Điều 21. Định mức tiêu hao nhiên liệu
Bảng 39
| STT | Danh mục nhiên liệu | Đơn vị tính | Số lượng (tính cho 01 mẫu đất) | |
| Nội nghiệp | Ngoại nghiệp | |||
| 1 | Xăng, dầu | Lít | 7,5 | |
Bảng 39
| STT | Danh mục nhiên liệu | Đơn vị tính | Số lượng (tính cho 01 mẫu đất) | |
| Nội nghiệp | Ngoại nghiệp | |||
| 1 | Xăng, dầu | Lít | 7,5 | |
Không có điều nào khớp từ khoá.