Điều 82a. Quy hoạch chi tiết nhóm cảng biển, bến cảng, cầu cảng, bến phao, khu nước, vùng nước, quy hoạch chi tiết phát triển vùng đất, vùng nước cảng biển — Bộ luật Hàng hải Việt Nam số 40/2005/QH11
Đang đối chiếu hiệu lực…
So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Hết hiệu lực toàn bộ · từ 01/07/2017
Bản hợp nhất mới nhất
· phiên bản 3/3 · từ 01/01/2019
Thay thế: 95/2015/QH13 · 25/11/2015
Dòng đời phiên bản
3 đời bộ luật · 7 phiên bản · 35 năm
01/01/201935/2018/QH14Sửa đổi, bổ sung Đang xem
01/07/201795/2015/QH13Sửa đổi
01/01/2006Bản gốcThay thế
Bạn đang xem một phần của
Bộ luật 40/2005/QH11 › Chương V › Mục 2 › Điều 82a
Đọc toàn văn
Mục lục
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Điều 3. Nguyên tắc áp dụng pháp luật khi có xung đột pháp luật
Điều 4. Quyền thoả thuận trong hợp đồng
Điều 5. Nguyên tắc hoạt động hàng hải
Điều 6. Chính sách phát triển hàng hải
Điều 7. Quyền vận tải nội địa
Điều 8. Trách nhiệm quản lý nhà nước về hàng hải
Điều 9. Thanh tra hàng hải
Điều 10. Các hành vi bị nghiêm cấm trong hoạt động hàng hải
Chương II — TÀU BIỂN
Điều 11. Tàu biển
Điều 12. Tàu biển Việt Nam
Điều 13. Chủ tàu
Điều 14. Nguyên tắc đăng ký tàu biển
Điều 15. Các loại tàu biển phải đăng ký
Điều 16. Điều kiện đăng ký tàu biển Việt Nam
Điều 17. Trách nhiệm của chủ tàu về đăng ký tàu biển tại Việt Nam
Điều 18. Đăng ký tàu biển đang đóng
Điều 19. Nội dung cơ bản của Sổ đăng ký tàu biển quốc gia Việt Nam
Điều 20. Xoá đăng ký tàu biển Việt Nam
Điều 21. Quy định chi tiết về đăng ký tàu biển
Điều 22. Đăng ký tàu công vụ
Điều 23. Đăng kiểm tàu biển Việt Nam
Điều 24. Kiểm tra, giám sát kỹ thuật đối với tàu biển Việt Nam
Điều 25. Đăng kiểm tàu công vụ
Điều 26. Giấy chứng nhận và tài liệu của tàu biển
Điều 27. Giấy chứng nhận dung tích tàu biển
Điều 28. Bảo đảm an toàn hàng hải, an ninh hàng hải và phòng ngừa ô nhiễm môi trường
Điều 29. Thanh tra, kiểm tra về an toàn hàng hải, an ninh hàng hải và phòng ngừa ô nhiễm môi trường
Điều 30. Tìm kiếm và cứu nạn hàng hải
Điều 31. Điều tra tai nạn hàng hải
Điều 32. Chuyển quyền sở hữu tàu biển
Điều 33. Thế chấp tàu biển Việt Nam
Điều 34. Nguyên tắc thế chấp tàu biển Việt Nam
Điều 35. Đăng ký thế chấp tàu biển Việt Nam
Điều 36. Quyền cầm giữ hàng hải
Điều 37. Khiếu nại hàng hải làm phát sinh quyền cầm giữ hàng hải
Điều 38. Thứ tự ưu tiên giải quyết các khiếu nại hàng hải làm phát sinh quyền cầm giữ hàng hải
Điều 39. Thời hiệu quyền cầm giữ hàng hải
Điều 40. Bắt giữ tàu biển
Điều 41. Khiếu nại hàng hải làm phát sinh quyền bắt giữ tàu biển
Điều 42. Thực hiện quyền bắt giữ tàu biển
Điều 43. Bảo đảm tài chính cho yêu cầu bắt giữ tàu biển
Điều 44. Thả tàu biển sau khi bị bắt giữ
Chương III — THUYỀN BỘ
Điều 45. Thuyền bộ
Điều 46. Thuyền viên làm việc trên tàu biển
Điều 47. Nghĩa vụ của thuyền viên
Điều 48. Chế độ lao động và quyền lợi của thuyền viên
Điều 49. Địa vị pháp lý của thuyền trưởng
Điều 50. Nghĩa vụ của thuyền trưởng
