Mẫu số S2-06c/KB/TABMIS - Văn bản hợp nhất 05/VBHN-BTC của Bộ Tài chính
Mẫu S2-06c/KB/TABMIS
(TT số 77/2017/TT-BTC ngày 28/7/2017
của Bộ Tài chính)
Ngày lập:...
LIỆT KÊ CHỨNG TỪ
PHÂN HỆ QUẢN LÝ CHI
Từ ngày:... đến ngày:...
Nhân viên: ...Trạng thái kiểm duyệt YCTT: ...Loại ngày: ... .. Loại tiền: ...
Đã hạch toán: ... Trạng thái phê duyệt YCTT: ...Sắp xếp theo: Số YCTT/ Số chứng từ TT/ Số tiền
| STT | Số YCTT/ Số chứng từ TT | Ngày nhập giao dịch | Ngày hạch toán | Tài khoản (12 đoạn mã COA) | Nợ/Có | Phát sinh | |
| N.Tệ | VND | ||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 |
| 1. | YCTT | Nợ | |||||
| Có | |||||||
| 2. | Hủy YCTT | Nợ | |||||
| Có | |||||||
| 3. | Thanh toán | Nợ | |||||
| Có | |||||||
| 4. | Hủy TT | Nợ | |||||
| Có | |||||||
| 5. | ... |
Kế toán
Kế toán trưởng
KHO BẠC NHÀ NƯỚC:...
Mã KBNN:...
Mẫu S2-06c/KB/TABMIS
(Theo TT số 19/2020/TT-BTC ngày 31/3/2020
của Bộ trưởng Bộ Tài chính)
Ngày lập:...
LIỆT KÊ CHỨNG TỪ
QUẢN LÝ CAM KẾT CHI
Từ ngày:... đến ngày:...
Nhân viên: (tất cả hoặc chi tiết theo từng nhân viên)
Trạng thái phê duyệt (Của Đơn đặt hàng):
Loại tiền:
Sắp xếp theo:
Đơn đặt hàng: (All/Khung/CKC)
| STT | Đơn đặt hàng | Mã NCC | Số YCTT tương ứng | Ngày nhập giao dịch | Ngày hạch toán | Tài khoản (12 đoạn mã COA) | Phát sinh | Trạng thái phê duyệt (HĐTH) | |
| N.Tệ | VND | ||||||||
| 1 | Khung (Đối với Đầu Tư), Số: ... | ||||||||
| HĐTH, Số: ... | |||||||||
| HĐTH, Số: ... | |||||||||
| 2 | Cam kết chi Số: ... | ||||||||
KẾ TOÁN
KẾ TOÁN TRƯỞNG
KBNN: ...
Mã KBNN:...
Lưu ý khi dùng mẫu này
Mở kho biểu mẫu để tìm thêm mẫu đơn, tờ khai, hợp đồng chuẩn pháp lý.