Điều 5. Danh mục định mức kinh tế - kỹ thuật
1. Danh mục định mức đối với dịch vụ thuê chuyên cơ chính thức (có tính đến yếu tố tàu bay dự bị) sử dụng ngân sách nhà nước bao gồm:
| TT | Mã hiệu | Tên công tác | Chương |
| I | Công tác chuẩn bị trực tiếp tại cảng hàng không của chuyến bay chuyên cơ | Chương II | |
| I.1 | CC.10110 | Công tác chuẩn bị trực tiếp tại cảng hàng không của chuyến bay chuyên cơ đối với tàu bay A321 | Chương II |
| 1 | CC.10111 | Công tác chuẩn bị trực tiếp đối với tàu bay A321 (< 1 giờ) | Chương II |
| 2 | CC.10112 | Công tác chuẩn bị trực tiếp đối với tàu bay A321 (≥ 1 giờ) | Chương II |
| I.2 | CC.10120 | Công tác chuẩn bị trực tiếp tại cảng hàng không của chuyến bay chuyên cơ đối với tàu bay A350 | Chương II |
| 3 | CC.10121 | Công tác chuẩn bị trực tiếp đối với tàu bay A350 (< 1 giờ) | Chương II |
| 4 | CC.10122 | Công tác chuẩn bị trực tiếp đối với tàu bay A350 (≥ 1 giờ ÷ < 2 giờ) | Chương II |
| 5 | CC.10123 | Công tác chuẩn bị trực tiếp đối với tàu bay A350 (≥ 2 giờ ÷ < 3 giờ) | Chương II |
| 6 | CC.10124 | Công tác chuẩn bị trực tiếp đối với tàu bay A350 (≥ 3 giờ ÷ < 5 giờ) | Chương II |
| 7 | CC.10125 | Công tác chuẩn bị trực tiếp đối với tàu bay A350 (≥ 5 giờ ÷ < 9 giờ) | Chương II |
| 8 | CC.10126 | Công tác chuẩn bị trực tiếp đối với tàu bay A350 (≥ 9 giờ) | Chương II |
| I.3 | CC.10130 | Công tác chuẩn bị trực tiếp tại cảng hàng không của chuyến bay chuyên cơ đối với tàu bay B787 | Chương II |
| 9 | CC.10131 | Công tác chuẩn bị trực tiếp đối với tàu bay B787 (< 1 giờ) | Chương II |
| 10 | CC.10132 | Công tác chuẩn bị trực tiếp đối với tàu bay B787 (≥ 1 giờ ÷ < 2 giờ) | Chương II |
| 11 | CC.10133 | Công tác chuẩn bị trực tiếp đối với tàu bay B787 (≥ 2 giờ ÷ < 4 giờ) | Chương II |
| 12 | CC.10134 | Công tác chuẩn bị trực tiếp đối với tàu bay B787 (≥ 4 giờ ÷ < 5 giờ) | Chương II |
| 13 | CC.10135 | Công tác chuẩn bị trực tiếp đối với tàu bay B787 (≥ 5 giờ ÷ < 8 giờ) | Chương II |
| 14 | CC.10136 | Công tác chuẩn bị trực tiếp đối với tàu bay B787 (≥ 8 giờ ÷ < 10 giờ) | Chương II |
| 15 | CC.10137 | Công tác chuẩn bị trực tiếp đối với tàu bay B787 (≥ 10 giờ ÷ < 12 giờ) | Chương II |
| 16 | CC.10138 | Công tác chuẩn bị trực tiếp đối với tàu bay B787 (≥ 12 giờ) | Chương II |
| II | Công tác dự bị của chuyến bay chuyên cơ | Chương III | |
| II.1 | CC.10210 | Công tác dự bị của chuyến bay chuyên cơ đối với tàu bay A321 | Chương III |
| 17 | CC.10211 | Công tác dự bị của chuyến bay chuyên cơ đối với tàu bay A321 (< 1 giờ) | Chương III |
| 18 | CC.10212 | Công tác dự bị của chuyến bay chuyên cơ đối với tàu bay A321 (≥ 1 giờ) | Chương III |
| II.2 | CC.10220 | Công tác dự bị của chuyến bay chuyên cơ đối với tàu bay A350 | Chương III |
