Mẫu số 42 - Nghị định 34/2025/NĐ-CP của Chính phủ
Mẫu số 42
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
Socialist Republic of Vietnam
Independence - Freedom – Happiness
____________________________
BẢN KHAI CHUNG
GENERAL DECLARATION
|
Vào Arrival |
Rời Departure |
|
1.1 Tên và loại tàu: Name and type of ship |
1.2 Số IMO IMO number | |||||||
|
1.3 Hô hiệu Call sign |
1.4 Số chuyến đi: Voyage number | |||||||
|
2. Cảng đến/rời Port of arrival/departure |
3. Thời gian đến/rời cảng Date and time of arrival/departure | |||||||
|
4. Quốc tịch tàu: Flag State of ship |
5. Tên thuyền trưởng: Name of master |
6. Cảng rời cuối cùng/cảng đích Last port of call/next port of call | ||||||
|
7. Giấy chứng nhận đăng ký (Số, ngày cấp, cảng): Certificate of registry (date, number and Port of registry) |
8. Tên và địa chỉ liên lạc của người làm thủ tục: Name and contact details of ship’s agent | |||||||
|
9. Tổng dung tích: Gross tonnage |
10. Dung tích có ích: Net tonnage | |||||||
|
11. Đặc điểm chính của chuyến đi: Brief particulars of voyage Các cảng trước: Previous ports of call Các cảng sẽ đến: Subsequent ports of call Các cảng sẽ dỡ hàng: Ports where remaining cargo will be discharged | ||||||||
|
12. Thông tin về hàng hóa vận chuyển trên tàu: Brief description of the cargo | ||||||||
|
Loại hàng hóa Kind of cargo |
Tên hàng hóa Cargo name |
Số lượng hàng hóa The quantity of cargo |
Đơn vị tính Unit | |||||
|
Xuất khẩu Export cargo | ||||||||
| ....... | ||||||||
|
Nhập khẩu Import cargo | ||||||||
| …... | ||||||||
|
Nội địa Domestic cargo | ||||||||
| …. | ||||||||
|
Hàng trung chuyển Transshipment cargo | ||||||||
| …………. | ||||||||
|
Thông tin về hàng hóa quá cảnh Description of the cargo in transit | ||||||||
|
Loại hàng Kind of cargo |
Tên hàng hóa Cargo name |
Số lượng hàng hóa The quantity of cargo |
Số lượng hàng hóa quá cảnh xếp dỡ tại cảng The quantity of cargo in transit loading, discharging |
Đơn vị tính Unit | ||||
|
Hàng quá cảnh xếp dỡ tại cảng The quantity of cargo in transit loading, discharging at port | ||||||||
| …… | ||||||||
|
Hàng quá cảnh không xếp dỡ The quantity of cargo in transit | ||||||||
| ….. | ||||||||
|
13. Số thuyền viên Number of crew |
14. Số hành khách Number of passengers |
15. Ghi chú: Remarks - Trọng tải toàn phần: Deadweight (DWT) | ||||||
|
Tài liệu đính kèm (ghi rõ số bản) Attached documents (indicate number of copies) | ||||||||
|
16. Bản khai hàng hóa: Cargo Declaration |
17. Bản khai dự trữ của tàu Ship’s Stores Declaration |
- Mớn nước mũi, lái: Draft F/A - Chiều dài lớn nhất: LOA - Chiều rộng lớn nhất: Breadth - Chiều cao tĩnh không: Air draft - Loại nhiên liệu sử dụng trên tàu: Type of fuel - Lượng nhiên liệu trên tàu: Remain on board (R.O.B) - Tên và địa chỉ chủ tàu: Name and address of the shipowners - Các thông tin cần thiết khác (nếu có) And others (If any) | ||||||
|
18. Danh sách thuyền viên Crew List |
19. Danh sách hành khách Passenger List |
20. Yêu cầu về phương tiện tiếp nhận và xử lý chất thải The ship’s requirements in terms of waste and residue reception facilities | ||||||
|
21. Bản khai hành lý thuyền viên(*) Crew’s Effects Declaration (only on arrival) (*) |
22. Bản khai kiểm dịch y tế (*) Maritime Declaration of Health (only on arrival) (*) | |||||||
|
22.1 Số đăng ký hành chính Official number |
22.2 Số đăng kiểm Registry number | |||||||
|
22.3 Mã số Giấy phép rời cảng (*) Number of port clearance | ||||||||
|
Ghi chú: Note: (*) Mục này chỉ khai khi tàu đến cảng. Only on arrival. Mục 22.1 và 22.2 chỉ khai đối với phương tiện thủy nội địa. No 22.1 and 22.2: Only for inland waterway ships. |
23….., ngày... tháng... năm... Date ……………………… Thuyền trường (đại lý hoặc sỹ quan được ủy quyền) Master (or authorized agent or officer) | |||||||
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
Socialist Republic of Vietnam
Independence - Freedom - Happiness
____________________
BẢN KHAI HÀNG HÓA
CARGO DECLARATION
* Số Vận đơn: Khai cảng nhận hàng chính thức theo phương thức vận tải đa phương thức hoặc vận đơn suốt.
B/L No: Also state original port by shipment using multimodal transport document or through Bill of Lading
Note: Mục 9.1 và 9.2 chỉ khai đối với phương tiện thủy nội địa
No 9.1 and 9.2: Only for inland waterway ships.
(10)........, ngày........tháng........năm...... Date …………….. Thuyền trưởng (Đại lý hoặc sỹ quan được ủy quyền) Master (Authorized agent or officer) |
Dùng trong thủ tục
Điều khoản của văn bản ban hành có nhắc tới mẫu này — bấm để đọc đúng chỗ trong văn bản.
-
Điểm b Nghị định 34/2025/NĐ-CP
b) Thay thế các biểu mẫu số 42, 43, 44, 47, 48, 57 của Nghị định số 58/2017/NĐ-CP đã được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 74/2023/NĐ-CP bằng các biểu mẫu số 42, 43, 44, 47, 48, 57 tại Phụ lục II ban hành kèm theo Nghị định này.
Lưu ý khi dùng mẫu này
Xem thêm 59 mẫu Hàng hải hoặc mở toàn bộ kho biểu mẫu.