Điều 51. Quyền của thuyền trưởng
Điều 52. Trách nhiệm của thuyền trưởng về hộ tịch trên tàu biển
Điều 53. Trách nhiệm của thuyền trưởng khi có hành vi phạm tội trên tàu biển
Điều 54. Trách nhiệm của thuyền trưởng trong việc thông báo cho cơ quan đại diện ngoại giao hoặc cơ quan lãnh sự của Việt Nam
Điều 55. Trách nhiệm báo cáo của thuyền trưởng khi xảy ra tai nạn hàng hải
Điều 56. Kháng nghị hàng hải
Điều 57. Hợp đồng thuê thuyền viên
Điều 58. Trách nhiệm của chủ tàu đối với thuyền bộ
Chương IV — CẢNG BIỂN
Điều 59. Cảng biển
Điều 60. Phân loại cảng biển
Điều 61. Chức năng của cảng biển
Điều 62. Công bố đóng, mở cảng biển và vùng nước cảng biển
Điều 63. Quy hoạch phát triển cảng biển
Điều 64. Đầu tư xây dựng, quản lý, khai thác cảng biển, luồng cảng biển
Điều 65. An toàn hàng hải, an ninh hàng hải và phòng ngừa ô nhiễm môi trường tại cảng biển
Điều 66. Cảng vụ hàng hải
Điều 67. Nhiệm vụ, quyền hạn của Giám đốc Cảng vụ hàng hải
Điều 68. Tạm giữ tàu biển
Điều 69. Phối hợp hoạt động quản lý nhà nước tại cảng biển
Chương V — HỢP ĐỒNG VẬN CHUYỂN
Điều 70. Hợp đồng vận chuyển hàng hoá bằng đường biển
Điều 71. Các loại hợp đồng vận chuyển hàng hoá bằng đường biển
Điều 72. Các bên liên quan đến hợp đồng vận chuyển hàng hoá bằng đường biển
Điều 73. Chứng từ vận chuyển
Điều 74. Thời điểm phát sinh và chấm dứt trách nhiệm của người vận chuyển
Điều 75. Nghĩa vụ của người vận chuyển
Điều 76. Hàng hoá chở trên boong
Điều 77. Trách nhiệm của người vận chuyển, người vận chuyển thực tế và người làm công, đại lý
Điều 78. Miễn trách nhiệm của người vận chuyển
Điều 79. Giới hạn trách nhiệm của người vận chuyển
Điều 80. Mất quyền giới hạn trách nhiệm của người vận chuyển
Điều 81. Nghĩa vụ của người gửi hàng và người giao hàng
Điều 82. Vận chuyển hàng hoá nguy hiểm
Điều 82a
Điều 83. Miễn trách nhiệm của người gửi hàng
Điều 84. Thanh toán cước vận chuyển
Điều 85. Cước vận chuyển trong trường hợp hàng hoá bị thiệt hại
Điều 86. Ký phát vận đơn
Điều 87. Nội dung của vận đơn
Điều 88. Ghi chú trong vận đơn
Điều 89. Chuyển nhượng vận đơn
Điều 90. Thay vận đơn bằng chứng từ vận chuyển khác
Điều 91. Áp dụng đối với vận đơn suốt đường biển
Điều 92. Quyền định đoạt hàng hoá của người gửi hàng
Điều 93. Nghĩa vụ trả hàng
Điều 94. Xử lý hàng hoá bị lưu giữ
Điều 95. Tiền bán đấu giá hàng hoá
Điều 96. Giám định và thông báo về mất mát, hư hỏng hàng hoá hoặc chậm trả hàng
Điều 97. Thời hiệu khởi kiện về hư hỏng, mất mát hàng hoá
Điều 98. Sử dụng tàu biển trong hợp đồng vận chuyển theo chuyến
Điều 99. Chuyển giao quyền trong hợp đồng vận chuyển theo chuyến
Điều 100. Ký phát vận đơn trong hợp đồng vận chuyển theo chuyến
Điều 101. Cảng nhận hàng và nơi bốc hàng
Điều 102. Thời hạn bốc hàng
Điều 103. Thời hạn dôi nhật
Điều 104. Thông báo sẵn sàng
Điều 105. Thay thế hàng hoá
Điều 106. Bốc hàng và xếp hàng trên tàu biển
Điều 107. Tàu rời cảng nhận hàng
Điều 108. Tuyến đường và thời gian vận chuyển
