Điều 14. Định mức vật liệu
Bảng 07
| STT | Danh mục vật liệu | ĐVT | Mức tiêu hao (cuộc đấu giá) | |
| Nội nghiệp | Ngoại nghiệp | |||
| 1 | Mực in Laser đen trắng | Hộp | 0,124 | |
| 2 | Mực phô tô | Hộp | 0,070 | |
| 3 | Bút bi | Chiếc | 2,000 | |
| 4 | Cặp 3 dây dày 10cm | Chiếc | 1,000 | |
| 5 | Giấy A4 | Gram | 0,372 | |
| 6 | Giấy A3 | Gram | 0,070 | |
| 7 | Ghim dập | Hộp | 0,300 | |
| 8 | Túi Ny lông đựng tài liệu khổ A4 (25x32cm) | Chiếc | 9,000 | |