Điều 2. Quyết định này có hiệu lực sau 15 ngày, kể từ ngày đăng Công báo. Các quy định trước đây trái với Quyết định này đều bị bãi bỏ. — Quyết định 29/2005/QĐ-BGTVT
Đang đối chiếu hiệu lực…
So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Hết hiệu lực toàn bộ · từ 02/05/2007
Bản hợp nhất mới nhất
· phiên bản 2/2 · từ 02/05/2007
Hết hiệu lực (một phần/toàn bộ): 12/2007/QĐ-BGTVT · 21/03/2007
Dòng đời phiên bản
2 đời quyết định · 4 phiên bản · 21 năm
02/05/200712/2007/QĐ-BGTVTBãi bỏ Đang xem
22/09/2005Bản gốcBan hành mới
Bạn đang xem một phần của
Quyết định 29/2005/QĐ-BGTVT › Điều 2
Đọc toàn văn
Mục lục
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này "Quy chế công tác khí tượng hàng không dân dụng Việt Nam".
Điều 2. Quyết định này có hiệu lực sau 15 ngày, kể từ ngày đăng Công báo. Các quy định trước đây trái với Quyết định này đều bị bãi bỏ.
Điều 3
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
Điều 2. Quy ước viết tắt
Điều 3. Giải thích thuật ngữ
Chương II — TRÁCH NHIỆM CỦA CÁC TỔ CHỨC, CÁ NHÂN TRONG LĨNH VỰC KHÍ TƯỢNG HÀNG KHÔNG
Điều 4. Trách nhiệm của Cục Hàng không Việt Nam
Điều 5. Trách nhiệm của Trung tâm Quản lý bay dân dụng Việt Nam, các Cụm cảng hàng không khu vực
Điều 6. Hệ thống tổ chức các cơ quan khí tượng
Điều 7. Trách nhiệm của cơ quan canh phòng thời tiết các vùng FIR Việt Nam
Điều 8. Trách nhiệm của cơ quan khí tượng tại các cảng hàng không quốc tế
Điều 9. Trách nhiệm của bộ phận khí tượng tại các cảng hàng không, sân bay nội địa
Điều 10. Trách nhiệm của tổ chức, cá nhân sử dụng dịch vụ khí tượng hàng không
Điều 11. Phối hợp đảm bảo thực hiện trách nhiệm
Chương III — NỘI DUNG CÔNG TÁC KHÍ TƯỢNG HÀNG KHÔNG
Điều 12. Quy định chung
Điều 13. Nội dung quan trắc và báo cáo
Điều 14. Quan trắc và báo cáo thời tiết từ tầu bay
Điều 15. Quy định chung
Điều 16. Bản tin dự báo, cảnh báo khí tượng
Điều 17. Dự báo thời tiết cảng hàng không, sân bay (TAF, AMD TAF)
Điều 18. Dự báo hạ cánh (TREND)
Điều 19. Dự báo cất cánh
Điều 20. Dự báo thời tiết trên đường bay và khu vực bay
Điều 21. Cảnh báo thời tiết cảng hàng không, sân bay (AD WRNG)
Điều 22. Cảnh báo gió đứt tầng thấp (WS WRNG)
Điều 23. Thông báo SIGMET
Điều 24. Khai thác, trao đổi các loại số liệu khí tượng
Điều 25. Khai thác, sử dụng các số liệu khí tượng, sản phẩm dự báo thời tiết toàn cầu (WAFS)
Điều 26. Trao đổi số liệu khí tượng hàng không trong nước
Điều 27. Trao đổi số liệu khí tượng hàng không ra nước ngoài
Điều 28. Trao đổi tin tức khí tượng giữa cơ quan kiểm soát đường dài (ACC) và cơ quan canh phòng thời tiết các vùng FIR Việt Nam
Điều 29. Công tác thu thập, lưu trữ số liệu khí tượng hàng không
Điều 30. Công tác thống kê số liệu khí hậu hàng không
Điều 31. Phát hành và cung cấp số liệu khí tượng, khí hậu hàng không
Chương IV — CUNG CẤP, TIẾP NHẬN SỬ DỤNG DỊCH VỤ KHÍ TƯỢNG HÀNG KHÔNG
Điều 32. Quy định chung
Điều 33. Cung cấp tin tức khí tượng để lập kế hoạch bay
Điều 34. Tin tức khí tượng do cơ quan khí tượng tại cảng hàng không quốc tế cung cấp
Điều 35. Thủ tục cung cấp dịch vụ khí tượng tại cảng hàng không quốc tế
Điều 36. Lập và cập nhật hồ sơ khí tượng
Điều 37. Cung cấp tin tức khí tượng bổ sung ở các cảng hàng không, sân bay nội địa
Điều 38. Cung cấp dịch vụ khí tượng phục vụ bay chuyên nghiệp
Điều 39. Giám sát, kiểm tra, đánh giá công tác cung cấp, tiếp nhận sử dụng dịch vụ khí tượng hàng không
Điều 40. Dịch vụ khí tượng cung cấp cho các cơ quan không lưu
Điều 41. Dịch vụ khí tượng cung cấp cho cơ quan không báo
Điều 42. Dịch vụ khí tượng cung cấp cho cơ quan tìm kiếm cứu nạn
Chương V — ĐẢM BẢO KỸ THUẬT VÀ THÔNG TIN LIÊN LẠC CHO
Điều 43. Quy định chung
Điều 44. Hệ thống quan trắc thời tiết tự động tại cảng hàng không, sân bay
Điều 45. Đảm bảo kỹ thuật, thông tin liên lạc đối với công tác dự báo, cảnh báo khí tượng.
Điều 46. Đảm bảo cung cấp trang thiết bị dự phòng
Điều 47. Đảm bảo phương tiện thông tin liên lạc cho các đơn vị không lưu cung cấp dịch vụ khí tượng
Điều 48. Đảm bảo kỹ thuật cho dịch vụ thuyết trình, tư vấn thông tin thời tiết và cung cấp hồ sơ khí tượng tại cảng hàng không quốc tế
Điều 49. Phương tiện thông tin liên lạc để trao đổi số liệu khí tượng OPMET:
Điều 50. Trách nhiệm của đơn vị về đảm bảo cơ sở vật chất kỹ thuật và thông tin liên lạc cho công tác khí tượng hàng không
Chương VI — NHÂN VIÊN KHÍ TƯỢNG HÀNG KHÔNG
Điều 51. Phân loại nhân viên khí tượng hàng không
Điều 52. Chức năng, nhiệm vụ của nhân viên dự báo khí tượng hàng không
Điều 53. Chức năng, nhiệm vụ của nhân viên quan trắc khí tượng hàng không
Điều 54. Tiêu chuẩn bằng cấp và công tác huấn luyện nhân viên khí tượng hàng không
Điều 55. Chứng chỉ nhân viên khí tượng hàng không
Chương VII — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
Điều 56. Triển khai thực hiện
Điều 57. Sửa đổi, bổ sung
Không có điều nào khớp từ khoá.
Ghi chú của bạn
Ghi chú riêng của bạn cho: văn bản này
Ghi chú đã lưu
Cỡ chữ
Font chữ
Giãn dòng
Độ rộng
Nền giấy