Điều 11. Bảng thành phần hao phí
1. CC.10210 CÔNG TÁC DỰ BỊ CỦA CHUYẾN BAY CHUYÊN CƠ ĐỐI VỚI TÀU BAY A321
| Tên công tác | Thành phần hao phí | Đơn vị | Thời gian bay | |
| < 1 giờ | ≥ 1 giờ | |||
| Công tác dự bị của chuyến bay chuyên cơ sử dụng tàu bay A321 | Lao động trực tiếp | |||
| Người lái tàu bay | ||||
| Lái chính | công | 0,125 | 0,125 | |
| Lái phụ | công | 0,125 | 0,125 | |
| Tiếp viên phục vụ trên tàu bay | ||||
| Tiếp viên trưởng vị trí 2 | công | 0,125 | 0,167 | |
| Tiếp viên trưởng vị trí 1 | công | 0,125 | 0,125 | |
| Tiếp viên khoang thương gia | công | 0,125 | 0,208 | |
| Tiếp viên khoang phổ thông | công | 0,125 | 0,125 | |
| Nhân viên kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay | ||||
| Kỹ sư trưởng | công | 0,125 | 0,125 | |
| Kỹ thuật viên | công | 0,250 | 0,250 | |
| Nhân viên bảo dưỡng nội thất | công | 0,125 | 0,125 | |
| Mã hiệu | CC.10211 | CC.10212 | ||
2. CC.10220 CÔNG TÁC DỰ BỊ CỦA CHUYẾN BAY CHUYÊN CƠ ĐỐI VỚI TÀU BAY A350
| Tên công tác | Thành phần hao phí | Đơn vị | Thời gian bay | |
| < 3 giờ | ≥ 3 giờ ÷ < 5 giờ | |||
| Công tác dự bị của chuyến bay chuyên cơ sử dụng tàu bay A350 | Lao động trực tiếp | |||
| Người lái tàu bay | ||||
| Lái chính | công | 0,125 | 0,125 | |
| Lái phụ | công | 0,125 | 0,125 | |
| Tiếp viên phục vụ trên tàu bay | ||||
| Tiếp viên trưởng vị trí 2 | công | 0,125 | 0,175 | |
| Tiếp viên trưởng vị trí 1 | công | 0,125 | 0,125 | |
| Tiếp viên khoang thương gia | công | 0,225 | 0,225 | |
| Tiếp viên khoang phổ thông | công | 0,100 | 0,100 | |
| Nhân viên kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay | ||||
| Kỹ sư trưởng | công | 0,125 | 0,125 | |
| Kỹ thuật viên | công | 0,250 | 0,250 | |
| Nhân viên bảo dưỡng nội thất | công | 0,125 | 0,125 | |
| Mã hiệu | CC.10221 | CC.10222 | ||
| Tên công tác | Thành phần hao phí | Đơn vị | Thời gian bay | |
≥ 5 giờ ÷ < 9giờ | ≥ 9 giờ | |||
| Công tác dự bị của chuyến bay chuyên cơ sử dụng tàu bay A350 | Lao động trực tiếp | |||
| Người lái tàu bay | ||||
| Lái chính | công | 0,125 | 0,125 | |
| Lái phụ | công | 0,125 | 0,125 | |
| Tiếp viên phục vụ trên tàu bay | ||||
| Tiếp viên trưởng vị trí 2 | công | 0,225 | 0,250 | |
| Tiếp viên trưởng vị trí 1 | công | 0,150 | 0,156 | |
| Tiếp viên khoang thương gia | công | 0,250 | 0,250 | |
| Tiếp viên khoang phổ thông | công | 0,100 | 0,125 | |
| Nhân viên kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay | ||||
| Kỹ sư trưởng | công | 0,125 | 0,125 | |
| Kỹ thuật viên | công | 0,250 | 0,250 | |
| Nhân viên bảo dưỡng nội thất | công | 0,125 | 0,125 | |
| Mã hiệu | CC.10223 | CC.10224 | ||
3. CC.10230 CÔNG TÁC DỰ BỊ CỦA CHUYẾN BAY CHUYÊN CƠ ĐỐI VỚI TÀU BAY B787
