Điều 238. Cách phát âm các chữ cái trong liên lạc không - địa
1. Các chữ cái được phát âm theo tiêu chuẩn ICAO với phần bôi đậm là phần trọng âm của từ, được nhấn mạnh khi phát âm như sau:
| Chữ cái | Từ | Phiên âm |
|---|---|---|
| A | Alpha | AL FAH |
| B | Bravo | BRAH VOH |
| C | Charlie | CHAR LEE |
| D | Delta | DELL TAH |
| E | Echo | ECK OH |
| F | Foxtrot | FOKS TROT |
| G | Golf | GOFL |
| H | Hotel | HO TELL |
| I | India | IN DEE AH |
| J | Juliett | JEW LEE ETT |
| K | Kilo | KEY LOH |
| L | Lima | LEE MAH |
| M | Mike | MIKE |
| N | November | NO VEM BER |
| O | Oscar | OSS CAH |
| P | Papa | PAH PAH |
| Q | Quebec | KEH BECK |
| R | Romeo | ROW ME OH |
| S | Sierra | SEE AIR RAH |
| T | Tango | TANG GO |
| U | Uniform | YOU NEE FORM |
| V | Victor | VIK TAH |
| W | Whiskey X-ray | WISS KEY |
| X | X-ray | ECKS RAY |
| Y | Yankee | YANG KEY |
| Z | Zulu | ZOO LOO |
2. Trừ địa chỉ liên lạc và loại tàu bay, các chữ cái trong tên gọi tàu bay phát âm theo tiêu chuẩn của ICAO khi tên gọi tàu bay là số hiệu đăng ký.