Điều 9. Định mức vật liệu
1. Tiếp nhận quỹ đất
Bảng số 06
| STT | Danh mục vật liệu | ĐVT | Định mức (khu đất, thửa đất) | |||
| Diện tích dưới 1,0ha | Diện tích từ 1,0ha đến dưới 10,0ha | Diện tích từ 10,0ha đến dưới 50,0ha | Diện tích từ 50ha trở lên | |||
| 1 | Mực in A3 Laser | Hộp | 0,003 | 0,003 | 0,003 | 0,003 |
| 2 | Mực in A4 Laser | Hộp | 0,031 | 0,036 | 0,038 | 0,039 |
| 3 | Mực photocopy | Hộp | 0,017 | 0,019 | 0,020 | 0,021 |
| 4 | Bút bi | Cái | 0,250 | 0,288 | 0,300 | 0,313 |
| 5 | Sổ ghi chép | Quyển | 0,075 | 0,086 | 0,090 | 0,094 |
| 6 | Cặp 3 dây | Chiếc | 0,625 | 0,719 | 0,750 | 0,781 |
| 7 | Giấy A3 | Ram | 0,010 | 0,012 | 0,012 | 0,013 |
| 8 | Giấy A4 | Ram | 0,063 | 0,072 | 0,075 | 0,078 |
| 9 | Hộp ghim kẹp | Hộp | 0,200 | 0,230 | 0,240 | 0,250 |
| 10 | Hộp ghim dập | Hộp | 0,038 | 0,043 | 0,045 | 0,047 |
2. Xây dựng phương án quản lý, bảo vệ quỹ đất
Bảng số 07
| STT | Danh mục vật liệu | ĐVT | Định mức (khu đất, thửa đất) | |||
| Diện tích dưới 1,0ha | Diện tích từ 1,0ha đến dưới 10,0ha | Diện tích từ 10,0ha đến dưới 50,0ha | Diện tích từ 50ha trở lên | |||
| 1 | Mực in A3 Laser | Hộp | 0,005 | 0,010 | 0,010 | 0,010 |
| 2 | Mực in A4 Laser | Hộp | 0,063 | 0,070 | 0,080 | 0,080 |
| 3 | Mực photocopy | Hộp | 0,034 | 0,040 | 0,040 | 0,040 |
| 4 | Bút bi | Cái | 0,500 | 0,580 | 0,600 | 0,630 |
| 5 | Sổ ghi chép | Quyển | 0,150 | 0,170 | 0,180 | 0,190 |
| 6 | Cặp 3 dây | Chiếc | 1,250 | 1,440 | 1,500 | 1,560 |
| 7 | Giấy A3 | Ram | 0,020 | 0,020 | 0,020 | 0,030 |
| 8 | Giấy A4 | Ram | 0,125 | 0,140 | 0,150 | 0,160 |
| 9 | Hộp ghim kẹp | Hộp | 0,400 | 0,460 | 0,480 | 0,500 |
| 10 | Hộp ghim dập | Hộp | 0,075 | 0,090 | 0,090 | 0,090 |
3. Quản lý quỹ đất
Bảng số 08
| STT | Danh mục vật liệu | ĐVT | Định mức (khu đất, thửa đất/tháng) | |||
| Diện tích dưới 1,0ha | Diện tích từ 1,0ha đến dưới 10,0ha | Diện tích từ 10,0ha đến dưới 50,0ha | Diện tích từ 50ha trở lên | |||
| 1 | Mực in A3 Laser | Hộp | 0,010 | 0,010 | 0,010 | 0,010 |
| 2 | Mực in A4 Laser | Hộp | 0,130 | 0,140 | 0,150 | 0,160 |
| 3 | Mực photocopy | Hộp | 0,070 | 0,080 | 0,080 | 0,080 |
| 4 | Bút bi | Cái | 1,000 | 1,150 | 1,200 | 1,250 |
| 5 | Sổ ghi chép | Quyển | 0,300 | 0,350 | 0,360 | 0,380 |
| 6 | Cặp 3 dây | Chiếc | 2,500 | 2,880 | 3,000 | 3,130 |
| 7 | Giấy A3 | Ram | 0,040 | 0,050 | 0,050 | 0,050 |
| 8 | Giấy A4 | Ram | 0,250 | 0,290 | 0,300 | 0,310 |
| 9 | Hộp ghim kẹp | Hộp | 0,800 | 0,920 | 0,960 | 1,000 |
| 10 | Hộp ghim dập | Hộp | 0,150 | 0,170 | 0,180 | 0,190 |