Điều 15. Khung giá dịch vụ bốc dỡ container tại khu vực II
1. Khung giá dịch vụ bốc dỡ container nội địa
Đơn vị tính: đồng/container
| Loại container | Khung giá dịch vụ | |||
| Tàu (Sà lan) ↔ Bãi cảng | Tàu (Sà lan) ↔ Sà lan, ô tô, toa xe tại cầu cảng | |||
| Giá tối thiểu | Giá tối đa | Giá tối thiểu | Giá tối đa | |
| 1.1. Container 20 feet | ||||
| Có hàng | 260.000 | 427.000 | 208.000 | 342.000 |
| Rỗng | 152.000 | 218.000 | 122.000 | 174.000 |
| 1.2. Container 40 feet | ||||
| Có hàng | 439.000 | 627.000 | 351.000 | 502.000 |
| Rỗng | 231.000 | 331.000 | 185.000 | 265.000 |
| 1.3. Container trên 40 feet | ||||
| Có hàng | 658.000 | 940.000 | 526.000 | 752.000 |
| Rỗng | 348.000 | 498.000 | 278.000 | 398.000 |
2. Khung giá dịch vụ bốc dỡ container nhập khẩu, xuất khẩu và tạm nhập, tái xuất
Đơn vị tính: USD/container
| Loại container | Khung giá dịch vụ | |||
| Tàu (Sà lan) ↔ Bãi cảng | Tàu (Sà lan) ↔ Sà lan, ô tô, toa xe tại cầu cảng | |||
| Giá tối thiểu | Giá tối đa | Giá tối thiểu | Giá tối đa | |
| 2.1. Container 20 feet | ||||
| Có hàng | 45 | 59 | 36 | 47 |
| Rỗng | 27 | 35 | 22 | 28 |
| 2.2. Container 40 feet | ||||
| Có hàng | 68 | 89 | 54 | 71 |
| Rỗng | 36 | 47 | 29 | 38 |
| 2.3. Container trên 40 feet | ||||
| Có hàng | 102 | 132 | 82 | 106 |
| Rỗng | 54 | 70 | 43 | 56 |
3. Khung giá dịch vụ bốc dỡ container quá cảnh, trung chuyển
Đơn vị tính: USD/container
| Loại container | Khung giá dịch vụ | |||
| Tàu (Sà lan) ↔ Bãi cảng | Tàu (Sà lan) ↔ Sà lan, ô tô, toa xe tại cầu cảng | |||
| Giá tối thiểu | Giá tối đa | Giá tối thiểu | Giá tối đa | |
| 3.1. Container 20 feet | ||||
| Có hàng | 34 | 44 | 27 | 35 |
| Rỗng | 20 | 26 | 16 | 21 |
| 3.2. Container 40 feet | ||||
| Có hàng | 51 | 67 | 41 | 54 |
| Rỗng | 27 | 35 | 22 | 28 |
| 3.3. Container trên 40 feet | ||||
| Có hàng | 76 | 99 | 61 | 79 |
| Rỗng | 41 | 52 | 33 | 42 |