vanban.org

Điều 5. Danh mục định mức kinh tế - kỹ thuật — Thông tư 50/2026/TT-BXD

Đang đối chiếu hiệu lực… So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Còn hiệu lực · từ 16/08/2026 Phiên bản mới nhất trong dòng đời trên hệ thống Không bị thay thế bởi văn bản nào
Bộ Xây dựng Ban hành 30/06/2026 Hiệu lực 16/08/2026 Còn hiệu lực
Toàn văn
Bạn đang xem một phần của Thông tư 50/2026/TT-BXD › Chương I › Điều 5
Đọc toàn văn

Điều 5. Danh mục định mức kinh tế - kỹ thuật

1. Danh mục định mức đối với dịch vụ thuê chuyên cơ chính thức (có tính đến yếu tố tàu bay dự bị) sử dụng ngân sách nhà nước bao gồm:

TT Mã hiệu Tên công tác Chương
I   Công tác chuẩn bị trực tiếp tại cảng hàng không của chuyến bay chuyên cơ Chương II
I.1 CC.10110 Công tác chuẩn bị trực tiếp tại cảng hàng không của chuyến bay chuyên cơ đối với tàu bay A321 Chương II
1 CC.10111 Công tác chuẩn bị trực tiếp đối với tàu bay A321 (< 1 giờ) Chương II
2 CC.10112 Công tác chuẩn bị trực tiếp đối với tàu bay A321 (≥ 1 giờ) Chương II
I.2 CC.10120 Công tác chuẩn bị trực tiếp tại cảng hàng không của chuyến bay chuyên cơ đối với tàu bay A350 Chương II
3 CC.10121 Công tác chuẩn bị trực tiếp đối với tàu bay A350 (< 1 giờ) Chương II
4 CC.10122 Công tác chuẩn bị trực tiếp đối với tàu bay A350 (≥ 1 giờ ÷ < 2 giờ) Chương II
5 CC.10123 Công tác chuẩn bị trực tiếp đối với tàu bay A350 (≥ 2 giờ ÷ < 3 giờ) Chương II
6 CC.10124 Công tác chuẩn bị trực tiếp đối với tàu bay A350 (≥ 3 giờ ÷ < 5 giờ) Chương II
7 CC.10125 Công tác chuẩn bị trực tiếp đối với tàu bay A350 (≥ 5 giờ ÷ < 9 giờ) Chương II
8 CC.10126 Công tác chuẩn bị trực tiếp đối với tàu bay A350 (≥ 9 giờ) Chương II
I.3 CC.10130 Công tác chuẩn bị trực tiếp tại cảng hàng không của chuyến bay chuyên cơ đối với tàu bay B787 Chương II
9 CC.10131 Công tác chuẩn bị trực tiếp đối với tàu bay B787 (< 1 giờ) Chương II
10 CC.10132 Công tác chuẩn bị trực tiếp đối với tàu bay B787 (≥ 1 giờ ÷ < 2 giờ) Chương II
11 CC.10133 Công tác chuẩn bị trực tiếp đối với tàu bay B787 (≥ 2 giờ ÷ < 4 giờ) Chương II
12 CC.10134 Công tác chuẩn bị trực tiếp đối với tàu bay B787 (≥ 4 giờ ÷ < 5 giờ) Chương II
13 CC.10135 Công tác chuẩn bị trực tiếp đối với tàu bay B787 (≥ 5 giờ ÷ < 8 giờ) Chương II
14 CC.10136 Công tác chuẩn bị trực tiếp đối với tàu bay B787 (≥ 8 giờ ÷ < 10 giờ) Chương II
15 CC.10137 Công tác chuẩn bị trực tiếp đối với tàu bay B787 (≥ 10 giờ ÷ < 12 giờ) Chương II
16 CC.10138 Công tác chuẩn bị trực tiếp đối với tàu bay B787 (≥ 12 giờ) Chương II
II   Công tác dự bị của chuyến bay chuyên cơ Chương III
II.1 CC.10210 Công tác dự bị của chuyến bay chuyên cơ đối với tàu bay A321 Chương III
