Điều 1. Phê chuẩn và ban hành kèm theo Quyết định này Điều lệ Tổ chức và hoạt động của Tổng công ty Du lịch Hà Nội gồm 10 Chương và 51 Điều. — Quyết định 215/2006/QĐ-UBND
Đang đối chiếu hiệu lực…
So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Không còn phù hợp
Bạn đang xem một phần của
Quyết định 215/2006/QĐ-UBND › Điều 1
Đọc toàn văn
Mục lục
Điều 1. Phê chuẩn và ban hành kèm theo Quyết định này Điều lệ Tổ chức và hoạt động của Tổng công ty Du lịch Hà Nội gồm 10 Chương và 51 Điều.
Điều 2. Quyết định này có hiệu lực sau 15 ngày kể từ ngày ký
Điều 3. Chánh Văn phòng UBND Thành phố, Giám đốc Sở Nội vụ, Thủ trưởng các Sở, Ban, Ngành có liên quan và Tổng công ty Du lịch Hà Nội chịu trách nhiệm thi hành quyết định này.
Chương 1 — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Trong Điều lệ này, các từ ngữ dưới đây được hiểu như sau:
Điều 2. Tên và trụ sở của Tổng công ty:
Điều 3. Hình thức pháp lý và tư cách pháp nhân:
Điều 4. Mục tiêu và ngành, nghề kinh doanh:
Điều 5. Vốn điều lệ:
Điều 6. Chủ sở hữu
Điều 7. Đại diện theo pháp luật:
Điều 8. Quan hệ của Tổng công ty với cơ quan quản lý nhà nước
Điều 9. Tổ chức chính trị và tổ chức chính trị - xã hội:
Chương 2 — QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA TỔNG CÔNG TY
Điều 10. Quyền của Tổng công ty trong hoạt động kinh doanh:
Điều 11. Nghĩa vụ trong hoạt động kinh doanh
Điều 12. Nghĩa vụ và trách nhiệm của Tổng công ty đối với Công ty con, Công ty liên kết:
Chương 3 — ĐẠI DIỆN CHỦ SỞ HỮU TỔNG CÔNG TY
Điều 13. Quyền của đại diện Chủ sở hữu (UBND thành phố Hà Nội):
Điều 14. Nghĩa vụ của đại diện chủ sở hữu:
Điều 15. Quan hệ của Tổng công ty với các cơ quan nhà nước:
Chương 4 — TỔ CHỨC QUẢN LÝ TỔNG CÔNG TY
Điều 16. Cơ cấu tổ chức quản lý:
Điều 17. Chức năng và cơ cấu:
Điều 18. Nhiệm vụ, quyền hạn:
Điều 19. Tiêu chuẩn và điều kiện thành viên Hội đồng quản trị:
Điều 20. Miễn nhiệm, thay thế thành viên Hội đồng quản trị:
Điều 21. Chủ tịch Hội đồng quản trị
Điều 22. Chế độ làm việc của Hội đồng quản trị
Điều 23. Chế độ lương, phụ cấp, thưởng của thành viên chuyên trách và thành viên không chuyên trách của Hội đồng quản trị:
Điều 24. Ban Kiểm soát:
Điều 25. Chức năng:
Điều 26. Tuyển chọn, bổ nhiệm:
Điều 27. Thay thế, miễn nhiệm:
Điều 28. Nhiệm vụ, quyền hạn:
Điều 29. Quan hệ giữa Hội đồng quản trị và Tổng Giám đốc trong quản lý, điều hành Tổng công ty:
Điều 30. Nghĩa vụ, trách nhiệm của Chủ tịch Hội đồng quản trị, thành viên Hội đồng quản trị, Tổng Giám đốc:
Điều 31. Phó Tổng Giám đốc, Kế toán trưởng:
Điều 32. Bộ máy giúp việc:
Điều 33. Hình thức tham gia quản lý Tổng công ty của người lao động:
Điều 34. Nội dung tham gia quản lý Tổng công ty của người lao động
Chương 5 — ĐƠN VỊ TRỰC THUỘC, CÁC CÔNG TY CON, CÔNG TY LIÊN KẾT
Điều 35. Đơn vị hạch toán phụ thuộc, Công ty con, Công ty liên kết của Tổng công ty:
Điều 36. Quan hệ giữa Tổng công ty với các đơn vị hạch toán phụ thuộc
Điều 37. Quan hệ giữa Tổng công ty với Công ty TNHH Nhà nước một thành viên
Điều 38. Quan hệ giữa Tổng công ty với Công ty con là Công ty cổ phần, Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên và Công ty liên doanh:
Điều 39. Quan hệ giữa Tổng công ty có Công ty liên kết:
Điều 40. Tiêu chuẩn và điều kiện của người trực tiếp quản lý phần vốn góp của Tổng công ty tại Công ty con, Công ty liên kết:
Điều 41. Quyền, nghĩa vụ và quyền lợi của người trực tiếp quản lý phần vốn góp của Tổng công ty tại các Công ty con, Công ty liên kết
Chương 6 — CƠ CHẾ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
Điều 42. Cơ chế hoạt động tài chính của Tổng công ty
Chương 7 — TỔ CHỨC LẠI, GIẢI THỂ TỔNG CÔNG TY
Điều 43. Tổ chức lại Tổng công ty:
Điều 44. Chuyển đổi sở hữu Tổng công ty
Điều 45. Giải thể Tổng công ty:
Điều 46. Phá sản Tổng công ty:
Chương 8 — SỔ SÁCH VÀ HỒ SƠ
Điều 47. Quyền tiếp cận sổ sách và hồ sơ Tổng công ty:
Điều 48. Công khai thông tin:
Chương 9 — GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP NỘI BỘ VÀ SỬA ĐỔI ĐIỀU LỆ
Điều 49. Giải quyết tranh chấp nội bộ:
Điều 50. Sửa đổi, bổ sung Điều lệ:
Chương 10 — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 51. Hiệu lực thi hành
Không có điều nào khớp từ khoá.
Ghi chú của bạn
Ghi chú riêng của bạn cho: văn bản này
Ghi chú đã lưu
Cỡ chữ
Font chữ
Giãn dòng
Độ rộng
Nền giấy