Điều 2. Giải thích khái niệm.
Trong Quy định này các từ ngữ dưới đây được hiểu như sau:
- "Hiệp định hàng không" là hiệp định được ký kết giữa Chính phủ nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam và Chính phủ nước ngoài về hàng không dân dụng.
- "Thoả thuận giữa hai Nhà chức trách hàng không" là thoả thuận được ký kết giữa Cục Hàng không dân dụng Việt Nam và Nhà chức trách hàng không nước ngoài.
- "Chứng từ vận chuyển hàng không" là các chứng từ vận chuyển hành khách, hành lý, hàng hoá, bưu kiện bằng tầu bay được quy định tại các Điều 60, và 66 của Luật Hàng không dân dụng Việt Nam (sau đây gọi là "vé").
- "Hoạt động bán chứng từ vận chuyển hàng không" là các hoạt động liên quan đến việc bán hoặc xuất chứng từ vận chuyển hàng không, sau đây gọi là hoạt động bán vé.
- "Hãng hàng không" là doanh nghiệp vận chuyển hàng không của Việt Nam hoặc nước ngoài.
- "Tổng đại lý bán vé", "đại lý bán vé" là pháp nhân Việt Nam thực hiện việc bán vé cho hãng hàng không trên cơ sở hợp đồng chỉ định tổng đại lý bán vé hoặc hợp đồng chỉ định đại lý bán vé.
- "Văn phòng bán vé" là trụ sở nơi thực hiện việc bán vé của các hãng hàng không tại Việt Nam.