Điều 13. Định mức dụng cụ lao động
Bảng 06
| STT | Danh mục dụng cụ | ĐVT | Công suất (kW) | Thời hạn sử dụng (tháng) | Định mức (ca/cuộc đấu giá) | |
| Nội nghiệp | Ngoại nghiệp | |||||
| 1 | Bàn, ghế làm việc | Cái | 120 | 46 | ||
| 2 | Tủ để tài liệu | Cái | 96 | 46 | ||
| 3 | Bàn dập ghim | Cái | 24 | 13,8 | ||
| 4 | Đèn neon 0,04 kW | Bộ | 0,04 | 36 | 46 | |
| 5 | Điện năng | kW | 34,776 | |||