vanban.org

Điều 3. Giải thích từ ngữ — Thông tư 183/2013/TT-BQP

Đang đối chiếu hiệu lực… So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Hết hiệu lực toàn bộ · từ 01/12/2019 Bản hợp nhất mới nhất · phiên bản 2/2 · từ 01/12/2019 Thay thế: 157/2019/TT-BQP · 15/10/2019
Bộ Quốc phòng Ban hành 09/10/2013 Hiệu lực 09/10/2013 Hết hiệu lực toàn bộ
Dòng đời phiên bản 2 đời thông tư · 3 phiên bản · 13 năm
Thông tư số 157/2019/TT-BQP hướng dẫn thực hiện quyền, trách nhiệm của đại diện chủ sở hữu đối với doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ và phần vốn nhà nước tại doanh nghiệp do Bộ Quốc phòng quyết định thành lập hoặc được giao quản lý · 157/2019/TT-BQP
Thông tư số 183/2013/TT-BQP Quy định về phân công, phân cấp thực hiện các quyền, trách nhiệm, nghĩa vụ của chủ sở hữu nhà nước đối với doanh nghiệp nhà nước trong Quân đội và vốn Nhà nước do Bộ Quốc phòng quản lý đầu tư vào doanh nghiệp · 183/2013/TT-BQP
01/12/2019157/2019/TT-BQPThay thế Đang xem 09/10/2013Bản gốcBan hành mới
Toàn văn
Bạn đang xem một phần của Thông tư 183/2013/TT-BQP › Chương I › Điều 3
Đọc toàn văn

Điều 3. Giải thích từ ngữ

Trong Thông tư này, những từ ngữ dưới đây được hiểu như sau:

          1. Doanh nghiệp quân đội là doanh nghiệp Nhà nước do Bộ Quốc phòng quản lý, bao gồm:

          a) Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ được Bộ Quốc phòng quyết định thành lập hoặc cử người đại diện theo ủy quyền;

          b) Công ty cổ phần, công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên có vốn góp của Nhà nước nắm giữ trên 50% vốn điều lệ do Bộ Quốc phòng cử người đại diện theo ủy quyền.

          2. Người đại diện theo ủy quyền đối với phần vốn nhà nước tại doanh nghiệp (sau đây gọi tắt là Người đại diện) là cá nhân được Bộ Quốc phòng cử làm đại diện để thực hiện quyền, trách nhiệm, nghĩa vụ của Bộ Quốc phòng tại doanh nghiệp.