 0,01203
2 MN451002 Cốc uống nước Cái 0,26195
3 MN451003 Tủ (giá) đựng ca cốc Cái 0,00688
4 MN451004 Bình ủ nước Cái 0,00789
5 MN451005 Xô Cái 0,01494
6 MN451006 Chậu Cái 0,01494
7 MN451007 Thùng đựng nước có vòi Cái 0,00658
8 MN451008 Thùng đựng rác có nắp đậy Cái 0,01100
9 MN451009 Đầu đĩa DVD cái 0,00930
10 MN451010 Đàn organ cái 0,00930
II THIẾT BỊ DẠY HỌC, ĐỒ CHƠI VÀ HỌC LIỆU    
11 MN452011 Bàn chải đánh răng trẻ em Cái 0,08778
12 MN452012 Mô hình hàm răng Cái 0,02369
13 MN452013 Vòng thể dục nhỏ Cái 0,23704
14 MN452014 Gậy thể dục nhỏ Cái 0,23704
15 MN452015 Cổng chui Cái 0,02300
16 MN452016 Cột ném bóng Cái 0,01070
17 MN452017 Vòng thể dục cho giáo viên Cái 0,01534
18 MN452018 Gậy thể dục cho giáo viên Cái 0,01534
19 MN452019 Bộ chun học toán Cái 0,02149
20 MN452020 Ghế băng thể dục Cái 0,01445
21 MN452021 Bục bật sâu Cái 0,01445
22 MN452022 Nguyên liệu để đan tết Kg 0,00772
23 MN452023 Các khối hình học Bộ 0,01363
24 MN452024 Bộ xâu dây tạo hình Hộp 0,01687
25 MN452025 Kéo thủ công Cái 0,24613
26 MN452026 Kéo văn phòng Cái 0,01031
27 MN452027 Bút chì đen Cái 0,25635
28 MN452028 Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu Hộp 0,25301
29 MN452029 Giấy màu Túi 0,21863
30 MN452030 Bộ dinh dưỡng 1 Bộ 0,00789
31 MN452031 Bộ dinh dưỡng 2 Bộ 0,00789
32 MN452032 Bộ dinh dưỡng 3 Bộ 0,00789
33 MN452033 Bộ dinh dưỡng 4 Bộ 0,00641
34 MN452034 Tháp dinh dưỡng Cái 0,00723
35 MN452035 Lô tô dinh dưỡng Bộ 0,03439
36 MN452036 Bộ luồn hạt Bộ 0,02080
37 MN452037 Bộ lắp ghép Bộ 0,01373
38 MN452038 Búp bê bé trai Con 0,01175
39 MN452039 Búp bê bé gái Con 0,01175
40 MN452040 Bộ đồ chơi gia đình Bộ 0,00859
41 MN452041 Bộ dụng cụ bác sỹ Bộ 0,00997
42 MN452042 Bộ tranh cảnh báo Bộ 0,00848
43 MN452043 Bộ ghép hình hoa Bộ 0,02095
44 MN452044 Bộ lắp ráp nút tròn Bộ 0,01574
45 MN452045 Hàng rào nhựa Bộ 0,01233
46 MN452046 Bộ xây dựng Bộ 0,00685
47 MN452047 Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây Bộ 0,01008
48 MN452048 Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình Bộ 0,00830
49 MN452049 Đồ chơi các phương tiện giao thông Bộ 0,01009
50 MN452050 Bộ lắp ráp xe lửa bộ 0,00694
51 MN452051 Bộ động vật biển Bộ 0,01009
52 MN452052 Bộ động vật sống trong rừng Bộ 0,01009
53 MN452053 Bộ động vật nuôi trong gia đình Bộ 0,01009
54 MN452054 Bộ côn trùng Bộ 0,01009
55 MN452055 Tranh về các loài hoa, rau, quả, củ Bộ 0,00848
56 MN452056 Nam châm thẳng Cái 0,01249
57 MN452057 Kính lúp Cái 0,01529
58 MN452058 Phễu nhựa Cái 0,01529
59 MN452059 Bể chơi với cát và nước Bộ 0,00694
60 MN452060 Cân thăng bằng Bộ 0,00986
61 MN452061 Bộ làm quen với toán Bộ 0,11143
62 MN452062 Đồng hồ lắp ráp Bộ 0,01249
63 MN452063 Bàn tính học đếm Bộ 0,01249
64 MN452064 Bộ hình phẳng Túi 0,12313
65 MN452065 Ghép nút lớn Túi 0,02261
66 MN452066 Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình Bộ 0,01574
67 MN452067 Bộ xếp hình các phương tiện giao thông Bộ 0,01746
68 MN452068 Tranh ảnh một số nghề nghiệp Bộ 0,00848
69 MN452069 Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh Bộ 0,00789
70 MN452070 Bảng quay 2 mặt Cái 0,00723
71 MN452071 Bộ sa bàn giao thông Bộ 0,00535
72 MN452072 Lô tô động vật Bộ 0,06593
73 MN452073 Lô tô thực vật Bộ 0,06593
74 MN452074 Lô tô phương tiện giao thông Bộ 0,06593
75 MN452075 Lô tô đồ vật Bộ 0,06593
76 MN452076 Tranh số lượng Tờ 0,00694
77 MN452077 Đomino học toán Bộ 0,02290
78 MN452078 Bộ chữ số và số lượng Bộ 0,05205
79 MN452079 Lô tô hình và số lượng Bộ 0,05205
80 MN452080 Bộ tranh truyện mẫu giáo 4-5 tuổi Bộ 0,01005
