Điều 4. Đơn giá
1. Nhóm 1
| SỐTT | NHÓM CÂY TRỒNG | ĐVT | CÁC GIAI ĐOẠN SINH TRƯỞNG | ||
| A | B & D | C | |||
1 2 3 4 5 6 | Mận Táo, Sơ ri Ổi, Đu đủ Tiêu Trầu Chuối (cao trên 1m) | Năm đồng/cây đồng/cây đồng/cây đồng/cây đồng/cây đồng/cây | < 1 - - - - - - | 1<B<3 & D>10 70.000 56.000 35.000 70.000 25.000 10.000 | 3 – 10 100.000 80.000 50.000 100.000 40.000 |
2. Nhóm 2
| SỐ TT | NHÓM CÂY TRỒNG | ĐVT | CÁC GIAI ĐOẠN SINH TRƯỞNG | ||
| A | B & D | C | |||
1 2 3 4 5
7 | Dâu Sapo, Nhãn Cam, Quít Cóc, Chanh, Ca cao, Mãng cầu, Lêkima,Cà phê Thanh long Khế, Chùm ruột, Cau, Lựu | Năm đồng/cây đồng/cây đồng/cây đồng/cây đồng/cây
đồng/cây | 1 - 3 60.000 80.000 40.000 20.000 16.000
10.000 | 3<B<5 & D>20 210.000 250.000 150.000 70.000 56.000
35.000 | 5 - 20 300.000 400.000 200.000 100.000 80.000
50.000 |
3. Nhóm 3
| SỐ TT | NHÓM CÂY TRỒNG | ĐVT | CÁC GIAI ĐOẠN SINH TRƯỞNG | ||
| A | B & D | C | |||
1 2 3 4 5 6 7 | Sầu riêng Dừa Xoài Vú sữa, Bưởi Chôm chôm Mít Điều,Ô môi, Me | Năm đồng/cây đồng/cây đồng/cây đồng/cây đồng/cây đồng/cây đồng/cây | 1 - 5 105.000 80.000 65.000 50.000 80.000 65.000 50.000 | 5<B<7 & D>20 365.000 290.000 230.000 175.000 280.000 175.000 140.000 | 7 - 20 600.000 500.000 400.000 300.000 400.000 250.000 200.000 |
4. Nhóm 4
| SỐ TT | NHÓM CÂY TRỒNG | ĐVT | CÁC GIAI ĐOẠN SINH TRƯỞNG | ||
| A | B & D | C | |||
1 2 | Bòn bon Măng cụt | Năm đồng/cây đồng/cây | 1 - 7 120.000 180.000 | 7<B<9 & D>25 420.000 630.000 | 9 - 25 600.000 900.000 |