Điều 8. Bảng thành phần hao phí
1. CC.10110 CÔNG TÁC CHUẨN BỊ TRỰC TIẾP TẠI CẢNG HÀNG KHÔNG CỦA CHUYẾN BAY CHUYÊN CƠ ĐỐI VỚI TÀU BAY A321
| Tên công tác | Thành phần hao phí | Đơn vị | Thời gian bay | |
| < 1 giờ | ≥ 1 giờ | |||
| Công tác chuẩn bị trực tiếp của chuyến bay chuyên cơ sử dụng tàu bay A321 | Lao động trực tiếp | |||
| Người lái tàu bay | ||||
| Lái chính | công | 0,250 | 0,250 | |
| Lái phụ | công | 0,125 | 0,125 | |
| Tiếp viên phục vụ trên tàu bay | ||||
| Tiếp viên trưởng vị trí 2 | công | 0,292 | 0,333 | |
| Tiếp viên trưởng vị trí 1 | công | 0,292 | 0,250 | |
| Tiếp viên khoang thương gia | công | 0,250 | 0,333 | |
| Tiếp viên khoang phổ thông | công | 0,125 | 0,125 | |
| Nhân viên kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay | ||||
| Kỹ sư trưởng | công | 0,125 | 0,125 | |
| Kỹ thuật viên | công | 0,250 | 0,250 | |
| Nhân viên bảo dưỡng nội thất | công | 0,125 | 0,125 | |
| Mã hiệu | CC.10111 | CC.10112 | ||
2. CC.10120 CÔNG TÁC CHUẨN BỊ TRỰC TIẾP TẠI CẢNG HÀNG KHÔNG CỦA CHUYẾN BAY CHUYÊN CƠ ĐỐI VỚI TÀU BAY A350
| Tên công tác | Thành phần hao phí | Đơn vị | Thời gian bay | |
| < 1 giờ | ≥ 1 giờ ÷ < 2 giờ | |||
| Công tác chuẩn bị trực tiếp của chuyến bay chuyên cơ sử dụng tàu bay A350 | Lao động trực tiếp | |||
| Người lái tàu bay | ||||
| Lái chính | công | 0,250 | 0,250 | |
| Lái phụ | công | 0,125 | 0,125 | |
| Tiếp viên phục vụ trên tàu bay | ||||
| Tiếp viên trưởng vị trí 2 | công | 0,250 | 0,250 | |
| Tiếp viên trưởng vị trí 1 | công | 0,250 | 0,250 | |
| Tiếp viên khoang thương gia | công | 0,750 | 0,750 | |
| Tiếp viên khoang phổ thông | công | 0,200 | 0,250 | |
| Nhân viên kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay | ||||
| Kỹ sư trưởng | công | 0,125 | 0,125 | |
| Kỹ thuật viên | công | 0,250 | 0,250 | |
| Nhân viên bảo dưỡng nội thất | công | 0,125 | 0,125 | |
| Mã hiệu | CC.10121 | CC.10122 | ||
| Tên công tác | Thành phần hao phí | Đơn vị | Thời gian bay | |
≥ 2 giờ ÷ < 3 giờ | ≥ 3 giờ ÷ < 5 giờ | |||
| Công tác chuẩn bị trực tiếp của chuyến bay chuyên cơ sử dụng tàu bay A350 | Lao động trực tiếp | |||
| Người lái tàu bay | ||||
| Lái chính | công | 0,250 | 0,250 | |
| Lái phụ | công | 0,125 | 0,125 | |
| Tiếp viên phục vụ trên tàu bay | ||||
| Tiếp viên trưởng vị trí 2 | công | 0,250 | 0,300 | |
| Tiếp viên trưởng vị trí 1 | công | 0,250 | 0,250 | |
| Tiếp viên khoang thương gia | công | 0,800 | 0,750 | |
| Tiếp viên khoang phổ thông | công | 0,250 | 0,250 | |
| Nhân viên kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay | ||||
| Kỹ sư trưởng | công | 0,125 | 0,125 | |
| Kỹ thuật viên | công | 0,250 | 0,250 | |
| Nhân viên bảo dưỡng nội thất | công | 0,125 | 0,125 | |
| Mã hiệu | CC.10123 | CC.10124 | ||
| Tên công tác | Thành phần hao phí | Đơn vị | Thời gian bay | |
≥ 5 giờ ÷ < 9 giờ | ≥ 9 giờ | |||
| Công tác chuẩn bị trực tiếp của chuyến bay chuyên cơ sử dụng tàu bay A350 | Lao động trực tiếp | |||
| Người lái tàu bay | ||||
| Lái chính | công | 0,250 | 0,250 | |
| Lái phụ | công | 0,250 | 0,250 | |
| Tiếp viên phục vụ trên tàu bay | ||||
| Tiếp viên trưởng vị trí 2 | công | 0,400 | 0,469 | |
| Tiếp viên trưởng vị trí 1 | công | 0,200 | 0,250 | |