81 MN452081 Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 4-5 tuổi Bộ 0,01005
82 MN452082 Bộ tranh mẫu giáo 4-5 tuổi theo chủ đề Bộ 0,01005
83 MN452083 Tranh, ảnh về Bác Hồ Bộ 0,00723
84 MN452084 Lịch của bé Bộ 0,00535
85 MN452085 Bộ chữ và số Bộ 0,03175
86 MN452086 Bộ trang phục Công an Bộ 0,00694
87 MN452087 Bộ trang phục Bộ đội Bộ 0,00694
88 MN452088 Bộ trang phục Bác sỹ Bộ 0,00789
89 MN452089 Bộ trang phục nấu ăn Bộ 0,00789
90 MN452090 Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác Bộ 0,00694
91 MN452091 Gạch xây dựng Thùng 0,00789
92 MN452092 Con rối Bộ 0,00789
93 MN452093 Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp Cái 0,04586
94 MN452094 Đất nặn Hộp 0,23658
95 MN452095 Màu nước Hộp 0,10981
96 MN452096 Bút lông cỡ to Cái 0,05424
97 MN452097 Bút lông cỡ nhỏ Cái 0,05424
98 MN452098 Dập ghim Cái 0,00789
99 MN452099 Bìa các màu Tờ 0,38462
100 MN452100 Giấy trắng A0 Tờ 0,23529
101 MN452101 Kẹp sắt các cỡ Cái 0,06940
102 MN452102 Dập lỗ Cái 0,00694
D LỚP MẪU GIÁO 5-6 TUỔI (35 TRẺ )    
I ĐỒ DÙNG      
1 MN561001 Giá phơi khăn Cái 0,00963
2 MN561002 Cốc uống nước Cái 0,27191
3 MN561003 Tủ (giá) đựng ca cốc Cái 0,00825
4 MN561004 Bình ủ nước Cái 0,00789
5 MN561005 Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ Cái 0,01341
6 MN561006 Thùng đựng rác có nắp đậy Cái 0,01203
7 MN561007 Thùng đựng nước có vòi Cái 0,01014
8 MN561008 Xô Cái 0,01211
9 MN561009 Chậu Cái 0,01211
10 MN561010 Đàn organ Cái 0,00930
II THIẾT BỊ DẠY HỌC, ĐỒ CHƠI VÀ HỌC LIỆU    
11 MN562011 Bàn chải đánh răng trẻ em Cái 0,09007
12 MN562012 Mô hình hàm răng Cái 0,01856
13 MN562013 Vòng thể dục to Cái 0,01652
14 MN562014 Vòng thể dục nhỏ Cái 0,18820
15 MN562015 Gậy thể dục nhỏ Cái 0,15030
16 MN562016 Xắc xô Cái 0,04435
17 MN562017 Cổng chui Cái 0,02300
18 MN562018 Gậy thể dục to Cái 0,01301
19 MN562019 Cột ném bóng Cái 0,01301
20 MN562020 Bóng các loại Quả 0,15073
21 MN562021 Đồ chơi Bowling Bộ 0,01726
22 MN562022 Dây thừng Cái 0,00920
23 MN562023 Nguyên liệu để đan tết kg 0,00535
24 MN562024 Kéo thủ công Cái 0,23719
25 MN562025 Kéo văn phòng Cái 0,04400
26 MN562026 Bút chì đen Cái 0,23719
27 MN562027 Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu Hộp 0,21657
28 MN562028 Bộ dinh dưỡng 1 Bộ 0,00789
29 MN562029 Bộ dinh dưỡng 2 Bộ 0,00789
30 MN562030 Bộ dinh dưỡng 3 Bộ 0,00789
31 MN562031 Bộ dinh dưỡng 4 Bộ 0,00789
32 MN562032 Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây Bộ 0,00722
33 MN562033 Bộ lắp ráp kỹ thuật Bộ 0,01130
34 MN562034 Bộ xếp hình xây dựng Bộ 0,01164
35 MN562035 Bộ luồn hạt Bộ 0,02221
36 MN562036 Bộ lắp ghép Bộ 0,01130
37 MN562037 Đồ chơi các phương tiện giao thông Bộ 0,01130
38 MN562038 Bộ lắp ráp xe lửa Bộ 0,00939
39 MN562039 Bộ sa bàn giao thông Bộ 0,00650
40 MN562040 Bộ động vật sống dưới nước Bộ 0,00969
41 MN562041 Bộ động vật sống trong rừng Bộ 0,00969
42 MN562042 Bộ động vật nuôi trong gia đình Bộ 0,00969
43 MN562043 Bộ côn trùng Bộ 0,01009
44 MN562044 Cân chia vạch Cái 0,00641
45 MN562045 Nam châm thẳng Cái 0,01249
46 MN562046 Kính lúp Cái 0,01775
47 MN562047 Phễu nhựa Cái 0,01775
48 MN562048 Bể chơi với cát và nước Bộ 0,01041
49 MN562049 Ghép nút lớn Bộ 0,02460
50 MN562050 Bộ ghép hình hoa Bộ 0,02384
51 MN562051 Bảng chun học toán Bộ 0,02170
52 MN562052 Đồng hồ học số, học hình Cái 0,00986
53 MN562053 Bàn tính học đếm Cái 0,00972
54 MN562054 Bộ làm quen với toán Bộ 0,16614
55 MN562055 Bộ hình khối Bộ 0,01696
56 MN562056 Bộ nhận biết hình phẳng Túi 0,12233
