Điều 4. Định mức khấu hao phương tiện
Đơn vị tính: %/năm
| TT | Loại xe | Định mức khấu hao phương tiện |
| 1 | Xe buýt lớn | 10,00 đến 16,67 |
| 2 | Xe buýt trung bình | 10,00 đến 16,67 |
| 3 | Xe buýt nhỏ | 10,00 đến 16,67 |
Đơn vị tính: %/năm
| TT | Loại xe | Định mức khấu hao phương tiện |
| 1 | Xe buýt lớn | 10,00 đến 16,67 |
| 2 | Xe buýt trung bình | 10,00 đến 16,67 |
| 3 | Xe buýt nhỏ | 10,00 đến 16,67 |
Không có điều nào khớp từ khoá.