17 CC.10211 Công tác dự bị của chuyến bay chuyên cơ đối với tàu bay A321 (< 1 giờ) Chương III
18 CC.10212 Công tác dự bị của chuyến bay chuyên cơ đối với tàu bay A321 (≥ 1 giờ) Chương III
II.2 CC.10220 Công tác dự bị của chuyến bay chuyên cơ đối với tàu bay A350 Chương III
19 CC.10221 Công tác dự bị của chuyến bay chuyên cơ đối với tàu bay A350 (< 3 giờ) Chương III
20 CC.10222 Công tác dự bị của chuyến bay chuyên cơ đối với tàu bay A350 (≥ 3 giờ ÷ < 5 giờ) Chương III
21 CC.10223 Công tác dự bị của chuyến bay chuyên cơ đối với tàu bay A350 (≥ 5 giờ ÷ < 9 giờ) Chương III
22 CC.10224 Công tác dự bị của chuyến bay chuyên cơ đối với tàu bay A350 (≥ 9 giờ) Chương III
II.3 CC.10230 Công tác dự bị của chuyến bay chuyên cơ đối với tàu bay B787 Chương III
23 CC.10231 Công tác dự bị của chuyến bay chuyên cơ đối với tàu bay B787 (< 1 giờ) Chương III
24 CC.10232 Công tác dự bị của chuyến bay chuyên cơ đối với tàu bay B787 (≥ 1 giờ ÷ < 2 giờ) Chương III
25 CC.10233 Công tác dự bị của chuyến bay chuyên cơ đối với tàu bay B787 (≥ 2 giờ ÷ < 3 giờ) Chương III
26 CC.10234 Công tác dự bị của chuyến bay chuyên cơ đối với tàu bay B787 (≥ 3 giờ ÷ < 4 giờ) Chương III
27 CC.10235 Công tác dự bị của chuyến bay chuyên cơ đối với tàu bay B787 (≥ 4 giờ ÷ < 5 giờ) Chương III
28 CC.10236 Công tác dự bị của chuyến bay chuyên cơ đối với tàu bay B787 (≥ 5 giờ ÷ < 8 giờ) Chương III
29 CC.10237 Công tác dự bị của chuyến bay chuyên cơ đối với tàu bay B787 (≥ 8 giờ ÷ < 12 giờ) Chương III
30 CC.10238 Công tác dự bị của chuyến bay chuyên cơ đối với tàu bay B787 (≥ 12 giờ) Chương III
III CC.10300 Công tác vận hành hệ thống động cơ phụ Chương IV
31 CC.10301 Công tác vận hành hệ thống động cơ phụ đối với tàu bay A321 Chương IV
32 CC.10302 Công tác vận hành hệ thống động cơ phụ đối với tàu bay A350 Chương IV
33 CC.10303 Công tác vận hành hệ thống động cơ phụ đối với tàu bay B787 Chương IV
IV   Công tác di chuyển từ vị trí rút chèn đến khi cất cánh tại cảng hàng không khởi hành của chuyến bay chuyên cơ Chương V
IV.1 CC.10410 Công tác di chuyển từ vị trí rút chèn đến khi cất cánh tại cảng hàng không khởi hành của chuyến bay chuyên cơ đối với tàu bay A321 Chương V
34 CC.10411 Công tác di chuyển từ vị trí rút chèn đến khi cất cánh tại cảng hàng không khởi hành đối với tàu bay A321 (< 1 giờ) Chương V
35 CC.10412 Công tác di chuyển từ vị trí rút chèn đến khi cất cánh tại cảng hàng không khởi hành đối với tàu bay A321 (≥ 1 giờ) Chương V
IV.2 CC.10420 Công tác di chuyển từ vị trí rút chèn đến khi cất cánh tại cảng hàng không khởi hành của chuyến bay chuyên cơ đối với tàu bay A350 Chương V
