Điều 9. Định mức vật liệu
Bảng 03
| STT | Danh mục vật liệu | ĐVT | Mức tiêu hao (cuộc đấu giá) | |
| Nội nghiệp | Ngoại nghiệp | |||
| 1 | Mực in A4 Laser | Hộp | 0,677 | |
| 2 | Mực in A3 Laser | Hộp | 0,040 | |
| 3 | Bút bi | Chiếc | 7,000 | |
| 4 | Cặp 3 dây | Chiếc | 5,000 | |
| 5 | Giấy A4 | Gram | 2,032 | |
| 6 | Giấy A3 | Gram | 0,040 | |
| 7 | Hộp ghim dập | Hộp | 0,775 | |
| 8 | Bì giấy đựng hồ sơ khổ A4 | Cái | 30,000 | |
| 9 | Túi Ny lông đựng tài liệu khổ A4 là (25x32cm) | Chiếc | 9,000 | |