| 19 | CC.10221 | Công tác dự bị của chuyến bay chuyên cơ đối với tàu bay A350 (< 3 giờ) | Chương III |
| 20 | CC.10222 | Công tác dự bị của chuyến bay chuyên cơ đối với tàu bay A350 (≥ 3 giờ ÷ < 5 giờ) | Chương III |
| 21 | CC.10223 | Công tác dự bị của chuyến bay chuyên cơ đối với tàu bay A350 (≥ 5 giờ ÷ < 9 giờ) | Chương III |
| 22 | CC.10224 | Công tác dự bị của chuyến bay chuyên cơ đối với tàu bay A350 (≥ 9 giờ) | Chương III |
| II.3 | CC.10230 | Công tác dự bị của chuyến bay chuyên cơ đối với tàu bay B787 | Chương III |
| 23 | CC.10231 | Công tác dự bị của chuyến bay chuyên cơ đối với tàu bay B787 (< 1 giờ) | Chương III |
| 24 | CC.10232 | Công tác dự bị của chuyến bay chuyên cơ đối với tàu bay B787 (≥ 1 giờ ÷ < 2 giờ) | Chương III |
| 25 | CC.10233 | Công tác dự bị của chuyến bay chuyên cơ đối với tàu bay B787 (≥ 2 giờ ÷ < 3 giờ) | Chương III |
| 26 | CC.10234 | Công tác dự bị của chuyến bay chuyên cơ đối với tàu bay B787 (≥ 3 giờ ÷ < 4 giờ) | Chương III |
| 27 | CC.10235 | Công tác dự bị của chuyến bay chuyên cơ đối với tàu bay B787 (≥ 4 giờ ÷ < 5 giờ) | Chương III |
| 28 | CC.10236 | Công tác dự bị của chuyến bay chuyên cơ đối với tàu bay B787 (≥ 5 giờ ÷ < 8 giờ) | Chương III |
| 29 | CC.10237 | Công tác dự bị của chuyến bay chuyên cơ đối với tàu bay B787 (≥ 8 giờ ÷ < 12 giờ) | Chương III |
| 30 | CC.10238 | Công tác dự bị của chuyến bay chuyên cơ đối với tàu bay B787 (≥ 12 giờ) | Chương III |
| III | CC.10300 | Công tác vận hành hệ thống động cơ phụ | Chương IV |
| 31 | CC.10301 | Công tác vận hành hệ thống động cơ phụ đối với tàu bay A321 | Chương IV |
| 32 | CC.10302 | Công tác vận hành hệ thống động cơ phụ đối với tàu bay A350 | Chương IV |
| 33 | CC.10303 | Công tác vận hành hệ thống động cơ phụ đối với tàu bay B787 | Chương IV |
| IV | Công tác di chuyển từ vị trí rút chèn đến khi cất cánh tại cảng hàng không khởi hành của chuyến bay chuyên cơ | Chương V | |
| IV.1 | CC.10410 | Công tác di chuyển từ vị trí rút chèn đến khi cất cánh tại cảng hàng không khởi hành của chuyến bay chuyên cơ đối với tàu bay A321 | Chương V |
| 34 | CC.10411 | Công tác di chuyển từ vị trí rút chèn đến khi cất cánh tại cảng hàng không khởi hành đối với tàu bay A321 (< 1 giờ) | Chương V |
| 35 | CC.10412 | Công tác di chuyển từ vị trí rút chèn đến khi cất cánh tại cảng hàng không khởi hành đối với tàu bay A321 (≥ 1 giờ) | Chương V |
| IV.2 | CC.10420 | Công tác di chuyển từ vị trí rút chèn đến khi cất cánh tại cảng hàng không khởi hành của chuyến bay chuyên cơ đối với tàu bay A350 | Chương V |
| 36 | CC.10421 | Công tác di chuyển từ vị trí rút chèn đến khi cất cánh tại cảng hàng không khởi hành đối với tàu bay A350 (< 1 giờ) | Chương V |
