Điều 3. Quy ước viết tắt
Trong Thông tư này, các chữ viết tắt dưới đây được hiểu như sau:
1. ADS (Automatic dependent surveillance): Giám sát phụ thuộc tự động.
2. AFS (Aeronautical fixed service): Dịch vụ cố định hàng không.
3. AFTN (Aeronautical fixed telecommunication network): Mạng viễn thông cố định hàng không.
4. AGA (Aerodromes, air routes and ground aids): Sân bay, đường bay và thiết bị phụ trợ mặt đất.
5. AIC (Aeronautical information circular): Thông tri hàng không.
6. AIDC (Air traffic service inter-facility data communication): Liên lạc dữ liệu giữa các phương tiện dịch vụ không lưu.
7. AIM (Aeronautical information management): Quản lý tin tức hàng không.
8. AIP (Aeronautical information publication): Tập thông báo tin tức hàng không.
9. AIRAC (Aeronautical information regulation and control): Hệ thống kiểm soát và điều chỉnh tin tức hàng không.
10. AIREP (Air report): Báo cáo từ tàu bay.
11. AIS (Aeronautical information service): Dịch vụ thông báo tin tức hàng không.
12. ALERFA (Alert phase): Giai đoạn báo động.
13. AMHS (Air traffic service message handling system): Hệ thống xử lý điện văn dịch vụ không lưu.
14. AMSS (Automatic message switching system): Hệ thống chuyển điện văn tự động.
15. AMSL (Above mean sea level): So với mực nước biển trung bình.
16. ATFM (Air traffic flow management): Quản lý luồng không lưu.
17. ATIS (Automatic terminal information service): Dịch vụ thông báo tự động tại khu vực sân bay (phát thanh bằng lời).
18. ATM (Air traffic management): Quản lý không lưu.
19. ATS (Air traffic services): Dịch vụ không lưu.
20. ATS/DS (Air traffic service/Direct speech): Liên lạc trực thoại không lưu.
21. CDM (Collaborative Decision-Making): Phối hợp ra quyết định khai thác.
22. CNS (Communication, navigation, surveillance): Thông tin, dẫn đường, giám sát hàng không.
23. CPDLC (Controller-pilot data link communications): Liên lạc dữ liệu giữa tổ lái và kiểm soát viên không lưu.
24. Cơ sở AIS: Cơ sở cung cấp AIS.
25. Cơ sở ANS: Cơ sở cung cấp dịch vụ bảo đảm hoạt động bay.
26. Cơ sở ATS: Cơ sở cung cấp ATS.
27. Cơ sở CNS: Cơ sở cung cấp dịch vụ CNS.
28. Cơ sở MET: Cơ sở cung cấp dịch vụ khí tượng hàng không.
29. Cơ sở SAR: Cơ sở cung cấp dịch vụ tìm kiếm, cứu nạn hàng không.
30. D-ATIS (Datalink - Automatic terminal information service): Dịch vụ thông báo tự động tại khu vực sân bay (truyền dữ liệu bằng kỹ thuật số).
31. D-VOLMET (Datalink-Volmet): Dịch vụ thông báo khí tượng trên đường bay (truyền dữ liệu bằng kỹ thuật số).
32. DME (Distance measuring equipment): Thiết bị đo cự ly.
33. DETRESFA (Distress phase): Giai đoạn khẩn nguy.
34. eTOD (Electronic Terrain and Obstacle Data): Dữ liệu địa hình và chướng ngại vật điện tử.
35. FIR (Flight information region): Vùng thông báo bay.
36. ft (Foot/Feet): Đơn vị đo chiều cao tính bằng bộ.
37. GBAS (Ground based augmentation system): Hệ thống tăng cường độ chính xác của tín hiệu vệ tinh dẫn đường đặt trên mặt đất.
38. GP (Glide path): Đài chỉ góc hạ cánh thuộc hệ thống ILS.
39. GNSS (Global navigation satellite system): Hệ thống vệ tinh dẫn đường toàn cầu.
40. HKDD: Hàng không dân dụng.
41. ICAO (International Civil Aviation Organization): Tổ chức hàng không dân dụng quốc tế.
42. IFR (Instrument flight rules): Quy tắc bay bằng thiết bị.
43. ILS (Instrument landing system): Hệ thống hạ cánh bằng thiết bị.
44. kt (Knot): Đơn vị đo tốc độ bằng dặm/giờ.
45. LLZ (Localizer): Đài chỉ hướng hạ cánh thuộc hệ thống ILS.
46. METAR (Aerodrome routine meteorological reports): Bản tin báo cáo thời tiết thường lệ tại sân bay dạng mã hóa.
47. MET REPORT (Meteorological report): Bản tin báo cáo thời tiết thường lệ tại sân bay dạng minh ngữ.
48. NDB (Non Directional radio Beacon): Đài dẫn đường vô hướng.
49. NIL (Non or I have nothing to send to you): Không hoặc không có gì thông báo.
50. NOTAM (Notice to airmen): Điện văn thông báo hàng không.
51. OPMET (Operational meteorological information): Số liệu khí tượng phục vụ khai thác.
52. PBN (Performance based navigation): Dẫn đường theo tính năng.
53. PIB (Pre-flight information bulletin): Bản thông báo tin tức trước chuyến bay.
54. PSR (Primary surveillance radar): Ra đa giám sát sơ cấp.
55. RDP (Radar data processing): Xử lý dữ liệu ra đa.
56. RNP (Required navigation performance): Tính năng dẫn đường yêu cầu.
57. RNAV (Area navigation): Dẫn đường khu vực.
58. ROBEX (Regional operational meteorological bulletin exchange): Mạng trao đổi thông tin khí tượng phục vụ khai thác khu vực.
59. RVR (Runway visual range): Tầm nhìn trên đường cất hạ cánh.
60. SMS (Safety Management System): Hệ thống quản lý an toàn.
61. SSR (Secondary surveillance radar): Ra đa giám sát thứ cấp.
62. SID (Standard instrument departure): Phương thức khởi hành tiêu chuẩn bằng thiết bị.
63. SPECI (Aerodrome special meteorological reports): Bản tin báo cáo thời tiết đặc biệt tại sân bay dạng mã hóa.
64. SPECIAL: Bản tin báo cáo thời tiết đặc biệt tại sân bay dạng minh ngữ chữ tắt.
65. STAR (Standard instrument arrival): Phương thức đến tiêu chuẩn bằng thiết bị.
66. TAF (Aerodrome forecast): Bản tin dự báo thời tiết tại sân bay.
67. TAF AMD (Amendment aerodrome forecast): Bản tin bổ sung dự báo thời tiết tại sân bay.
68. TREND: Bản tin dự báo thời tiết phục vụ hạ cánh.
69. VFR (Visual flight rules): Quy tắc bay bằng mắt.
70. VHF (Very high frequency): sóng cực ngắn (từ 30 đến 300 Me-ga-héc).
71. VOR (VHF omnidirectional radio range): Đài vô tuyến đa hướng sóng VHF.
72. UTC (Coordinated universal time): Giờ quốc tế.
73. WAFS (World area forecast system): Hệ thống dự báo thời tiết khu vực toàn cầu.
74. WMO (World Meteorological Organisation): Tổ chức Khí tượng thế giới.