Điều 3. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân thành phố; Giám đốc các Sở, ban, ngành thành phố; Cục trưởng Cục Thuế Hải Phòng; Giám đốc Kho bạc Nhà nước Hải Phòng, Chủ tịch Ủy ban nhân dân các quận, huyện và các tổ chức, doanh nghiệp, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. — Quyết định 1990/2016/QĐ-UBND
Đang đối chiếu hiệu lực…
So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Hết hiệu lực toàn bộ · từ 01/01/2019
Bản hợp nhất mới nhất
· phiên bản 2/2 · từ 01/01/2019
Thay thế: 41/2018/QĐ-UBND · 20/12/2018
Dòng đời phiên bản
2 đời quyết định · 3 phiên bản · 10 năm
01/01/201941/2018/QĐ-UBNDThay thế Đang xem
24/09/2016Bản gốcBan hành mới
Bạn đang xem một phần của
Quyết định 1990/2016/QĐ-UBND › Điều 3
Đọc toàn văn
Mục lục
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy chế đấu thầu, đặt hàng, giao kế hoạch thực hiện sản xuất và cung ứng sản phẩm, dịch vụ công ích thuộc phạm vi quản lý của thành phố Hải Phòng.
Điều 2. Quyết định có hiệu lực sau 10 ngày kể từ ngày ký.
Điều 3
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Điều 3. Nguyên tắc đấu thầu, đặt hàng, giao kế hoạch thực hiện sản xuất và cung ứng sản phẩm, dịch vụ công ích
Điều 4. Lựa chọn phương thức cung ứng sản phẩm, dịch vụ công ích
Điều 5. Thẩm quyền quyết định phương thức cung ứng sản phẩm, dịch vụ công ích
Điều 6. Kế hoạch sản xuất và cung ứng sản phẩm, dịch vụ công ích
Điều 7. Thời gian sản xuất và cung ứng sản phẩm, dịch vụ công ích
Chương II — ĐẦU THẦU, CHỈ ĐỊNH THẦU THỰC HIỆN SẢN XUẤT VÀ CUNG ỨNG SẢN PHẨM, DỊCH VỤ CÔNG ÍCH
Điều 8. Điều kiện tổ chức đấu thầu thực hiện sản xuất và cung ứng sản phẩm, dịch vụ công ích
Điều 9. Điều kiện tham gia đấu thầu
Điều 10. Trình tự đấu thầu thực hiện sản xuất và cung ứng sản phẩm, dịch vụ công ích
Điều 11. Chỉ định thầu thực hiện sản xuất và cung ứng sản phẩm, dịch vụ công ích
Điều 12. Xử lý các trường hợp phát sinh
Chương III — ĐẶT HÀNG THỰC HIỆN SẢN XUẤT VÀ CUNG ỨNG SẢN PHẨM, DỊCH VỤ CÔNG ÍCH
Điều 13. Điều kiện đặt hàng sản xuất và cung ứng sản phẩm, dịch vụ công ích
Điều 14. Trình tự đặt hàng sản xuất và cung ứng sản phẩm, dịch vụ công ích
Điều 15. Hồ sơ đặt hàng sản xuất và cung ứng sản phẩm, dịch vụ công ích
Điều 16. Một số chỉ tiêu chủ yếu trong hồ sơ đặt hàng
Điều 17. Xử lý các trường hợp phát sinh
Chương IV — GIAO KẾ HOẠCH THỰC HIỆN SẢN XUẤT VÀ CUNG ỨNG SẢN PHẨM DỊCH VỤ CÔNG ÍCH
Điều 18. Giao kế hoạch thực hiện sản xuất và cung ứng sản phẩm, dịch vụ công ích
Chương V — HỢP ĐỒNG SẢN PHẨM, DỊCH VỤ CÔNG ÍCH (TRỪ PHƯƠNG THỨC GIAO KẾ HOẠCH)
Điều 19. Hợp đồng sản xuất và cung ứng sản phẩm, dịch vụ công ích, bao gồm các chỉ tiêu chủ yếu sau:
Điều 20. Điều chỉnh hợp đồng sản xuất và cung ứng sản phẩm, dịch vụ công ích
Điều 21. Trách nhiệm của các cơ quan có liên quan
Điều 22. Xử lý chuyển tiếp
Điều 23. Sửa đổi, bổ sung
Không có điều nào khớp từ khoá.
Ghi chú của bạn
Ghi chú riêng của bạn cho: văn bản này
Ghi chú đã lưu
Cỡ chữ
Font chữ
Giãn dòng
Độ rộng
Nền giấy