Điều 8. Định mức tiêu hao nhiên liệu
| TT | Loại xe | Đơn vị | Định mức |
| 1 | Xe buýt lớn | Lít/100 Km | 30,6 |
| 2 | Xe buýt trung bình | Lít/100 Km | 27,0 |
| 3 | Xe buýt nhỏ | Lít/100 Km | 18,6 |
Ghi chú: Với các xe có tuổi đời từ năm thứ 5 trở đi, áp dụng thêm hệ số điều chỉnh 1,05. Đối với xe buýt 2 tầng (trên 80 chỗ), áp dụng định mức theo loại xe buýt lớn.