Điều 17. Khung giá dịch vụ bốc dỡ container nhập khẩu, xuất khẩu, tạm nhập, tái xuất, quá cảnh, trung chuyển thuộc Khu vực II
1. Khung giá dịch vụ bốc dỡ container nhập khẩu, xuất khẩu, tạm nhập, tái xuất
Đơn vị tính: USD/container
| Loại container | Khung giá dịch vụ | |||
|---|---|---|---|---|
| Tàu (Sà lan) ↔ Bãi cảng | Tàu (Sà lan) ↔ Sà lan, ô tô, toa xe tại cầu cảng | |||
| Giá tối thiểu | Giá tối đa | Giá tối thiểu | Giá tối đa | |
| 1. Container 20 feet | ||||
| Có hàng | 45 | 59 | 36 | 47 |
| Rỗng | 27 | 35 | 22 | 28 |
| 2. Container 40 feet | ||||
| Có hàng | 68 | 89 | 54 | 71 |
| Rỗng | 36 | 47 | 29 | 38 |
| 3. Container trên 40 feet | ||||
| Có hàng | 102 | 132 | 82 | 106 |
| Rỗng | 54 | 70 | 43 | 56 |
2. Khung giá dịch vụ bốc dỡ container quá cảnh, trung chuyển
Đơn vị tính: USD/container
| Loại container | Khung giá dịch vụ | |||
| Tàu (Sà lan) ↔ Bãi cảng | Tàu (Sà lan) ↔ Sà lan, ô tô, toa xe tại cầu cảng | |||
| Giá tối thiểu | Giá tối đa | Giá tối thiểu | Giá tối đa | |
| 1. Container 20 feet | ||||
| Có hàng | 34 | 44 | 27 | 35 |
| Rỗng | 20 | 26 | 16 | 21 |
| 2. Container 40 feet | ||||
| Có hàng | 51 | 67 | 41 | 54 |
| Rỗng | 27 | 35 | 22 | 28 |
| 3. Container trên 40 feet | ||||
| Có hàng | 76 | 99 | 61 | 79 |
| Rỗng | 41 | 52 | 33 | 42 |