Điều 6a. Thủ tục và trình tự cấp lại giấy phép — Nghị định 59/2005/NĐ-CP
Đang đối chiếu hiệu lực…
So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Hết hiệu lực toàn bộ · từ 25/04/2019
Bản hợp nhất mới nhất
· phiên bản 4/4 · từ 25/04/2019
Thay thế: 26/2019/NĐ-CP · 08/03/2019
Hết hiệu lực (một phần/toàn bộ): 66/2016/NĐ-CP · 01/07/2016
Dòng đời phiên bản
3 đời nghị định · 10 phiên bản · 24 năm
25/04/201926/2019/NĐ-CPThay thế Đang xem
10/08/201253/2012/NĐ-CPSửa đổi
01/04/200914/2009/NĐ-CPSửa đổi, bổ sung
24/05/2005Bản gốcThay thế
Bạn đang xem một phần của
Nghị định 59/2005/NĐ-CP › Chương II › Điều 6a
Đọc toàn văn
Mục lục
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Chương II — NGÀNH NGHỀ SẢN XUẤT, KINH DOANH THUỶ SẢN PHẢI CÓ GIẤY PHÉP
Điều 3. Khai thác thuỷ sản là ngành nghề phải có giấy phép
Điều 4. Giấy phép khai thác thuỷ sản
Điều 5. Cấp giấy phép, gia hạn giấy phép và thu hồi giấy phép
Điều 6. Thủ tục và trình tự cấp giấy phép
Điều 6a
Điều 7. Cơ quan cấp giấy phép
Chương III — NGÀNH NGHỀ SẢN XUẤT, KINH DOANH CÓ ĐIỀU KIỆN
Điều 8. Những ngành nghề sản xuất, kinh doanh thuỷ sản không cần giấy phép
Điều 9. Sản xuất, kinh doanh ngư cụ và trang thiết bị khai thác thuỷ sản
Điều 10. Đóng mới, cải hoán tàu cá
Điều 11. Sản xuất, kinh doanh giống thuỷ sản
Điều 12. Nuôi trồng thuỷ sản
Điều 13. Sản xuất thức ăn nuôi thuỷ sản
Điều 14. Kinh doanh thức ăn nuôi thuỷ sản
Điều 15. Chế biến thuỷ sản
Điều 16. Kinh doanh nguyên liệu thuỷ sản dùng cho chế biến thực phẩm
Chương IV — THANH TRA, KIỂM TRA ĐIỀU KIỆN SẢN XUẤT KINH DOANH; KHIẾU NẠI, TỐ CÁO; KHEN THƯỞNG VÀ XỬ LÝ VI PHẠM
Điều 17. Thanh tra, kiểm tra hoạt động sản xuất kinh doanh các ngành, nghề thuỷ sản
Điều 18. Khiếu nại, tố cáo
Điều 19. Khen thưởng và xử lý vi phạm
Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 20. Hiệu lực thi hành
Điều 21. Trách nhiệm hướng dẫn và thi hành
Không có điều nào khớp từ khoá.
Ghi chú của bạn
Ghi chú riêng của bạn cho: văn bản này
Ghi chú đã lưu
Cỡ chữ
Font chữ
Giãn dòng
Độ rộng
Nền giấy