vanban.org

Điều 3. Quy ước viết tắt — Thông tư 19/2017/TT-BGTVT

Đang đối chiếu hiệu lực… So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Hết hiệu lực toàn bộ · từ 29/09/2023 Bản hợp nhất mới nhất · phiên bản 6/6 · từ 01/07/2026 Sửa đổi, bổ sung: 15/2024/TT-BGTVT · 29/05/2024 Sửa đổi, bổ sung: 28/2023/TT-BGTVT · 29/09/2023
Bộ Giao thông vận tải Ban hành 06/06/2017 Hiệu lực 01/08/2017 Hết hiệu lực toàn bộ
Dòng đời phiên bản 3 đời thông tư · 10 phiên bản · 11 năm
Thông tư số 28/2023/TT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung một số điều của các Thông tư trong lĩnh vực hàng không dân dụng · 28/2023/TT-BGTVT
Thông tư số 44/2014/TT-BGTVT Quy định về phương thức liên lạc không - địa hàng không dân dụng · 44/2014/TT-BGTVT
Toàn văn
Bạn đang xem một phần của Thông tư 19/2017/TT-BGTVT › Chương I › Điều 3
Đọc toàn văn

Điều 3. Quy ước viết tắt

Trong Thông tư này, các chữ viết tắt dưới đây được hiểu như sau:

1. ADS (Automatic dependent surveillance): Giám sát phụ thuộc tự động.

2. AFS (Aeronautical fixed service): Dịch vụ cố định hàng không.

3. AFTN (Aeronautical fixed telecommunication network): Mạng viễn thông cố định hàng không.

4. AGA (Aerodromes, air routes and ground aids): Sân bay, đường bay và thiết bị phụ trợ mặt đất.

5. AIC (Aeronautical information circular): Thông tri hàng không.

6. AIDC (Air traffic service inter-facility data communication): Liên lạc dữ liệu giữa các phương tiện dịch vụ không lưu.

7. AIM (Aeronautical information management): Quản lý tin tức hàng không.

8. AIP (Aeronautical information publication): Tập thông báo tin tức hàng không.

9. AIRAC (Aeronautical information regulation and control): Hệ thống kiểm soát và điều chỉnh tin tức hàng không.

10. AIREP (Air report): Báo cáo từ tàu bay.

11. AIS (Aeronautical information service): Dịch vụ thông báo tin tức hàng không.

12. ALERFA (Alert phase): Giai đoạn báo động.

13. AMHS (Air traffic service message handling system): Hệ thống xử lý điện văn dịch vụ không lưu.

14. AMSS (Automatic message switching system): Hệ thống chuyển điện văn tự động.

15. AMSL (Above mean sea level): So với mực nước biển trung bình.

16. ATFM (Air traffic flow management): Quản lý luồng không lưu.

17. ATIS (Automatic terminal information service): Dịch vụ thông báo tự động tại khu vực sân bay (phát thanh bằng lời).

18. ATM (Air traffic management): Quản lý không lưu.

19. ATS (Air traffic services): Dịch vụ không lưu.

20. ATS/DS (Air traffic service/Direct speech): Liên lạc trực thoại không lưu.

21. CDM (Collaborative Decision-Making): Phối hợp ra quyết định khai thác.

22. CNS (Communication, navigation, surveillance): Thông tin, dẫn đường, giám sát hàng không.

23. CPDLC (Controller-pilot data link communications): Liên lạc dữ liệu giữa tổ lái và kiểm soát viên không lưu.

24. Cơ sở AIS: Cơ sở cung cấp AIS.

25. Cơ sở ANS: Cơ sở cung cấp dịch vụ bảo đảm hoạt động bay.

26. Cơ sở ATS: Cơ sở cung cấp ATS.

27. Cơ sở CNS: Cơ sở cung cấp dịch vụ CNS.

28. Cơ sở MET: Cơ sở cung cấp dịch vụ khí tượng hàng không.

29. Cơ sở SAR: Cơ sở cung cấp dịch vụ tìm kiếm, cứu nạn hàng không.

30. D-ATIS (Datalink - Automatic terminal information service): Dịch vụ thông báo tự động tại khu vực sân bay (truyền dữ liệu bằng kỹ thuật số).

