Điều 66a. Cán bộ quản lý giáo dục và cán bộ quản lý cơ sở giáo dục — Luật Giáo dục số 43/2019/QH14
Dòng đời phiên bản
2 phiên bản · 6 năm
01/01/2026123/2025/QH15Sửa đổi, bổ sung Hiện hành
01/07/2020Bản gốcBan hành mới
Bạn đang xem một phần của
Luật 43/2019/QH14 › Chương IV › Mục 2 › Điều 66a
Đọc toàn văn
Mục lục
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Mục tiêu giáo dục
Điều 3. Tính chất, nguyên lý giáo dục
Điều 4. Phát triển giáo dục
Điều 5. Giải thích từ ngữ
Điều 6. Hệ thống giáo dục quốc dân
Điều 7. Yêu cầu về nội dung, phương pháp giáo dục
Điều 8. Chương trình giáo dục
Điều 9. Hướng nghiệp và phân luồng trong giáo dục
Điều 10. Liên thông trong giáo dục
Điều 11. Ngôn ngữ, chữ viết dùng trong cơ sở giáo dục
Điều 12. Văn bằng, chứng chỉ
Điều 13. Quyền và nghĩa vụ học tập của công dân
Điều 14. Phổ cập giáo dục và giáo dục bắt buộc
Điều 15. Giáo dục hòa nhập
Điều 16. Xã hội hóa sự nghiệp giáo dục
Điều 17. Đầu tư cho giáo dục
Điều 18. Vai trò và trách nhiệm của cán bộ quản lý giáo dục
Điều 19. Hoạt động khoa học và công nghệ
Điều 20. Không truyền bá tôn giáo trong cơ sở giáo dục
Điều 21. Cấm lợi dụng hoạt động giáo dục
Điều 22. Các hành vi bị nghiêm cấm trong cơ sở giáo dục
Chương II — HỆ THỐNG GIÁO DỤC QUỐC DÂN
Điều 23. Vị trí, vai trò và mục tiêu của giáo dục mầm non
Điều 24. Yêu cầu về nội dung, phương pháp giáo dục mầm non
Điều 25. Chương trình giáo dục mầm non
Điều 26. Cơ sở giáo dục mầm non
Điều 27. Chính sách phát triển giáo dục mầm non
Điều 28. Cấp học và độ tuổi của giáo dục phổ thông
Điều 29. Mục tiêu của giáo dục phổ thông
Điều 30. Yêu cầu về nội dung, phương pháp giáo dục phổ thông
Điều 31. Chương trình giáo dục phổ thông
Điều 32. Sách giáo khoa giáo dục phổ thông
Điều 33. Cơ sở giáo dục phổ thông
Điều 34. Xác nhận hoàn thành chương trình tiểu học, trung học phổ thông và cấp văn bằng tốt nghiệp trung học cơ sở, trung học phổ thông
Điều 35. Các trình độ đào tạo giáo dục nghề nghiệp
Điều 36. Mục tiêu của giáo dục nghề nghiệp
Điều 37. Tổ chức và hoạt động giáo dục nghề nghiệp
Điều 38. Các trình độ đào tạo giáo dục đại học
Điều 39. Mục tiêu của giáo dục đại học
Điều 40. Tổ chức và hoạt động giáo dục đại học
Điều 41. Mục tiêu của giáo dục thường xuyên
Điều 42. Nhiệm vụ của giáo dục thường xuyên
Điều 43. Chương trình, hình thức, nội dung, phương pháp giáo dục thường xuyên
Điều 44. Cơ sở giáo dục thường xuyên
Điều 45. Đánh giá, công nhận kết quả học tập
Điều 46. Chính sách phát triển giáo dục thường xuyên
Chương III — NHÀ TRƯỜNG, TRƯỜNG CHUYÊN BIỆT VÀ CƠ SỞ GIÁO DỤC KHÁC
Điều 47. Loại hình nhà trường trong hệ thống giáo dục quốc dân
Điều 48. Trường của cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội, lực lượng vũ trang nhân dân
Điều 49. Điều kiện thành lập nhà trường và điều kiện được phép hoạt động giáo dục
Điều 50. Đình chỉ hoạt động giáo dục
Điều 51. Sáp nhập, chia, tách, giải thể nhà trường
Điều 52. Thẩm quyền, thủ tục thành lập hoặc cho phép thành lập; cho phép hoạt động giáo dục, đình chỉ hoạt động giáo dục; sáp nhập, chia, tách, giải thể nhà trường
Điều 53. Điều lệ, quy chế tổ chức và hoạt động của cơ sở giáo dục
Điều 54. Nhà đầu tư
Điều 55. Hội đồng trường
Điều 56. Hiệu trưởng
Điều 57. Hội đồng tư vấn trong nhà trường
Điều 58. Tổ chức Đảng trong nhà trường
Điều 59. Đoàn thể, tổ chức xã hội trong nhà trường