57 MN562057 Bộ que tính Bộ 0,07872
58 MN562058 Lô tô động vật Bộ 0,03945
59 MN562059 Lô tô thực vật Bộ 0,03945
60 MN562060 Lô tô phương tiện giao thông Bộ 0,03945
61 MN562061 Lô tô đồ vật Bộ 0,03945
62 MN562062 Domino chữ cái và số Hộp 0,03254
63 MN562063 Bảng quay 2 mặt Cái 0,00723
64 MN562064 Bộ chữ cái Bộ 0,13905
65 MN562065 Lô tô lắp ghép các khái niệm tương phản Bộ 0,02290
66 MN562066 Lịch của trẻ Bộ 0,00694
67 MN562067 Tranh ảnh về Bác Hồ Bộ 0,00741
68 MN562068 Tranh cảnh báo nguy hiểm Bộ 0,00741
69 MN562069 Tranh ảnh một số nghề phổ biến Bộ 0,00741
70 MN562070 Bộ tranh truyện mẫu giáo 5-6 tuổi Bộ 0,00969
71 MN562071 Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 5-6 tuổi Bộ 0,00969
72 MN562072 Bộ Tranh mẫu giáo 5-6 tuổi theo chủ đề Bộ 0,00969
73 MN562073 Bộ dụng cụ lao động Bộ 0,01292
74 MN562074 Bộ đồ chơi nhà bếp Bộ 0,01130
75 MN562075 Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình Bộ 0,01130
76 MN562076 Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống Bộ 0,01130
77 MN562077 Bộ trang phục nấu ăn Bộ 0,00807
78 MN562078 Búp bê bé trai Con 0,01164
79 MN562079 Búp bê bé gái Con 0,01164
80 MN562080 Bộ trang phục công an Bộ 0,00986
81 MN562081 Doanh trại bộ đội Bộ 0,00972
82 MN562082 Bộ trang phục bộ đội Bộ 0,02422
83 MN562083 Bộ trang phục công nhân Bộ 0,00986
84 MN562084 Bộ dụng cụ bác sỹ Bộ 0,00986
85 MN562085 Bộ trang phục bác sỹ Bộ 0,00986
86 MN562086 Gạch xây dựng Thùng 0,00986
87 MN562087 Bộ xếp hình xây dựng Bộ 0,00969
88 MN562088 Hàng rào lắp ghép lớn Túi 0,01249
89 MN562089 Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp Cái 0,03304
90 MN562090 Đất nặn hộp 0,21943
91 MN562091 Màu nước Hộp 0,07594
92 MN562092 Bút lông cỡ to Cái 0,05325
93 MN562093 Bút lông cỡ nhỏ Cái 0,03107
94 MN562094 Dập ghim Cái 0,00789
95 MN562095 Bìa các màu Tờ 0,36982
96 MN562096 Giấy trắng A0 Tờ 0,20321
97 MN562097 Kẹp sắt các cỡ Cái 0,03817
98 MN562098 Dập lỗ Cái 0,00694
THIẾT BỊ VÀ ĐỒ CHƠI NGOÀI TRỜI CHO GIÁO DỤC MẦM NON    
A. DÙNG CHO NHÀ TRẺ    
I. Bập bênh      
1 MNNT1301 Bập bênh đơn   0,02315
2 MNNT1302 Bập bênh đôi   0,00262
II. Thú nhún      
3 MNNT1303 Con vật nhún di động   0,00198
4 MNNT1304 Con vật nhún lò xo   0,00890
III. Xích đu      
5 MNNT1305 Xích đu sàn lắc   0,00262
IV. Cầu trượt      
6 MNNT1306 Cầu trượt đơn   0,00525
7 MNNT1307 Cầu trượt đôi   0,00198
V. Đu quay / Mâm quay      
8 MNNT1308 Đu quay mâm không ray   0,00183
9 MNNT1309 Đu quay mâm trên ray   0,00198
VI. Các loại xe      
10 MNNT1310 Xe đạp chân   0,00593
11 MNNT1311 Ô tô đạp chân   0,00593
B. DÙNG CHO MẪU      
I. Bập bênh      
1 MNNT3601 Bập bênh đòn   0,00250
2 MNNT3602 Bập bênh đế cong   0,00297
II. Thú nhún      
3 MNNT3603 Con vật nhún di động   0,00198
4 MNNT3604 Con vật nhún lò xo   0,00890
III. Xích đu      
5 MNNT3605 Xích đu sàn lắc   0,00198
6 MNNT3606 Xích đu treo   0,00395
IV. Cầu trượt      
7 MNNT3607 Cầu trượt đơn   0,00250
8 MNNT3608 Cầu trượt đôi   0,00198
V. Đu quay / Mâm quay      
9 MNNT3609 Đu quay mâm không ray   0,00297
VI. Cầu thăng bằng      
10 MNNT3610 Cầu thăng bằng cố định   0,00231
VII. Thang leo - Cầu trượt    
11 MNNT3611 Nhà leo nằm ngang   0,00198
12 MNNT3612 Bộ vận động đa năng (Thang leo - Cầu trượt - Ống chui)   0,00297
VIII. Thiết bị chơi với bóng    
13 MNNT3613 Cột ném bóng   0,00396
14 MNNT3614 Khung thành   0,00396
15 MNNT3615 Nhà bóng   0,00313
IX. Các loại xe      
16 MNNT3616 Xe đạp chân   0,00593
17 MNNT3617 Ô tô đạp chân   0,00593
18 MNNT3618 Xe lắc   0,01186