31. D-VOLMET (Datalink-Volmet): Dịch vụ thông báo khí tượng trên đường bay (truyền dữ liệu bằng kỹ thuật số).

32. DME (Distance measuring equipment): Thiết bị đo cự ly.

33. DETRESFA (Distress phase): Giai đoạn khẩn nguy.

34. eTOD (Electronic Terrain and Obstacle Data): Dữ liệu địa hình và chướng ngại vật điện tử.

35. FIR (Flight information region): Vùng thông báo bay.

36. ft (Foot/Feet): Đơn vị đo chiều cao tính bằng bộ.

37. GBAS (Ground based augmentation system): Hệ thống tăng cường độ chính xác của tín hiệu vệ tinh dẫn đường đặt trên mặt đất.

38. GP (Glide path): Đài chỉ góc hạ cánh thuộc hệ thống ILS.

39. GNSS (Global navigation satellite system): Hệ thống vệ tinh dẫn đường toàn cầu.

40. HKDD: Hàng không dân dụng.

41. ICAO (International Civil Aviation Organization): Tổ chức hàng không dân dụng quốc tế.

42. IFR (Instrument flight rules): Quy tắc bay bằng thiết bị.

43. ILS (Instrument landing system): Hệ thống hạ cánh bằng thiết bị.

44. kt (Knot): Đơn vị đo tốc độ bằng dặm/giờ.

45. LLZ (Localizer): Đài chỉ hướng hạ cánh thuộc hệ thống ILS.

46. METAR (Aerodrome routine meteorological reports): Bản tin báo cáo thời tiết thường lệ tại sân bay dạng mã hóa.

47. MET REPORT (Meteorological report): Bản tin báo cáo thời tiết thường lệ tại sân bay dạng minh ngữ.

48. NDB (Non Directional radio Beacon): Đài dẫn đường vô hướng.

49. NIL (Non or I have nothing to send to you): Không hoặc không có gì thông báo.

50. NOTAM (Notice to airmen): Điện văn thông báo hàng không.

51. OPMET (Operational meteorological information): Số liệu khí tượng phục vụ khai thác.

52. PBN (Performance based navigation): Dẫn đường theo tính năng.

53. PIB (Pre-flight information bulletin): Bản thông báo tin tức trước chuyến bay.

54. PSR (Primary surveillance radar): Ra đa giám sát sơ cấp.

55. RDP (Radar data processing): Xử lý dữ liệu ra đa.

56. RNP (Required navigation performance): Tính năng dẫn đường yêu cầu.

57. RNAV (Area navigation): Dẫn đường khu vực.

58. ROBEX (Regional operational meteorological bulletin exchange): Mạng trao đổi thông tin khí tượng phục vụ khai thác khu vực.

59. RVR (Runway visual range): Tầm nhìn trên đường cất hạ cánh.

60. SMS (Safety Management System): Hệ thống quản lý an toàn.

61. SSR (Secondary surveillance radar): Ra đa giám sát thứ cấp.

62. SID (Standard instrument departure): Phương thức khởi hành tiêu chuẩn bằng thiết bị.

63. SPECI (Aerodrome special meteorological reports): Bản tin báo cáo thời tiết đặc biệt tại sân bay dạng mã hóa.

64. SPECIAL: Bản tin báo cáo thời tiết đặc biệt tại sân bay dạng minh ngữ chữ tắt.

65. STAR (Standard instrument arrival): Phương thức đến tiêu chuẩn bằng thiết bị.

66. TAF (Aerodrome forecast): Bản tin dự báo thời tiết tại sân bay.

67. TAF AMD (Amendment aerodrome forecast): Bản tin bổ sung dự báo thời tiết tại sân bay.

68. TREND: Bản tin dự báo thời tiết phục vụ hạ cánh.

69. VFR (Visual flight rules): Quy tắc bay bằng mắt.

70. VHF (Very high frequency): sóng cực ngắn (từ 30 đến 300 Me-ga-héc).

71. VOR (VHF omnidirectional radio range): Đài vô tuyến đa hướng sóng VHF.

72. UTC (Coordinated universal time): Giờ quốc tế.

73. WAFS (World area forecast system): Hệ thống dự báo thời tiết khu vực toàn cầu.

74. WMO (World Meteorological Organisation): Tổ chức Khí tượng thế giới.