36 CC.10421 Công tác di chuyển từ vị trí rút chèn đến khi cất cánh tại cảng hàng không khởi hành đối với tàu bay A350 (< 1 giờ) Chương V
37 CC.10422 Công tác di chuyển từ vị trí rút chèn đến khi cất cánh tại cảng hàng không khởi hành đối với tàu bay A350 (≥ 1 giờ ÷ < 2 giờ) Chương V
38 CC.10423 Công tác di chuyển từ vị trí rút chèn đến khi cất cánh tại cảng hàng không khởi hành đối với tàu bay A350 (≥ 2 giờ ÷ < 3 giờ) Chương V
39 CC.10424 Công tác di chuyển từ vị trí rút chèn đến khi cất cánh tại cảng hàng không khởi hành đối với tàu bay A350 (≥ 3 giờ ÷ < 5 giờ) Chương V
40 CC.10425 Công tác di chuyển từ vị trí rút chèn đến khi cất cánh tại cảng hàng không khởi hành đối với tàu bay A350 (≥ 5 giờ ÷ < 9 giờ) Chương V
41 CC.10426 Công tác di chuyển từ vị trí rút chèn đến khi cất cánh tại cảng hàng không khởi hành đối với tàu bay A350 (≥ 9 giờ) Chương V
IV.3 CC.10430 Công tác di chuyển từ vị trí rút chèn đến khi cất cánh tại cảng hàng không khởi hành của chuyến bay chuyên cơ đối với tàu bay B787 Chương V
42 CC.10431 Công tác di chuyển từ vị trí rút chèn đến khi cất cánh tại cảng hàng không khởi hành đối với tàu bay B787 (< 1 giờ) Chương V
43 CC.10432 Công tác di chuyển từ vị trí rút chèn đến khi cất cánh tại cảng hàng không khởi hành đối với tàu bay B787 (≥ 1 giờ ÷ < 2 giờ) Chương V
44 CC.10433 Công tác di chuyển từ vị trí rút chèn đến khi cất cánh tại cảng hàng không khởi hành đối với tàu bay B787 (≥ 2 giờ ÷ < 4 giờ) Chương V
45 CC.10434 Công tác di chuyển từ vị trí rút chèn đến khi cất cánh tại cảng hàng không khởi hành đối với tàu bay B787 (≥ 4 giờ ÷ < 5 giờ) Chương V
46 CC.10435 Công tác di chuyển từ vị trí rút chèn đến khi cất cánh tại cảng hàng không khởi hành đối với tàu bay B787 (≥ 5 giờ ÷ < 8 giờ) Chương V
47 CC.10436 Công tác di chuyển từ vị trí rút chèn đến khi cất cánh tại cảng hàng không khởi hành đối với tàu bay B787 (≥ 8 giờ ÷ < 10 giờ) Chương V
48 CC.10437 Công tác di chuyển từ vị trí rút chèn đến khi cất cánh tại cảng hàng không khởi hành đối với tàu bay B787 (≥ 10 giờ ÷ < 12 giờ) Chương V
49 CC.10438 Công tác di chuyển từ vị trí rút chèn đến khi cất cánh tại cảng hàng không khởi hành đối với tàu bay B787 (≥ 12 giờ) Chương V
V   Công tác di chuyển từ cảng hàng không khởi hành tới cảng hàng không đến của chuyến bay chuyên cơ Chương VI
V.1 CC.10510 Công tác di chuyển từ cảng hàng không khởi hành tới cảng hàng không đến của chuyến bay chuyên cơ đối với tàu bay A321 Chương VI
50 CC.10511 Công tác di chuyển từ cảng hàng không khởi hành tới cảng hàng không đến đối với tàu bay A321 (< 1 giờ) Chương VI