Điều 109. Cảng thay thế
Điều 110. Dỡ hàng và trả hàng
Điều 111. Cước vận chuyển
Điều 112. Thanh toán cước vận chuyển, lưu kho và xử lý tiền bán đấu giá hàng hoá
Điều 113. Quyền chấm dứt hợp đồng của người thuê vận chuyển
Điều 114. Quyền chấm dứt hợp đồng của người vận chuyển
Điều 115. Chấm dứt hợp đồng không phải bồi thường
Điều 116. Hợp đồng đương nhiên chấm dứt
Điều 117. Bảo quản hàng hoá khi chấm dứt hợp đồng
Điều 118. Thời hiệu khởi kiện về việc thực hiện hợp đồng vận chuyển theo chuyến
Điều 119. Hợp đồng vận tải đa phương thức
Điều 120. Trách nhiệm của người kinh doanh vận tải đa phương thức
Điều 121. Giới hạn trách nhiệm của người kinh doanh vận tải đa phương thức
Điều 122. Quy định chi tiết về vận tải đa phương thức
Chương VI — HỢP ĐỒNG VẬN CHUYỂN HÀNH KHÁCH VÀ
Điều 123. Vận chuyển hành khách và hành lý
Điều 124. Chứng từ vận chuyển hành khách và hành lý
Điều 125. Quyền và nghĩa vụ của hành khách
Điều 126. Nghĩa vụ và quyền của người vận chuyển
Điều 127. Trách nhiệm của người vận chuyển và người vận chuyển thực tế trong vận chuyển hành khách
Điều 128. Miễn trách nhiệm của người vận chuyển khi hành khách bị bắt giữ
Điều 129. Xử lý đối với hành khách lậu vé
Điều 130. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại của người vận chuyển
Điều 131. Quá trình vận chuyển hành khách và hành lý
Điều 132. Giới hạn trách nhiệm của người vận chuyển hành khách và hành lý
Điều 133. Mất quyền giới hạn trách nhiệm
Điều 134. Mất mát, hư hỏng đồ vật quý, tài sản có giá trị khác
Điều 135. Lưu giữ hành lý
Điều 136. Thông báo mất mát, hư hỏng hành lý
Điều 137. Thời hiệu khởi kiện về vận chuyển hành khách và hành lý
Chương VII — HỢP ĐỒNG THUÊ TÀU
Điều 138. Hợp đồng thuê tàu
Điều 139. Hình thức hợp đồng thuê tàu
Điều 140. Cho thuê lại tàu
Điều 141. Nguyên tắc áp dụng quy định pháp luật trong hợp đồng thuê tàu
Điều 142. Thời hiệu khởi kiện liên quan đến hợp đồng thuê tàu
Điều 143. Hợp đồng thuê tàu định hạn
Điều 144. Nghĩa vụ của chủ tàu trong thuê tàu định hạn
Điều 145. Quyền của người thuê tàu định hạn
Điều 146. Nghĩa vụ của người thuê tàu định hạn
Điều 147. Quan hệ giữa chủ tàu, người thuê tàu và thuyền bộ của tàu trong thuê tàu định hạn
Điều 148. Chia tiền công cứu hộ trong thuê tàu định hạn
Điều 149. Quá thời hạn thuê tàu định hạn
Điều 150. Thanh toán tiền thuê tàu định hạn
Điều 151. Chấm dứt hợp đồng thuê tàu định hạn
Điều 152. Hợp đồng thuê tàu trần
Điều 153. Nghĩa vụ của chủ tàu trong thuê tàu trần
Điều 154. Nghĩa vụ của người thuê tàu trần
Điều 155. Nghĩa vụ trả tàu, quá thời hạn thuê tàu và chấm dứt hợp đồng thuê tàu trần
Điều 156. Thanh toán tiền thuê tàu trần
Điều 157. Thuê mua tàu
Chương VIII — ĐẠI LÝ TÀU BIỂN VÀ MÔI GIỚI HÀNG HẢI
Điều 158. Đại lý tàu biển
Điều 159. Người đại lý tàu biển
Điều 160. Hợp đồng đại lý tàu biển
Điều 161. Trách nhiệm của người đại lý tàu biển
Điều 162. Trách nhiệm của người uỷ thác
Điều 163. Giá dịch vụ đại lý tàu biển
