Điều 15. Định mức thiết bị
Bảng 08
| STT | Danh mục thiết bị | ĐVT | Công suất (kW) | Thời hạn sử dụng (tháng) | Định mức (ca/cuộc đấu giá) | |
| Nội nghiệp | Ngoại nghiệp | |||||
| 1 | Máy in khổ A4 | Cái | 0,5 | 84 | 18,4 | |
| 2 | Máy vi tính để bàn | Cái | 0,4 | 84 | 46 | |
| Máy điều hòa nhiệt độ | Cái | 2,2 | 96 | 23 | ||
| 4 | Máy tính xách tay | Cái | 0,5 | 84 | 4,6 | |
| 5 | Máy photocopy | Cái | 1,5 | 120 | 4,6 | |
| 6 | Điện năng | kW | 699,2 | |||