51 CC.10512 Công tác di chuyển từ cảng hàng không khởi hành tới cảng hàng không đến đối với tàu bay A321 (≥ 1 giờ) Chương VI
V.2 CC.10520 Công tác di chuyển từ cảng hàng không khởi hành tới cảng hàng không đến của chuyến bay chuyên cơ đối với tàu bay A350 Chương VI
52 CC.10521 Công tác di chuyển từ cảng hàng không khởi hành tới cảng hàng không đến đối với tàu bay A350 (< 1 giờ) Chương VI
53 CC.10522 Công tác di chuyển từ cảng hàng không khởi hành tới cảng hàng không đến đối với tàu bay A350 (≥ 1 giờ ÷ < 2 giờ) Chương VI
54 CC.10523 Công tác di chuyển từ cảng hàng không khởi hành tới cảng hàng không đến đối với tàu bay A350 (≥ 2 giờ ÷ < 3 giờ) Chương VI
55 CC.10524 Công tác di chuyển từ cảng hàng không khởi hành tới cảng hàng không đến đối với tàu bay A350 (≥ 3 giờ ÷ < 5 giờ) Chương VI
56 CC.10525 Công tác di chuyển từ cảng hàng không khởi hành tới cảng hàng không đến đối với tàu bay A350 (≥ 5 giờ ÷ < 9 giờ) Chương VI
57 CC.10526 Công tác di chuyển từ cảng hàng không khởi hành tới cảng hàng không đến đối với tàu bay A350 (≥ 9 giờ) Chương VI
V.3 CC.10530 Công tác di chuyển từ cảng hàng không khởi hành tới cảng hàng không đến của chuyến bay chuyên cơ đối với tàu bay B787 Chương VI
58 CC.10531 Công tác di chuyển từ cảng hàng không khởi hành tới cảng hàng không đến đối với tàu bay B787 (< 1 giờ) Chương VI
59 CC.10532 Công tác di chuyển từ cảng hàng không khởi hành tới cảng hàng không đến đối với tàu bay B787 (≥ 1 giờ ÷ < 2 giờ) Chương VI
60 CC.10533 Công tác di chuyển từ cảng hàng không khởi hành tới cảng hàng không đến đối với tàu bay B787 (≥ 2 giờ ÷ < 3 giờ) Chương VI
61 CC.10534 Công tác di chuyển từ cảng hàng không khởi hành tới cảng hàng không đến đối với tàu bay B787 (≥ 3 giờ ÷ < 4 giờ) Chương VI
62 CC.10535 Công tác di chuyển từ cảng hàng không khởi hành tới cảng hàng không đến đối với tàu bay B787 (≥ 4 giờ ÷ < 5 giờ) Chương VI
63 CC.10536 Công tác di chuyển từ cảng hàng không khởi hành tới cảng hàng không đến đối với tàu bay B787 (≥ 5 giờ ÷ < 8 giờ) Chương VI
64 CC.10537 Công tác di chuyển từ cảng hàng không khởi hành tới cảng hàng không đến đối với tàu bay B787 (≥ 8 giờ ÷ < 10 giờ) Chương VI
65 CC.10538 Công tác di chuyển từ cảng hàng không khởi hành tới cảng hàng không đến đối với tàu bay B787 (≥ 10 giờ ÷ < 12 giờ) Chương VI
66 CC.10539 Công tác di chuyển từ cảng hàng không khởi hành tới cảng hàng không đến đối với tàu bay B787 (≥ 12 giờ) Chương VI
VI   Công tác di chuyển từ vị trí hạ cánh đến vị trí chèn bánh tại cảng hàng không đến của chuyến bay chuyên cơ Chương VII
VI.1 CC.10610 Công tác di chuyển từ vị trí hạ cánh đến vị trí chèn bánh tại cảng hàng không đến của chuyến bay chuyên cơ đối với tàu bay A321 Chương VII