Lưu ý khi dùng mẫu này

Bạn có thể rồi in — không cần Word, dùng được cả trên điện thoại.
Thấy mẫu này hữu ích?

Mở kho biểu mẫu để tìm thêm mẫu đơn, tờ khai, hợp đồng chuẩn pháp lý.

Mẫu mới của UBND Thành phố Hà Nội

Xem tất cả
Mẫu quyết định hỗ trợ
Mẫu số 09 - Quyết định 135/2026/QĐ-UBND
Mẫu phiếu hỗ trợ
Mẫu số 08 - Quyết định 135/2026/QĐ-UBND
Mẫu đơn đề nghị hỗ trợ lãi vay phát triển tài sản số
Mẫu số 06 - Quyết định 135/2026/QĐ-UBND
Mẫu tờ khai đăng ký cấp phiếu hỗ trợ
Mẫu số 02 - Quyết định 135/2026/QĐ-UBND

Mẫu mới cập nhật

Mẫu biên bản họp Tổ thẩm định
Mẫu số M02 - Quyết định 147/2026/QĐ-UBND · Cập nhật 18/10/2026
Mẫu giấy rút vốn tạm ứng ngân quỹ nhà nước cho ngân sách cấp tỉnh
Mẫu số 02 - Thông tư 06/2018/TT-BTC · Cập nhật 18/10/2026
Mẫu báo cáo tình hình tạm ứng ngân quỹ nhà nước
Mẫu số 04 - Thông tư 06/2018/TT-BTC · Cập nhật 18/10/2026
Mẫu BẢNG KẾT QUẢ KIỂM TRA SỐ LIỆU ĐO SÂU
Mẫu số 7 - Thông tư 34/2024/TT-BTNMT · Cập nhật 18/10/2026
Mẫu số 6
Thông tư 34/2024/TT-BTNMT · Cập nhật 18/10/2026
Mẫu số 5
Thông tư 34/2024/TT-BTNMT · Cập nhật 18/10/2026