| Tiếp viên khoang thương gia | công | 0,700 | 0,750 | |
| Tiếp viên khoang phổ thông | công | 0,250 | 0,250 | |
| Nhân viên kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay | ||||
| Kỹ sư trưởng | công | 0,125 | 0,125 | |
| Kỹ thuật viên | công | 0,250 | 0,250 | |
| Nhân viên bảo dưỡng nội thất | công | 0,125 | 0,125 | |
| Mã hiệu | CC.10125 | CC.10126 | ||
3. CC.10130 CÔNG TÁC CHUẨN BỊ TRỰC TIẾP TẠI CẢNG HÀNG KHÔNG CỦA CHUYẾN BAY CHUYÊN CƠ ĐỐI VỚI TÀU BAY B787
| Tên công tác | Thành phần hao phí | Đơn vị | Thời gian bay | ||
| < 1 giờ | ≥ 1 giờ ÷ < 2 giờ | ≥ 2 giờ ÷ < 4 giờ | |||
| Công tác chuẩn bị trực tiếp của chuyến bay chuyên cơ sử dụng tàu bay B787 | Lao động trực tiếp | ||||
| Người lái tàu bay | |||||
| Lái chính | công | 0,250 | 0,250 | 0,250 | |
| Lái phụ | công | 0,125 | 0,125 | 0,125 | |
| Tiếp viên phục vụ trên tàu bay | |||||
| Tiếp viên trưởng vị trí 2 | công | 0,275 | 0,250 | 0,325 | |
| Tiếp viên trưởng vị trí 1 | công | 0,200 | 0,300 | 0,250 | |
| Tiếp viên khoang thương gia | công | 0,750 | 0,675 | 0,650 | |
| Tiếp viên khoang phổ thông | công | 0,225 | 0,225 | 0,225 | |
| Nhân viên kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay | |||||
| Kỹ sư trưởng | công | 0,125 | 0,125 | 0,125 | |
| Kỹ thuật viên | công | 0,250 | 0,250 | 0,250 | |
| Nhân viên bảo dưỡng nội thất | công | 0,125 | 0,125 | 0,125 | |
| Mã hiệu | CC.10131 | CC.10132 | CC.10133 | ||
| Tên công tác | Thành phần hao phí | Đơn vị | Thời gian bay | ||
| ≥ 4 giờ ÷ < 5 giờ | ≥ 5 giờ ÷ < 8 giờ | ≥ 8 giờ ÷ < 10 giờ | |||
| Công tác chuẩn bị trực tiếp của chuyến bay chuyên cơ sử dụng tàu bay B787 | Lao động trực tiếp | ||||
| Người lái tàu bay | |||||
| Lái chính | công | 0,250 | 0,250 | 0,250 | |
| Lái phụ | công | 0,125 | 0,250 | 0,250 | |
| Tiếp viên phục vụ trên tàu bay | |||||
| Tiếp viên trưởng vị trí 2 | công | 0,375 | 0,375 | 0,375 | |
| Tiếp viên trưởng vị trí 1 | công | 0,275 | 0,325 | 0,275 | |
| Tiếp viên khoang thương gia | công | 0,625 | 0,675 | 0,775 | |
| Tiếp viên khoang phổ thông | công | 0,175 | 0,200 | 0,225 | |
| Nhân viên kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay | |||||
| Kỹ sư trưởng | công | 0,125 | 0,125 | 0,125 | |
| Kỹ thuật viên | công | 0,250 | 0,250 | 0,250 | |
| Nhân viên bảo dưỡng nội thất | công | 0,125 | 0,125 | 0,125 | |
| Mã hiệu | CC.10134 | CC.10135 | CC.10136 | ||
| Tên công tác | Thành phần hao phí | Đơn vị | Thời gian bay | |
≥ 10 giờ ÷ < 12 giờ | ≥ 12 giờ | |||
| Công tác chuẩn bị trực tiếp của chuyến bay chuyên cơ sử dụng tàu bay B787 | Lao động trực tiếp | |||
| Người lái tàu bay | ||||
| Lái chính | công | 0,250 | 0,250 | |
| Lái phụ | công | 0,250 | 0,250 | |
| Tiếp viên phục vụ trên tàu bay | ||||
| Tiếp viên trưởng vị trí 2 | công | 0,425 | 0,450 | |
| Tiếp viên trưởng vị trí 1 | công | 0,275 | 0,275 | |
| Tiếp viên khoang thương gia | công | 0,775 | 0,825 | |
| Tiếp viên khoang phổ thông | công | 0,225 | 0,250 | |
| Nhân viên kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay | ||||
| Kỹ sư trưởng | công | 0,125 | 0,125 | |
| Kỹ thuật viên | công | 0,250 | 0,250 | |
| Nhân viên bảo dưỡng nội thất | công | 0,125 | 0,125 | |
| Mã hiệu | CC.10137 | CC.10138 | ||