Điều 164. Thời hiệu khởi kiện về việc thực hiện hợp đồng đại lý tàu biển
Điều 165. Đại lý tàu biển đối với tàu công vụ, tàu cá, thuỷ phi cơ và tàu quân sự nước ngoài đến Việt Nam
Điều 166. Môi giới hàng hải và người môi giới hàng hải
Điều 167. Quyền và nghĩa vụ của người môi giới hàng hải
Điều 168. Thời hiệu khởi kiện về việc thực hiện hợp đồng môi giới hàng hải
Chương IX — HOA TIÊU HÀNG HẢI
Điều 169. Chế độ hoa tiêu hàng hải tại Việt Nam
Điều 170. Tổ chức hoa tiêu hàng hải
Điều 171. Địa vị pháp lý của hoa tiêu hàng hải
Điều 172. Điều kiện hành nghề của hoa tiêu hàng hải
Điều 173. Quyền và nghĩa vụ của hoa tiêu hàng hải khi dẫn tàu
Điều 174. Nghĩa vụ của thuyền trưởng và chủ tàu khi sử dụng hoa tiêu hàng hải
Điều 175. Trách nhiệm của hoa tiêu hàng hải khi xảy ra tổn thất do lỗi dẫn tàu
Điều 176. Quy định chi tiết về hoa tiêu hàng hải
Điều 177. Hoa tiêu đối với tàu công vụ, tàu cá, phương tiện thuỷ nội địa, thuỷ phi cơ và tàu quân sự nước ngoài
Chương X — LAI DẮT TÀU BIỂN
Điều 178. Lai dắt tàu biển
Điều 179. Hợp đồng lai dắt tàu biển
Điều 180. Quyền chỉ huy lai dắt tàu biển
Điều 181. Nghĩa vụ của các bên trong hợp đồng lai dắt tàu biển
Điều 182. Trách nhiệm bồi thường tổn thất trong lai dắt tàu biển
Điều 183. Thời hiệu khởi kiện về việc thực hiện hợp đồng lai dắt tàu biển
Điều 184. Lai dắt tàu quân sự, tàu công vụ, tàu cá, phương tiện thuỷ nội địa và thuỷ phi cơ
Chương XI — CỨU HỘ HÀNG HẢI
Điều 185. Cứu hộ hàng hải
Điều 186. Nghĩa vụ của người cứu hộ, chủ tàu và thuyền trưởng
Điều 187. Quyền hưởng tiền công cứu hộ
Điều 188. Nguyên tắc xác định tiền công cứu hộ
Điều 189. Tiền công đặc biệt trong cứu hộ hàng hải
Điều 190. Nguyên tắc xác định giá trị của tàu biển hoặc tài sản cứu được
Điều 191. Tiền thưởng cứu người trong tiền công cứu hộ
Điều 192. Tiền thưởng công cứu hộ trong các trường hợp khác
Điều 193. Phân chia tiền công cứu hộ hàng hải
Điều 194. Quyền giữ tàu biển hoặc tài sản cứu được
Điều 195. Thời hiệu khởi kiện về việc thực hiện hợp đồng cứu hộ hàng hải
Điều 196. Cứu hộ hàng hải đối với tàu quân sự, tàu công vụ, tàu cá, phương tiện thuỷ nội địa và thuỷ phi cơ
Chương XII — TRỤC VỚT TÀI SẢN CHÌM ĐẮM
Điều 197. Tài sản chìm đắm
Điều 198. Nghĩa vụ của chủ sở hữu tài sản chìm đắm
Điều 199. Thời hạn thông báo và trục vớt tài sản chìm đắm
Điều 200. Trục vớt tài sản chìm đắm gây nguy hiểm
Điều 201. Quyền ưu tiên trục vớt tài sản chìm đắm
Điều 202. Mất quyền sở hữu đối với tài sản chìm đắm
Điều 203. Xử lý tài sản chìm đắm ngẫu nhiên trục vớt được
Điều 204. Xử lý tài sản trôi nổi trên biển, dạt vào bờ biển
Điều 205. Thẩm quyền xử lý tài sản chìm đắm
Chương XIII — TAI NẠN ĐÂM VA
Điều 206. Tai nạn đâm va
Điều 207. Nghĩa vụ của thuyền trưởng khi xảy ra tai nạn đâm va
Điều 208. Nguyên tắc xác định lỗi và bồi thường tổn thất trong tai nạn đâm va
Điều 209. Đâm va do bất khả kháng, ngẫu nhiên, không xác định được lỗi
Điều 210. Đâm va không trực tiếp