| 37 | CC.10422 | Công tác di chuyển từ vị trí rút chèn đến khi cất cánh tại cảng hàng không khởi hành đối với tàu bay A350 (≥ 1 giờ ÷ < 2 giờ) | Chương V |
| 38 | CC.10423 | Công tác di chuyển từ vị trí rút chèn đến khi cất cánh tại cảng hàng không khởi hành đối với tàu bay A350 (≥ 2 giờ ÷ < 3 giờ) | Chương V |
| 39 | CC.10424 | Công tác di chuyển từ vị trí rút chèn đến khi cất cánh tại cảng hàng không khởi hành đối với tàu bay A350 (≥ 3 giờ ÷ < 5 giờ) | Chương V |
| 40 | CC.10425 | Công tác di chuyển từ vị trí rút chèn đến khi cất cánh tại cảng hàng không khởi hành đối với tàu bay A350 (≥ 5 giờ ÷ < 9 giờ) | Chương V |
| 41 | CC.10426 | Công tác di chuyển từ vị trí rút chèn đến khi cất cánh tại cảng hàng không khởi hành đối với tàu bay A350 (≥ 9 giờ) | Chương V |
| IV.3 | CC.10430 | Công tác di chuyển từ vị trí rút chèn đến khi cất cánh tại cảng hàng không khởi hành của chuyến bay chuyên cơ đối với tàu bay B787 | Chương V |
| 42 | CC.10431 | Công tác di chuyển từ vị trí rút chèn đến khi cất cánh tại cảng hàng không khởi hành đối với tàu bay B787 (< 1 giờ) | Chương V |
| 43 | CC.10432 | Công tác di chuyển từ vị trí rút chèn đến khi cất cánh tại cảng hàng không khởi hành đối với tàu bay B787 (≥ 1 giờ ÷ < 2 giờ) | Chương V |
| 44 | CC.10433 | Công tác di chuyển từ vị trí rút chèn đến khi cất cánh tại cảng hàng không khởi hành đối với tàu bay B787 (≥ 2 giờ ÷ < 4 giờ) | Chương V |
| 45 | CC.10434 | Công tác di chuyển từ vị trí rút chèn đến khi cất cánh tại cảng hàng không khởi hành đối với tàu bay B787 (≥ 4 giờ ÷ < 5 giờ) | Chương V |
| 46 | CC.10435 | Công tác di chuyển từ vị trí rút chèn đến khi cất cánh tại cảng hàng không khởi hành đối với tàu bay B787 (≥ 5 giờ ÷ < 8 giờ) | Chương V |
| 47 | CC.10436 | Công tác di chuyển từ vị trí rút chèn đến khi cất cánh tại cảng hàng không khởi hành đối với tàu bay B787 (≥ 8 giờ ÷ < 10 giờ) | Chương V |
| 48 | CC.10437 | Công tác di chuyển từ vị trí rút chèn đến khi cất cánh tại cảng hàng không khởi hành đối với tàu bay B787 (≥ 10 giờ ÷ < 12 giờ) | Chương V |
| 49 | CC.10438 | Công tác di chuyển từ vị trí rút chèn đến khi cất cánh tại cảng hàng không khởi hành đối với tàu bay B787 (≥ 12 giờ) | Chương V |
| V | Công tác di chuyển từ cảng hàng không khởi hành tới cảng hàng không đến của chuyến bay chuyên cơ | Chương VI | |
| V.1 | CC.10510 | Công tác di chuyển từ cảng hàng không khởi hành tới cảng hàng không đến của chuyến bay chuyên cơ đối với tàu bay A321 | Chương VI |
| 50 | CC.10511 | Công tác di chuyển từ cảng hàng không khởi hành tới cảng hàng không đến đối với tàu bay A321 (< 1 giờ) | Chương VI |
| 51 | CC.10512 | Công tác di chuyển từ cảng hàng không khởi hành tới cảng hàng không đến đối với tàu bay A321 (≥ 1 giờ) | Chương VI |