| Tên công tác | Thành phần hao phí | Đơn vị | Thời gian bay | ||
| < 1 giờ | ≥ 1 giờ ÷ < 2 giờ | ≥ 2 giờ ÷ < 3 giờ | |||
| Công tác dự bị của chuyến bay chuyên cơ sử dụng tàu bay B787 | Lao động trực tiếp | ||||
| Người lái tàu bay | |||||
| Lái chính | công | 0,125 | 0,125 | 0,125 | |
| Lái phụ | công | 0,125 | 0,125 | 0,125 | |
| Tiếp viên phục vụ trên tàu bay | |||||
| Tiếp viên trưởng vị trí 2 | công | 0,150 | 0,150 | 0,200 | |
| Tiếp viên trưởng vị trí 1 | công | 0,100 | 0,100 | 0,125 | |
| Tiếp viên khoang thương gia | công | 0,150 | 0,225 | 0,225 | |
| Tiếp viên khoang phổ thông | công | 0,075 | 0,100 | 0,100 | |
| Nhân viên kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay | |||||
| Kỹ sư trưởng | công | 0,125 | 0,125 | 0,125 | |
| Kỹ thuật viên | công | 0,250 | 0,250 | 0,250 | |
| Nhân viên bảo dưỡng nội thất | công | 0,125 | 0,125 | 0,125 | |
| Mã hiệu | CC.10231 | CC.10232 | CC.10233 | ||
| Tên công tác | Thành phần hao phí | Đơn vị | Thời gian bay | ||
| ≥ 3 giờ ÷ < 4 giờ | ≥ 4 giờ ÷ < 5 giờ | ≥ 5 giờ ÷ < 8 giờ | |||
| Công tác dự bị của chuyến bay chuyên cơ sử dụng tàu bay B787 | Lao động trực tiếp | ||||
| Người lái tàu bay | |||||
| Lái chính | công | 0,125 | 0,125 | 0,150 | |
| Lái phụ | công | 0,125 | 0,125 | 0,150 | |
| Tiếp viên phục vụ trên tàu bay | |||||
| Tiếp viên trưởng vị trí 2 | công | 0,200 | 0,200 | 0,225 | |
| Tiếp viên trưởng vị trí 1 | công | 0,125 | 0,150 | 0,150 | |
| Tiếp viên khoang thương gia | công | 0,225 | 0,225 | 0,250 | |
| Tiếp viên khoang phổ thông | công | 0,125 | 0,125 | 0,125 | |
| Nhân viên kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay | |||||
| Kỹ sư trưởng | công | 0,125 | 0,125 | 0,125 | |
| Kỹ thuật viên | công | 0,250 | 0,250 | 0,250 | |
| Nhân viên bảo dưỡng nội thất | công | 0,125 | 0,125 | 0,125 | |
| Mã hiệu | CC.10234 | CC.10235 | CC.10236 | ||
| Tên công tác | Thành phần hao phí | Đơn vị | Thời gian bay | |
≥ 8 giờ ÷ < 12 giờ | ≥ 12 giờ | |||
| Công tác dự bị của chuyến bay chuyên cơ sử dụng tàu bay B787 | Lao động trực tiếp | |||
| Người lái tàu bay | ||||
| Lái chính | công | 0,150 | 0,200 | |
| Lái phụ | công | 0,150 | 0,150 | |
| Tiếp viên phục vụ trên tàu bay | ||||
| Tiếp viên trưởng vị trí 2 | công | 0,225 | 0,250 | |
| Tiếp viên trưởng vị trí 1 | công | 0,175 | 0,250 | |
| Tiếp viên khoang thương gia | công | 0,250 | 0,250 | |
| Tiếp viên khoang phổ thông | công | 0,125 | 0,125 | |
| Nhân viên kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay | ||||
| Kỹ sư trưởng | công | 0,125 | 0,125 | |
| Kỹ thuật viên | công | 0,250 | 0,250 | |
| Nhân viên bảo dưỡng nội thất | công | 0,125 | 0,125 | |
| Mã hiệu | CC.10237 | CC.10238 | ||