vanban.org

Điều 4. Các chữ viết tắt — Thông tư 52/2026/TT-BXD

Đang đối chiếu hiệu lực… So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Còn hiệu lực · từ 01/07/2026 Phiên bản mới nhất trong dòng đời trên hệ thống Không bị thay thế bởi văn bản nào
Bộ Xây dựng Ban hành 30/06/2026 Hiệu lực 01/07/2026 Còn hiệu lực
Toàn văn
Bạn đang xem một phần của Thông tư 52/2026/TT-BXD › Chương I › Điều 4
Đọc toàn văn

Điều 4. Các chữ viết tắt

Trong Thông tư này, các chữ viết tắt dưới đây được hiểu như sau:

1. A-CDM (Airport Collaborative Decision Making): mô hình phối hợp ra quyết định khai thác tại cảng hàng không.

2. ACI (Airports Council International): Hội đồng cảng hàng không quốc tế.

3. AEP (Airport Emergency Plan): kế hoạch khẩn nguy sân bay.

4. ASDA (Accelerate-Stop Distance Available): cự ly có thể dừng khẩn cấp.

5. ARFF (Aircraft Rescue and Fire Fighting): cứu nạn, chữa cháy tàu bay.

6. CTOT (Calculated Take-off Time): thời gian cất cánh tính toán.

7. FIR (Flight Information Region): vùng thông báo bay.

8. ICAO (International Civil Aviation Organization): Tổ chức Hàng không dân dụng quốc tế.

9. IATA (International Air Transport Association): Hiệp hội Vận tải hàng không quốc tế.

10. IGOM (IATA Ground Operations Manual): tài liệu hướng dẫn khai thác mặt đất của IATA.

11. ILS (Instrument Landing System): hệ thống hạ cánh bằng thiết bị.

12. LDA (Landing Distance Available): cự ly có thể hạ cánh.

13. LIR (Loading Instruction Report): báo cáo hướng dẫn chất xếp.

14. NOTAM (Notice to Airmen): điện văn thông báo hàng không.

15. PANS (Procedures for Air Navigation Services): quy trình dịch vụ dẫn đường hàng không.

16. PCR (Pavement Classification Rating): số biểu thị khả năng chịu lực của mặt đường.

17. QR (Quick Response Code): mã phản hồi nhanh.

18. RESA (Runway End Safety Area): khu vực an toàn cuối đường cất hạ cánh.

19. SMS (Safety Management System): hệ thống quản lý an toàn.

20. TODA (Take-Off Distance Available): cự ly có thể cất cánh.

21. TOBT (Target Off-block Time): thời gian mục tiêu tàu bay bắt đầu rời khỏi vị trí đỗ.

22. TORA (Take-Off Run Available): cự ly chạy đà cất cánh.

23. TSAT (Target Start-up Approval Time): thời gian mục tiêu chấp thuận tàu bay nổ máy.

24. ULD (Unit Load Device): thiết bị chất xếp thùng mâm.

25. VDGS (Visual Docking Guidance Systems): hệ thống dẫn đỗ tàu bay.

26. WGS (World Geodetic System): hệ thống đo đạc toàn cầu.