| V.2 | CC.10520 | Công tác di chuyển từ cảng hàng không khởi hành tới cảng hàng không đến của chuyến bay chuyên cơ đối với tàu bay A350 | Chương VI |
| 52 | CC.10521 | Công tác di chuyển từ cảng hàng không khởi hành tới cảng hàng không đến đối với tàu bay A350 (< 1 giờ) | Chương VI |
| 53 | CC.10522 | Công tác di chuyển từ cảng hàng không khởi hành tới cảng hàng không đến đối với tàu bay A350 (≥ 1 giờ ÷ < 2 giờ) | Chương VI |
| 54 | CC.10523 | Công tác di chuyển từ cảng hàng không khởi hành tới cảng hàng không đến đối với tàu bay A350 (≥ 2 giờ ÷ < 3 giờ) | Chương VI |
| 55 | CC.10524 | Công tác di chuyển từ cảng hàng không khởi hành tới cảng hàng không đến đối với tàu bay A350 (≥ 3 giờ ÷ < 5 giờ) | Chương VI |
| 56 | CC.10525 | Công tác di chuyển từ cảng hàng không khởi hành tới cảng hàng không đến đối với tàu bay A350 (≥ 5 giờ ÷ < 9 giờ) | Chương VI |
| 57 | CC.10526 | Công tác di chuyển từ cảng hàng không khởi hành tới cảng hàng không đến đối với tàu bay A350 (≥ 9 giờ) | Chương VI |
| V.3 | CC.10530 | Công tác di chuyển từ cảng hàng không khởi hành tới cảng hàng không đến của chuyến bay chuyên cơ đối với tàu bay B787 | Chương VI |
| 58 | CC.10531 | Công tác di chuyển từ cảng hàng không khởi hành tới cảng hàng không đến đối với tàu bay B787 (< 1 giờ) | Chương VI |
| 59 | CC.10532 | Công tác di chuyển từ cảng hàng không khởi hành tới cảng hàng không đến đối với tàu bay B787 (≥ 1 giờ ÷ < 2 giờ) | Chương VI |
| 60 | CC.10533 | Công tác di chuyển từ cảng hàng không khởi hành tới cảng hàng không đến đối với tàu bay B787 (≥ 2 giờ ÷ < 3 giờ) | Chương VI |
| 61 | CC.10534 | Công tác di chuyển từ cảng hàng không khởi hành tới cảng hàng không đến đối với tàu bay B787 (≥ 3 giờ ÷ < 4 giờ) | Chương VI |
| 62 | CC.10535 | Công tác di chuyển từ cảng hàng không khởi hành tới cảng hàng không đến đối với tàu bay B787 (≥ 4 giờ ÷ < 5 giờ) | Chương VI |
| 63 | CC.10536 | Công tác di chuyển từ cảng hàng không khởi hành tới cảng hàng không đến đối với tàu bay B787 (≥ 5 giờ ÷ < 8 giờ) | Chương VI |
| 64 | CC.10537 | Công tác di chuyển từ cảng hàng không khởi hành tới cảng hàng không đến đối với tàu bay B787 (≥ 8 giờ ÷ < 10 giờ) | Chương VI |
| 65 | CC.10538 | Công tác di chuyển từ cảng hàng không khởi hành tới cảng hàng không đến đối với tàu bay B787 (≥ 10 giờ ÷ < 12 giờ) | Chương VI |
| 66 | CC.10539 | Công tác di chuyển từ cảng hàng không khởi hành tới cảng hàng không đến đối với tàu bay B787 (≥ 12 giờ) | Chương VI |
| VI | Công tác di chuyển từ vị trí hạ cánh đến vị trí chèn bánh tại cảng hàng không đến của chuyến bay chuyên cơ | Chương VII | |
| VI.1 | CC.10610 | Công tác di chuyển từ vị trí hạ cánh đến vị trí chèn bánh tại cảng hàng không đến của chuyến bay chuyên cơ đối với tàu bay A321 | Chương VII |
