Điều 10. Định mức thiết bị
Bảng 04
| STT | Danh mục thiết bị | ĐVT | Công suất (kW) | Thời hạn sử dụng (tháng) | Định mức (ca/cuộc đấu giá) | |
| Nội nghiệp | Ngoại nghiệp | |||||
| 1 | Máy in khổ A4 | Cái | 0,5 | 84 | 19,2 | |
| 2 | Máy vi tính để bàn | Cái | 0,4 | 84 | 48 | |
| 3 | Máy điều hòa nhiệt độ | Cái | 2,2 | 96 | 24 | |
| 4 | Máy tính xách tay | Cái | 0,5 | 84 | 9,6 | |
| 5 | Máy photocopy A3 | Cái | 1,5 | 120 | 9,6 | |
| 6 | Điện năng | kW | 846,72 | |||