67 CC.10611 Công tác di chuyển từ vị trí hạ cánh đến vị trí chèn bánh tại cảng hàng không đến đối với tàu bay A321 (< 1 giờ) Chương VII
68 CC.10612 Công tác di chuyển từ vị trí hạ cánh đến vị trí chèn bánh tại cảng hàng không đến đối với tàu bay A321 (≥ 1 giờ) Chương VII
VI.2 CC.10620 Công tác di chuyển từ vị trí hạ cánh đến vị trí chèn bánh tại cảng hàng không đến của chuyến bay chuyên cơ đối với tàu bay A350 Chương VII
69 CC.10621 Công tác di chuyển từ vị trí hạ cánh đến vị trí chèn bánh tại cảng hàng không đến đối với tàu bay A350 (< 1 giờ) Chương VII
70 CC.10622 Công tác di chuyển từ vị trí hạ cánh đến vị trí chèn bánh tại cảng hàng không đến đối với tàu bay A350 (≥ 1 giờ ÷ < 2 giờ) Chương VII
71 CC.10623 Công tác di chuyển từ vị trí hạ cánh đến vị trí chèn bánh tại cảng hàng không đến đối với tàu bay A350 (≥ 2 giờ ÷ < 3 giờ) Chương VII
72 CC.10624 Công tác di chuyển từ vị trí hạ cánh đến vị trí chèn bánh tại cảng hàng không đến đối với tàu bay A350 (≥ 3 giờ ÷ < 5 giờ) Chương VII
73 CC.10625 Công tác di chuyển từ vị trí hạ cánh đến vị trí chèn bánh tại cảng hàng không đến đối với tàu bay A350 (≥ 5 giờ ÷ < 9 giờ) Chương VII
74 CC.10626 Công tác di chuyển từ vị trí hạ cánh đến vị trí chèn bánh tại cảng hàng không đến đối với tàu bay A350 (≥ 9 giờ) Chương VII
VI.3 CC.10630 Công tác di chuyển từ vị trí hạ cánh đến vị trí chèn bánh tại cảng hàng không đến của chuyến bay chuyên cơ đối với tàu bay B787 Chương VII
75 CC.10631 Công tác di chuyển từ vị trí hạ cánh đến vị trí chèn bánh tại cảng hàng không đến đối với tàu bay B787 (< 1 giờ) Chương VII
76 CC.10632 Công tác di chuyển từ vị trí hạ cánh đến vị trí chèn bánh tại cảng hàng không đến đối với tàu bay B787 (≥ 1 giờ ÷ < 2 giờ) Chương VII
77 CC.10633 Công tác di chuyển từ vị trí hạ cánh đến vị trí chèn bánh tại cảng hàng không đến đối với tàu bay B787 (≥ 2 giờ ÷ < 4 giờ) Chương VII
78 CC.10634 Công tác di chuyển từ vị trí hạ cánh đến vị trí chèn bánh tại cảng hàng không đến đối với tàu bay B787 (≥ 4 giờ ÷ < 5 giờ) Chương VII
79 CC.10635 Công tác di chuyển từ vị trí hạ cánh đến vị trí chèn bánh tại cảng hàng không đến đối với tàu bay B787 (≥ 5 giờ ÷ < 8 giờ) Chương VII
80 CC.10636 Công tác di chuyển từ vị trí hạ cánh đến vị trí chèn bánh tại cảng hàng không đến đối với tàu bay B787 (≥ 8 giờ ÷ < 10 giờ) Chương VII
81 CC.10637 Công tác di chuyển từ vị trí hạ cánh đến vị trí chèn bánh tại cảng hàng không đến đối với tàu bay B787 (≥ 10 giờ ÷ < 12 giờ) Chương VII
82 CC.10638 Công tác di chuyển từ vị trí hạ cánh đến vị trí chèn bánh tại cảng hàng không đến đối với tàu bay B787 (≥ 12 giờ) Chương VII