| 67 | CC.10611 | Công tác di chuyển từ vị trí hạ cánh đến vị trí chèn bánh tại cảng hàng không đến đối với tàu bay A321 (< 1 giờ) | Chương VII |
| 68 | CC.10612 | Công tác di chuyển từ vị trí hạ cánh đến vị trí chèn bánh tại cảng hàng không đến đối với tàu bay A321 (≥ 1 giờ) | Chương VII |
| VI.2 | CC.10620 | Công tác di chuyển từ vị trí hạ cánh đến vị trí chèn bánh tại cảng hàng không đến của chuyến bay chuyên cơ đối với tàu bay A350 | Chương VII |
| 69 | CC.10621 | Công tác di chuyển từ vị trí hạ cánh đến vị trí chèn bánh tại cảng hàng không đến đối với tàu bay A350 (< 1 giờ) | Chương VII |
| 70 | CC.10622 | Công tác di chuyển từ vị trí hạ cánh đến vị trí chèn bánh tại cảng hàng không đến đối với tàu bay A350 (≥ 1 giờ ÷ < 2 giờ) | Chương VII |
| 71 | CC.10623 | Công tác di chuyển từ vị trí hạ cánh đến vị trí chèn bánh tại cảng hàng không đến đối với tàu bay A350 (≥ 2 giờ ÷ < 3 giờ) | Chương VII |
| 72 | CC.10624 | Công tác di chuyển từ vị trí hạ cánh đến vị trí chèn bánh tại cảng hàng không đến đối với tàu bay A350 (≥ 3 giờ ÷ < 5 giờ) | Chương VII |
| 73 | CC.10625 | Công tác di chuyển từ vị trí hạ cánh đến vị trí chèn bánh tại cảng hàng không đến đối với tàu bay A350 (≥ 5 giờ ÷ < 9 giờ) | Chương VII |
| 74 | CC.10626 | Công tác di chuyển từ vị trí hạ cánh đến vị trí chèn bánh tại cảng hàng không đến đối với tàu bay A350 (≥ 9 giờ) | Chương VII |
| VI.3 | CC.10630 | Công tác di chuyển từ vị trí hạ cánh đến vị trí chèn bánh tại cảng hàng không đến của chuyến bay chuyên cơ đối với tàu bay B787 | Chương VII |
| 75 | CC.10631 | Công tác di chuyển từ vị trí hạ cánh đến vị trí chèn bánh tại cảng hàng không đến đối với tàu bay B787 (< 1 giờ) | Chương VII |
| 76 | CC.10632 | Công tác di chuyển từ vị trí hạ cánh đến vị trí chèn bánh tại cảng hàng không đến đối với tàu bay B787 (≥ 1 giờ ÷ < 2 giờ) | Chương VII |
| 77 | CC.10633 | Công tác di chuyển từ vị trí hạ cánh đến vị trí chèn bánh tại cảng hàng không đến đối với tàu bay B787 (≥ 2 giờ ÷ < 4 giờ) | Chương VII |
| 78 | CC.10634 | Công tác di chuyển từ vị trí hạ cánh đến vị trí chèn bánh tại cảng hàng không đến đối với tàu bay B787 (≥ 4 giờ ÷ < 5 giờ) | Chương VII |
| 79 | CC.10635 | Công tác di chuyển từ vị trí hạ cánh đến vị trí chèn bánh tại cảng hàng không đến đối với tàu bay B787 (≥ 5 giờ ÷ < 8 giờ) | Chương VII |
| 80 | CC.10636 | Công tác di chuyển từ vị trí hạ cánh đến vị trí chèn bánh tại cảng hàng không đến đối với tàu bay B787 (≥ 8 giờ ÷ < 10 giờ) | Chương VII |
| 81 | CC.10637 | Công tác di chuyển từ vị trí hạ cánh đến vị trí chèn bánh tại cảng hàng không đến đối với tàu bay B787 (≥ 10 giờ ÷ < 12 giờ) | Chương VII |
| 82 | CC.10638 | Công tác di chuyển từ vị trí hạ cánh đến vị trí chèn bánh tại cảng hàng không đến đối với tàu bay B787 (≥ 12 giờ) | Chương VII |