Điều 211. Thời hiệu khởi kiện về tai nạn đâm va
Điều 212. Tai nạn đâm va đối với tàu quân sự, tàu công vụ, tàu cá, phương tiện thuỷ nội địa và thuỷ phi cơ
Chương XIV — TỔN THẤT CHUNG
Điều 213. Tổn thất chung
Điều 214. Phân bổ tổn thất chung
Điều 215. Phân bổ tổn thất chung cho hàng hoá bốc lậu lên tàu
Điều 216. Tổn thất riêng
Điều 217. Tuyên bố tổn thất chung và chỉ định người phân bổ tổn thất chung
Điều 218. Thời hiệu khởi kiện về tổn thất chung
Chương XV — GIỚI HẠN TRÁCH NHIỆM DÂN SỰ ĐỐI VỚI
Điều 219. Người được quyền giới hạn trách nhiệm dân sự
Điều 220. Các khiếu nại hàng hải áp dụng giới hạn trách nhiệm dân sự
Điều 221. Các khiếu nại hàng hải không áp dụng giới hạn trách nhiệm dân sự
Điều 222. Mức giới hạn trách nhiệm dân sự
Điều 223. Quỹ bảo đảm bồi thường
Chương XVI — HỢP ĐỒNG BẢO HIỂM HÀNG HẢI
Điều 224. Hợp đồng bảo hiểm hàng hải
Điều 225. Đối tượng bảo hiểm hàng hải
Điều 226. Xác định quyền lợi có thể được bảo hiểm
Điều 227. Tái bảo hiểm
Điều 228. Đơn bảo hiểm, giấy chứng nhận bảo hiểm
Điều 229. Nghĩa vụ của người được bảo hiểm
Điều 230. Đương nhiên chấm dứt hiệu lực hợp đồng bảo hiểm hàng hải
Điều 231. Quyền chấm dứt hợp đồng bảo hiểm
Điều 232. Giá trị bảo hiểm
Điều 233. Số tiền bảo hiểm
Điều 234. Bảo hiểm trùng
Điều 235. Chuyển nhượng đơn bảo hiểm hàng hải
Điều 236. Cách thức chuyển nhượng đơn bảo hiểm hàng hải
Điều 237. Bảo hiểm bao
Điều 238. Thực hiện hợp đồng bảo hiểm bao
Điều 239. Chấm dứt hợp đồng bảo hiểm bao
Điều 240. Nộp phí bảo hiểm
Điều 241. Thông báo rủi ro gia tăng
Điều 242. Nghĩa vụ của người được bảo hiểm khi xảy ra tổn thất
Điều 243. Trách nhiệm bồi hoàn của người bảo hiểm
Điều 244. Trách nhiệm bồi thường tổn thất của người bảo hiểm
Điều 245. Bồi thường tổn thất xảy ra kế tiếp nhau
Điều 246. Miễn trách nhiệm đối với người bảo hiểm
Điều 247. Chuyển quyền đòi bồi thường
Điều 248. Nghĩa vụ của người được bảo hiểm trong việc đòi người thứ ba
Điều 249. Bảo lãnh đóng góp tổn thất chung
Điều 250. Quyền từ bỏ đối tượng bảo hiểm
Điều 251. Cách thức và thời hạn thực hiện quyền từ bỏ đối tượng bảo hiểm
Điều 252. Nghĩa vụ của người được bảo hiểm khi tuyên bố từ bỏ đối tượng bảo hiểm
Điều 253. Thời hạn chấp nhận hoặc từ chối việc từ bỏ đối tượng bảo hiểm của người bảo hiểm
Điều 254. Bồi thường tổn thất toàn bộ
Điều 255. Hoàn trả tiền bảo hiểm
Điều 256. Trách nhiệm giải quyết bồi thường
Điều 257. Thời hiệu khởi kiện liên quan đến hợp đồng bảo hiểm hàng hải
Chương XVII — GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP HÀNG HẢI
Điều 258. Tranh chấp hàng hải
Điều 259. Nguyên tắc giải quyết tranh chấp hàng hải
Điều 260. Giải quyết tranh chấp hàng hải có ít nhất một bên là tổ chức, cá nhân nước ngoài
Chương XVIII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 261. Hiệu lực thi hành
Không có điều nào khớp từ khoá.
Ghi chú của bạn
Ghi chú riêng của bạn cho: văn bản này
Ghi chú đã lưu
Cỡ chữ
Font chữ
Giãn dòng
Độ rộng
Nền giấy