Điều 60. Nhiệm vụ và quyền hạn của nhà trường
Điều 61. Trường phổ thông dân tộc nội trú, trường phổ thông dân tộc bán trú, trường dự bị đại học
Điều 62. Trường chuyên, trường năng khiếu
Điều 63. Trường, lớp dành cho người khuyết tật
Điều 64. Trường giáo dưỡng
Điều 65. Cơ sở giáo dục khác
Chương IV — NHÀ GIÁO
Điều 66. Vị trí, vai trò của nhà giáo
Điều 67. Tiêu chuẩn của nhà giáo
Điều 68. Giáo sư, phó giáo sư
Điều 69. Nhiệm vụ của nhà giáo
Điều 70. Quyền của nhà giáo
Điều 71. Thỉnh giảng
Điều 66a
Điều 72. Trình độ chuẩn được đào tạo của nhà giáo
Điều 73. Đào tạo, bồi dưỡng nhà giáo
Điều 74. Cơ sở giáo dục thực hiện nhiệm vụ đào tạo, bồi dưỡng nhà giáo, cán bộ quản lý giáo dục
Điều 75. Ngày Nhà giáo Việt Nam
Điều 76. Tiền lương
Điều 77. Chính sách đối với nhà giáo
Điều 78. Phong tặng danh hiệu Nhà giáo nhân dân, Nhà giáo ưu tú
Điều 79. Phong tặng danh hiệu Tiến sĩ danh dự, Giáo sư danh dự
Chương V — NGƯỜI HỌC
Điều 80. Người học
Điều 81. Quyền của trẻ em và chính sách đối với trẻ em tại cơ sở giáo dục mầm non
Điều 82. Nhiệm vụ của người học
Điều 83. Quyền của người học
Điều 84. Tín dụng giáo dục
Điều 85. Học bổng, trợ cấp xã hội, miễn, giảm học phí, hỗ trợ tiền đóng học phí và chi phí sinh hoạt
Điều 86. Miễn, giảm giá vé dịch vụ công cộng cho học sinh, sinh viên
Điều 87. Chế độ cử tuyển
Điều 88. Khen thưởng đối với người học
Chương VI — TRÁCH NHIỆM CỦA NHÀ TRƯỜNG, GIA ĐÌNH VÀ XÃ HỘI TRONG GIÁO DỤC
Điều 89. Trách nhiệm của nhà trường
Điều 90. Trách nhiệm của gia đình
Điều 91. Trách nhiệm của cha mẹ hoặc người giám hộ của học sinh
Điều 92. Ban đại diện cha mẹ học sinh, trẻ mầm non
Điều 93. Trách nhiệm của xã hội
Điều 94. Quỹ khuyến học, quỹ bảo trợ giáo dục
Chương VII — ĐẦU TƯ VÀ TÀI CHÍNH TRONG GIÁO DỤC
Điều 95. Nguồn tài chính đầu tư cho giáo dục
Điều 96. Ngân sách nhà nước đầu tư cho giáo dục
Điều 97. Ưu tiên đầu tư tài chính và đất đai xây dựng trường học
Điều 98. Khuyến khích đầu tư cho giáo dục
Điều 99. Học phí, chi phí của dịch vụ giáo dục, đào tạo
Điều 100. Ưu đãi về thuế đối với sách giáo khoa và tài liệu, thiết bị dạy học
Điều 101. Chế độ tài chính đối với cơ sở giáo dục
Điều 102. Quyền sở hữu tài sản, chuyển nhượng vốn đối với trường dân lập, trường tư thục
Điều 103. Chính sách ưu đãi đối với trường dân lập, trường tư thục
Chương VIII — QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ GIÁO DỤC
Điều 104. Nội dung quản lý nhà nước về giáo dục
Điều 105. Cơ quan quản lý nhà nước về giáo dục
Điều 106. Nguyên tắc hợp tác quốc tế về giáo dục
Điều 107. Hợp tác về giáo dục với nước ngoài
Điều 108. Hợp tác, đầu tư của nước ngoài về giáo dục
Điều 109. Công nhận văn bằng nước ngoài
Điều 110. Mục tiêu, nguyên tắc, đối tượng kiểm định chất lượng giáo dục
Điều 111. Nội dung quản lý nhà nước về kiểm định chất lượng giáo dục
Điều 112. Tổ chức kiểm định chất lượng giáo dục
Chương IX — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 113. Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Giáo dục nghề nghiệp số 74/2014/QH13 đã được sửa đổi, bổ sung một số điều theo Luật số 97/2015/QH13 và Luật số 21/2017/QH14
Điều 114. Hiệu lực thi hành
Điều 115. Quy định chuyển tiếp
Không có điều nào khớp từ khoá.
Ghi chú của bạn
Ghi chú riêng của bạn cho: văn bản này
Ghi chú đã lưu
Cỡ chữ
Font chữ
Giãn dòng
Độ rộng
Nền giấy