vanban.org

Điều 4. Giải thích từ ngữ — Thông tư 83/2026/TT-BQP

Đang đối chiếu hiệu lực… So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Còn hiệu lực · từ 01/07/2026 Phiên bản mới nhất trong dòng đời trên hệ thống Không bị thay thế bởi văn bản nào
Bộ Quốc phòng Ban hành 20/06/2026 Hiệu lực 01/07/2026 Còn hiệu lực
Toàn văn
Bạn đang xem một phần của Thông tư 83/2026/TT-BQP › Chương I › Điều 4
Đọc toàn văn

Điều 4. Giải thích từ ngữ

Trong Thông tư này các từ ngữ dưới đây được hiểu như sau:

1. Đồ vật cấm đưa vào khu vực giam giữ là đồ vật khi đưa vào khu vực giam giữ sẽ gây mất an ninh, an toàn cho cơ sở giam giữ; người bị tạm giữ, tạm giam có thể sử dụng để thực hiện hành vi vi phạm Nội quy cơ sở giam giữ, vi phạm pháp luật hoặc gây cản trở cho công tác thi hành tạm giữ, tạm giam, các hoạt động điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án.

2. Danh mục đồ vật cấm là danh mục các đồ vật không được phép đưa vào khu vực giam giữ trừ các đồ vật được Thủ trưởng cơ sở giam giữ đồng ý đưa vào để phục vụ yêu cầu công tác quản lý tạm giữ, tạm giam, thực hiện chế độ đối với người bị tạm giữ, tạm giam hoặc phục vụ hoạt động điều tra, truy tố, xét xử; quản lý, sử dụng phải đảm bảo an toàn.

3. Khu vực giam giữ là phạm vi khu vực có các công trình giam giữ và công trình phụ trợ phục vụ giam giữ bao gồm: Khu giam giữ; khu khám, chữa bệnh cho người bị tạm giữ, tạm giam; khu tổ chức cho thăm gặp, làm việc, lấy lời khai, hỏi cung và các hoạt động khác đối với người bị tạm giữ, tạm giam để quản lý chặt chẽ người bị tạm giữ, tạm giam đảm bảo an toàn.